CẤP CỨU (24/24):
02053.800.115

ĐIỆN THOẠI HỖ TRỢ :02053.870.039

Y học thưởng thức

CHẾ ĐỘ ĂN BẢO VỆ SỨC KHOẺ TIM MẠCH

Thực hiện những thay đổi nhỏ trong chế độ ăn có thể góp phần duy trì sức khỏe tim mạch. Ăn uống lành mạnh không có nghĩa là phải quá khắt khe với những thực phẩm "tốt" hay "xấu" hoặc áp dụng chế độ ăn kiêng kham khổ. Quan trọng hơn là lựa chọn thực phẩm hợp lý và duy trì những thói quen này lâu dài để bảo vệ tim mạch. Chế độ dinh dưỡng tốt cho tim mạch Chế độ ăn có lợi cho tim mạch nên đa dạng thực phẩm, ưu tiên rau quả, ngũ cốc nguyên hạt, các nguồn protein lành mạnh và chất béo không bão hòa. Đồng thời, cần hạn chế chất béo bão hòa, muối và đường bổ sung. Cách ăn này có thể góp phần kiểm soát những yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh tim mạch, chẳng hạn taăng huyết áp và cholesterol trong máu. Không có một loại thực phẩm riêng lẻ nào có thể bảo vệ tim mạch, mà lợi ích chủ yếu đến từ tổng thể chế độ ăn và thói quen sinh hoạt theo thời gian. [[{"fid":"7818","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 273px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] 5 lưu ý ăn uống tốt cho tim mạch 1. Ăn nhiều rau, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt Nên lựa chọn đa dạng rau, trái cây và các loại ngũ cốc nguyên hạt như gạo lứt, bánh mì nguyên cám, mì ống nguyên cám và yến mạch. Những thực phẩm này cung cấp chất xơ, vitamin, khoáng chất và nhiều hợp chất thực vật. Chế độ ăn giàu rau quả và ngũ cốc nguyên hạt có liên quan đến sức khỏe tim mạch tốt hơn. Chất xơ, đặc biệt chất xơ hòa tan có trong một số thực phẩm như yến mạch và các loại đậu, cũng có thể góp phần cải thiện mức cholesterol LDL trong máu. Vì vậy, thay vì chỉ tập trung vào một loại rau hoặc trái cây, nên ăn đa dạng để bổ sung nhiều nhóm dưỡng chất khác nhau. 2. Bổ sung đa dạng nguồn protein lành mạnh Nên ưu tiên các nguồn protein từ thực vật như đậu, đậu lăng, các loại hạt; đồng thời bổ sung cá và hải sản trong chế độ ăn. Trứng và thịt gia cầm nạc có thể được sử dụng với lượng phù hợp. Với thịt đỏ, nên ăn ở mức vừa phải và hạn chế các sản phẩm thịt đã qua chế biến như thịt nguội, xúc xích, một số loại thịt chế biến sẵn. Việc thay thế một phần thịt đỏ và thịt chế biến bằng các nguồn protein thực vật, cá hoặc hải sản có thể giúp chế độ ăn đa dạng và cân bằng hơn. 3. Chọn sữa, sữa chua và phô mai không đường Sữa và các sản phẩm từ sữa cung cấp protein, canxi và một số khoáng chất cần thiết. Nên ưu tiên các sản phẩm không đường hoặc không thêm đường để hạn chế lượng đường bổ sung trong khẩu phần. Việc lựa chọn sản phẩm ít béo hay đầy đủ chất béo có thể tùy thuộc vào tổng thể chế độ ăn và tình trạng sức khỏe của mỗi người. Người có cholesterol cao hoặc bệnh tim mạch nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để lựa chọn phù hợp. Điều quan trọng là không nên chỉ đánh giá một thực phẩm dựa trên hàm lượng chất béo mà cần xem xét cả khẩu phần và những thực phẩm khác trong chế độ ăn hằng ngày. 4. Bổ sung chất béo không bão hòa từ thực phẩm lành mạnh Nên ưu tiên các nguồn chất béo không bão hòa như quả bơ, ô liu, các loại hạt và dầu thực vật như dầu ô liu, dầu cải, dầu hướng dương, dầu lạc và dầu đậu nành. Điểm quan trọng là sử dụng những nguồn chất béo này để thay thế một phần chất béo bão hòa, thay vì chỉ đơn thuần tăng tổng lượng chất béo trong khẩu phần. Chẳng hạn, có thể dùng dầu thực vật thay cho mỡ động vật trong chế biến món ăn. Cá, đặc biệt các loại cá béo, cũng là nguồn cung cấp acid béo omega-3. Ăn cá thường xuyên, khoảng 2 - 3 lần mỗi tuần, có thể là một phần của chế độ ăn có lợi cho tim mạch. 5. Dùng thảo mộc và gia vị thay cho muối Ăn quá nhiều muối có thể làm tăng huyết áp, một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh tim mạch. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị người trưởng thành tiêu thụ dưới 5 g muối mỗi ngày. Để giảm lượng muối, nên ưu tiên thực phẩm tươi, ít chế biến; sử dụng các loại thảo mộc, rau gia vị và gia vị tự nhiên để tăng hương vị món ăn thay vì thêm nhiều muối. Đồng thời, nên hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và đóng gói như thịt chế biến, một số loại thực phẩm đóng hộp và đồ ăn chế biến sẵn. Những sản phẩm này có thể chứa nhiều natri. Khi mua thực phẩm đóng gói, nên đọc nhãn dinh dưỡng để kiểm tra lượng natri, đường và chất béo bão hòa.

TRẺ BỊ SỐT – KHI NÀO CẦN ĐẾN BỆNH VIỆN?

Sốt rất hay gặp ở trẻ em, thường liên quan đến các bệnh nhiễm trùng và có thể tự thuyên giảm khi nguyên nhân được kiểm soát. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, sốt có thể là dấu hiệu của bệnh lý nghiêm trọng, đặc biệt khi trẻ sốt cao kéo dài, không uống được, li bì, khó thở hoặc xuất hiện các biểu hiện bất thường. Nếu trẻ sốt cao liên tục, khó hạ hoặc tình trạng toàn thân xấu đi, cha mẹ cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám. Trẻ bỏ bú, bỏ ăn uống, nôn nhiều, tiểu ít hoặc không thể uống được cũng cần được đánh giá sớm để phòng nguy cơ mất nước. Đặc biệt, khi trẻ thở nhanh, khó thở, co kéo lồng ngực, tím tái, co giật, li bì, khó đánh thức hoặc có biểu hiện bất thường khác, cần đưa trẻ đi khám ngay. [[{"fid":"7813","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 400px; height: 436px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] 1. Những nguyên nhân thường gặp gây sốt ở trẻ Sốt là phản ứng của cơ thể trước nhiều tác nhân, phổ biến nhất là nhiễm trùng. Nhiệt độ cơ thể trẻ có thể thay đổi theo vị trí đo và phương pháp đo. Vì vậy, cha mẹ không nên chỉ dựa vào việc sờ trán, nách hoặc bụng để xác định trẻ có sốt hay không mà nên sử dụng nhiệt kế. Sốt do nhiễm virus Nhiễm virus là nguyên nhân phổ biến gây sốt ở trẻ. Tùy loại virus, trẻ có thể xuất hiện các triệu chứng khác nhau. - Sốt xuất huyết: Trẻ thường sốt cao đột ngột, kéo dài trong vài ngày, kèm đau đầu, đau mỏi người, có thể xuất hiện chấm xuất huyết hoặc các biểu hiện chảy máu. Giai đoạn nguy hiểm có thể xảy ra khi trẻ bắt đầu hạ sốt, do đó không nên chủ quan khi thấy nhiệt độ giảm. Trẻ có dấu hiệu cảnh báo như đau bụng nhiều, nôn nhiều, lừ đừ, chảy máu hoặc tay chân lạnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay. - Cúm: Trẻ có thể sốt, ho, đau họng, nghẹt mũi, chảy nước mũi, đau mỏi người và mệt mỏi. Một số trường hợp có thể diễn biến nặng, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc trẻ có bệnh nền. - Rubella: Thường gây sốt nhẹ, phát ban và nổi hạch, đặc biệt ở vùng sau tai, chẩm và cổ. Trẻ có thể kèm triệu chứng viêm đường hô hấp trên. - Sởi: Trẻ thường sốt, ho, chảy nước mũi, mắt đỏ; sau vài ngày xuất hiện ban, thường bắt đầu ở mặt rồi lan xuống thân mình. Sởi có thể gây biến chứng như viêm phổi, viêm tai giữa hoặc viêm não, nhất là ở trẻ nhỏ và trẻ chưa được tiêm chủng đầy đủ. - Tay chân miệng: Trẻ có thể sốt, đau họng, biếng ăn, quấy khóc; sau đó xuất hiện các tổn thương dạng phỏng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, đầu gối, mông và niêm mạc miệng. Một số trường hợp có thể diễn biến nặng với giật mình chới với, run tay chân, thở bất thường, lừ đừ hoặc nôn nhiều. - Thuỷ đậu: Trẻ có thể sốt, mệt mỏi, đau đầu, sau đó xuất hiện các nốt ban tiến triển thành mụn nước. Các tổn thương thường xuất hiện thành nhiều đợt và gây ngứa. Sốt do nhiễm khuẩn cần cảnh giác Ngoài virus, sốt ở trẻ còn có thể do nhiễm khuẩn. Một số nguyên nhân thường gặp gồm viêm họng, viêm amidan, viêm phổi và các nhiễm trùng đường hô hấp khác; nhiễm khuẩn đường tiết niệu; nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc các ổ nhiễm trùng khác. Đáng lưu ý, viêm màng não, viêm não và nhiễm khuẩn huyết là những tình trạng nghiêm trọng có thể biểu hiện bằng sốt. Trẻ có thể kèm đau đầu dữ dội, nôn, cứng gáy, co giật, rối loạn ý thức, li bì, khó đánh thức hoặc xuất hiện ban bất thường. Khi có những dấu hiệu này, cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay. 2. Khi nào trẻ sốt cần nhập viện? Không phải mọi trường hợp trẻ sốt đều cần nhập viện. Quyết định nhập viện phụ thuộc vào nguyên nhân, tuổi, mức độ bệnh và tình trạng toàn thân của trẻ. Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay nếu trẻ khó thở, thở nhanh, co kéo lồng ngực, tím tái; co giật; li bì hoặc khó đánh thức; đau đầu dữ dội, cứng gáy; nôn liên tục; không uống được hoặc tiểu ít. Trẻ sốt kèm phát ban xuất huyết, chảy máu bất thường, đau bụng nhiều, tay chân lạnh hoặc tình trạng xấu đi nhanh cũng cần được đánh giá khẩn cấp. Đối với trẻ dưới 3 tháng tuổi có nhiệt độ từ 38°C trở lên, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay, ngay cả khi trẻ chưa có biểu hiện bất thường rõ ràng. Sốt ở trẻ là triệu chứng phổ biến nhưng không nên chỉ dựa vào con số trên nhiệt kế để đánh giá mức độ nguy hiểm. Cha mẹ cần theo dõi toàn trạng của trẻ, đảm bảo trẻ được uống đủ nước hoặc bú mẹ phù hợp và sử dụng thuốc hạ sốt đúng hướng dẫn khi cần. Không tự ý dùng kháng sinh hoặc phối hợp nhiều loại thuốc hạ sốt cho trẻ. Khi trẻ có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào hoặc cha mẹ nhận thấy trẻ khác thường, mệt nhiều hơn, việc đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời là cần thiết.

NỘI SOI TIÊU HOÁ GÂY MÊ – CHẨN ĐOÁN SỚM CÁC VẤN ĐỂ TIÊU HOÁ

Nội soi tiêu hóa gây mê là phương pháp chẩn đoán các vấn đề tiêu hóa, cũng như giúp phát hiện sớm các dấu hiệu của các bệnh ung thư đường tiêu hóa. Những ưu điểm của nội soi tiêu hoá gây mê và những điều cần lưu ý khi thực hiện sẽ được cung cấp trong bài viết dưới đây. Nội soi tiêu hóa gây mê là gì? Nội soi tiêu hoá gây mê là phương pháp được sử dụng trong thăm khám các bệnh lý đường tiêu hóa gồm cả đường tiêu hóa trên (dạ dày, thực quản, tá tràng) và đường tiêu hóa dưới (đại - trực tràng). Thông qua thiết bị nội soi, các bác sĩ có thể phát hiện ra các vấn đề bất thường trong đường tiêu hóa như: các dị vật, các tổn thương niêm mạc,.... Ngoài ra, khi phát hiện các dấu hiệu nghi ngờ ung thư, người bệnh có thể được thực hiện sinh thiết, lấy mẫu xét nghiệm vi khuẩn HP, phát hiện xuất huyết tiêu hoá,... Nội soi tiêu hóa gây mê được đánh giá là phương pháp an toàn, ít biến chứng và chính xác. Lượng thuốc mê sử dụng để gây mê bệnh nhân sẽ được các bác sĩ tính toán phù hợp với thể trạng của từng người bệnh. Người bệnh sẽ tỉnh lại ngay sau khi kết thúc quá trình nội soi và không ảnh hưởng tới sức khỏe. Hơn nữa, với phương pháp nội soi tiêu hoá truyền thống, người bệnh phải trải qua những tình trạng như khó chịu, đau đớn, buồn nôn, nôn, nhu động ruột bị kích thích,... gây khó khăn cho bác sĩ, gây ảnh hưởng tới kết quả nội soi. Thậm chí, có những trường hợp, người bệnh còn cảm thấy đau họng sau khi tiến hành nội soi. Nhưng với nội soi tiêu hóa gây mê, những tình trạng ở trên sẽ không còn. Người bệnh sẽ chỉ cảm giác như vừa trải qua một giấc ngủ sâu, vô cùng êm ái và dễ chịu. [[{"fid":"7811","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 281px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Trước khi nội soi bệnh nhân cần chuẩn bị gì? Để quá trình nội soi thuận lợi và có được kết quả chính xác nhất giúp các bác sĩ có thể chẩn đoán đúng bệnh và có được phác đồ điều trị phù hợp, người bệnh cần lưu ý những điều dưới đây: - Nhịn ăn trước ít nhất 6 giờ để thuận lợi hơn trong quan sát và an toàn tránh trào ngược khi gây mê. - Không uống đồ uống có màu. Đặc biệt, với nội soi tiêu hóa gây mê, nhịn uống nước trước gây mê nội soi ít nhất 2 giờ để tránh tình trạng trào ngược vào phổi. - Với nội soi dạ dày, người bệnh không được uống các loại thuốc có tác dụng bọc niêm mạc dạ dày trước khi soi. - Đối với nội soi đại tràng gây mê: bệnh nhân cần làm sạch ruột trước khi tiến hành kỹ thuật. - Những bệnh nhân dưới 10 tuổi nên hạn chế thực hiện nội soi tiêu hóa gây mê, trừ những trường hợp khẩn cấp có chỉ định của bác sĩ. Sau khi tiến hành nội soi tiêu hóa gây mê, người bệnh sẽ được theo dõi và sẽ tỉnh táo lại rất nhanh và hầu như sẽ không có cảm giác khó chịu gì sau nội soi. Kết quả nội soi sẽ được các bác sĩ kiểm tra, đánh giá, đưa ra chẩn đoán hoặc tư vấn. Những điều lưu ý khi nội soi tiêu hóa gây mê - Nội soi gây mê, sẽ cần một khoảng thời gian để thuốc mê hết tác dụng (thường là khoảng 1 giờ). Người bệnh nên nghỉ ngơi chờ tỉnh táo, có người nhà đi cùng và đưa về. - Sau khi nội soi, người bệnh có thể cảm thấy: đau rát họng, khó nuốt, đau bụng, chướng bụng nhẹ. Tình trạng này sẽ giảm dần trong ngày. - Ăn món cháo, súp nấu, đồ lỏng vì dễ tiêu hóa. Có thể dùng sữa nguội, nhưng không nên uống sữa nóng có thể làm tổn thương dạ dày. - Ngày đầu tiên sau khi nội soi, bệnh nhân tránh ăn rau củ quả có vị chua như chanh, xoài, bưởi,.. hay các món ăn được muối chua như dưa kiệu, cà muối... Tránh xa rượu, bia, các loại thuốc lá, cà phê. Những chất kích thích này sẽ phá hủy lớp niêm mạc dạ dày, khiến cho dạ dày bị tổn thương. Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lạng Sơn với đội ngũ bác sĩ, kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, hệ thống trang thiết bị công nghệ hiện đại với dịch vụ khám, tư vấn và chữa bệnh toàn diện, chuyên nghiệp; không gian khám chữa bệnh văn minh, lịch sự, an toàn. Người bệnh có thể hoàn toàn yên tâm khi lựa chọn thực hiện nội soi tiêu hoá gây mê và thực hiện các xét nghiệm.

PHÒNG RỐI LOẠN TIÊU HOÁ Ở TRẺ MÙA TỰU TRƯỜNG

Thời tiết nóng ẩm, môi trường học đường đông người và thay đổi trong chế độ ăn uống, sinh hoạt khiến trẻ dễ mắc các bệnh đường tiêu hóa. Mùa tự trường thường trùng với thời điểm thời tiết nóng ẩm, mưa nắng thất thường. Đây là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn, virus phát triển, trong khi thực phẩm nếu bảo quản không đúng cách có thể nhanh chóng bị ôi thiu, nhiễm khuẩn. Bên cạnh đó, trẻ phải làm quen với môi trường mới, lịch sinh hoạt và chế độ ăn uống thay đổi. Việc tiếp xúc gần với nhiều bạn bè trong lớp học cũng làm tăng nguy cơ lây truyền các tác nhân gây bệnh đường tiêu hoá. 1. Vì sao trẻ dễ bị rối loạn tiêu hóa? Hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch của trẻ, đặc biệt trẻ nhỏ, vẫn đang trong quá trình hoàn thiện nên dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Một số nguyên nhân thường gặp gồm thực phẩm không bảo đảm vệ sinh, nguồn nước hoặc dụng cụ ăn uống không sạch, vệ sinh tay chưa tốt, thay đổi chế độ ăn đột ngột, ăn quá nhiều chất béo hoặc đồ ngọt. Môi trường đông người cũng tạo điều kiện cho virus, vi khuẩn lây lan qua bàn tay, đồ chơi và các vật dụng dùng chung. Ngoài nguyên nhân nhiễm trùng, trẻ còn có thể gặp các rối loạn tiêu hóa chức năng như táo bón, đầy bụng hoặc đau bụng liên quan đến chế độ ăn. Một số trường hợp có thể liên quan đến bất dung nạp lactose, dị ứng đạm sữa bò, tác dụng phụ của thuốc hoặc căng thẳng tâm lý ở trẻ lớn. 2. Những biểu hiện rối loạn tiêu hóa thường gặp Biểu hiện rối loạn tiêu hóa ở trẻ rất đa dạng, phụ thuộc vào độ tuổi và nguyên nhân. Trẻ nhỏ có thể quấy khóc, biếng ăn, nôn trớ, chướng bụng, đi ngoài phân lỏng. Trong khi đó, trẻ lớn có thể tự mô tả các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, buồn nôn, táo bón hoặc tiêu chảy. Đau bụng thường xuất hiện từng đợt và có thể liên quan đến bữa ăn. Vị trí đau thường ở vùng thượng vị hoặc quanh rốn. Trẻ nhỏ chưa biết nói có thể biểu hiện bằng quấy khóc, bỏ bú hoặc bỏ ăn. Chán ăn biểu hiện bằng việc trẻ ăn ít hơn bình thường, không muốn ăn hoặc thời gian của mỗi bữa ăn kéo dài. Chướng bụng, đầy hơi có thể khiến bụng trẻ căng hơn bình thường, thường liên quan đến tình trạng thức ăn và hơi di chuyển chậm trong đường tiêu hóa. Buồn nôn và nôn có thể xảy ra trong hoặc sau khi ăn. Tùy nguyên nhân, trẻ có thể nôn thức ăn hoặc dịch tiêu hóa. Tiêu chảy được hiểu là đi ngoài phân lỏng hoặc tóe nước từ 3 lần trở lên trong 24 giờ. Tiêu chảy cấp thường kéo dài vài ngày nhưng có thể gây mất nước, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Vì vậy, đây là triệu chứng cần được theo dõi sát. [[{"fid":"7797","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 400px; height: 840px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] 3. Khi nào có thể chăm sóc trẻ tại nhà? Nếu trẻ vẫn tỉnh táo, chơi được, uống và ăn được, không sốt cao kéo dài, không có máu trong phân và chưa xuất hiện dấu hiệu mất nước, cha mẹ có thể theo dõi và chăm sóc trẻ tại nhà. Điều quan trọng nhất khi trẻ bị tiêu chảy hoặc nôn ói là bảo đảm đủ dịch. Cha mẹ có thể cho trẻ uống dung dịch oresol pha đúng hướng dẫn, từng ngụm nhỏ và nhiều lần. Trẻ đang bú mẹ cần tiếp tục được bú theo nhu cầu. Không nên tự ý pha oresol đặc hoặc loãng hơn hướng dẫn vì có thể làm ảnh hưởng đến cân bằng nước và điện giải của trẻ. 4. Duy trì dinh dưỡng, không tự ý dùng thuốc Khi trẻ bị rối loạn tiêu hóa, không nên bắt trẻ nhịn ăn. Có thể chia nhỏ các bữa, lựa chọn thức ăn mềm, dễ tiêu và phù hợp với lứa tuổi. Hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ, quá ngọt, nước ngọt có gas và các loại đồ uống nhiều đường. Cho trẻ ăn trở lại sớm và phù hợp giúp hạn chế nguy cơ suy dinh dưỡng, đồng thời hỗ trợ quá trình phục hồi của đường ruột. Cha mẹ không nên tự ý sử dụng thuốc cầm tiêu chảy hoặc kháng sinh cho trẻ. Phần lớn trường hợp tiêu chảy cấp ở trẻ có thể liên quan đến virus và không cần dùng kháng sinh. Việc sử dụng thuốc cần dựa trên nguyên nhân và chỉ định của bác sĩ. 5. Dấu hiệu cần đưa trẻ đi khám Cha mẹ cần đưa trẻ đến cơ sở y tế khi trẻ uống kém hoặc không thể uống, nôn liên tục, lừ đừ hoặc kích thích bất thường, sốt cao kéo dài, đau bụng tăng dần hoặc đi ngoài phân có máu. Các dấu hiệu mất nước như tiểu ít, môi và miệng khô, mắt trũng, trẻ khát nhiều hoặc mệt bất thường cũng cần được chú ý. Trẻ dưới 6 tháng tuổi, trẻ suy dinh dưỡng hoặc mắc bệnh nền mạn tính cần được đánh giá y tế sớm hơn khi xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa. Để hạn chế rối loạn tiêu hóa khi trẻ đi học, cha mẹ cần hướng dẫn trẻ rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh và sau khi vui chơi. Thức ăn cho trẻ cần được nấu chín, bảo quản đúng cách; không sử dụng thực phẩm có dấu hiệu ôi thiu hoặc để ở nhiệt độ phòng quá lâu. Bên cạnh đó, trẻ cần được uống nước an toàn, sử dụng dụng cụ ăn uống sạch và hạn chế dùng chung đồ ăn, đồ uống với người khác. Phòng bệnh từ những thói quen vệ sinh và ăn uống đúng cách không chỉ giúp trẻ giảm nguy cơ rối loạn tiêu hóa trong mùa tựu trường mà còn góp phần hình thành kỹ năng tự bảo vệ sức khỏe cần thiết trong suốt quá trình học tập và trưởng thành.

CHỦ ĐỘNG PHÒNG BỆNH TAY CHÂN MIỆNG KHI BƯỚC VÀO THỜI ĐIỂM NGUY CƠ GIA TĂNG

Theo hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm, cả nước ghi nhận gần 100.000 trường hợp mắc bệnh tay chân miệng trong 8,5 tháng đầu năm 2026 (cao hơn 2,5 lần so với cùng kỳ năm 2025), trong đó số mắc ghi nhận khoảng 3.000 trường hợp mỗi tuần trong 4 tuần gần đây và số mắc còn cao ở một số địa phương. Cục Phòng bệnh, Bộ Y tế khuyến cáo người dân không chủ quan, chủ động thực hiện các biện pháp phòng bệnh, bảo vệ sức khỏe cho bản thân, gia đình và cộng đồng. Chủ động phòng bệnh tay chân miệng khi bước vào thời điểm nguy cơ gia tăng Bệnh tay chân miệng là bệnh truyền nhiễm thường gặp ở trẻ nhỏ, có khả năng lây lan nhanh trong gia đình, cộng đồng và những nơi trẻ sinh hoạt tập thể như nhà trẻ, trường mầm non. Trong 4 tuần gần đây, trung bình mỗi tuần cả nước ghi nhận trên 3000 ca mắc bệnh tay chân miệng, chủ yếu tập trung ở các tỉnh thành phố lớn, đặc biệt là khu vực miền nam. Bệnh lưu hành quanh năm và thường có xu hướng gia tăng cao vào tháng 9 và tháng 10. Đây cũng là thời điểm trẻ bắt đầu năm học mới, tăng tiếp xúc và sinh hoạt tập thể. Nếu các biện pháp vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường và phát hiện sớm trẻ mắc bệnh không được thực hiện tốt, nguy cơ lây truyền bệnh có thể gia tăng. [[{"fid":"7787","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","link_text":null,"attributes":{"height":"330","width":"605","style":"width: 500px; height: 273px;","class":"media-element file-default"}}]] Để chủ động phòng bệnh tay chân miệng, bảo vệ sức khỏe trẻ em, Cục Phòng bệnh, Bộ Y tế khuyến cáo cha mẹ, người chăm sóc trẻ và các cơ sở giáo dục thực hiện tốt các biện pháp sau: 1. Thực hiện “3 SẠCH” để phòng bệnh (1) Ăn uống sạch · Thực hiện ăn chín, uống chín, sử dụng nước sạch trong sinh hoạt. · Dụng cụ ăn uống của trẻ phải được vệ sinh sạch sẽ trước khi sử dụng. · Không cho trẻ dùng chung khăn mặt, khăn tay, cốc, bát, thìa và các vật dụng cá nhân. (2) Ở sạch · Thường xuyên làm sạch nơi ở, lớp học và khu vực trẻ vui chơi. · Lau sạch các bề mặt và vật dụng trẻ thường xuyên tiếp xúc như đồ chơi, dụng cụ học tập, bàn ghế, tay nắm cửa, tay vịn cầu thang và sàn nhà bằng xà phòng hoặc chất tẩy rửa thông thường. · Giữ nhà ở, lớp học thông thoáng, sạch sẽ; thu gom và xử lý chất thải, tã của trẻ hợp vệ sinh. (3) Bàn tay sạch Trẻ, cha mẹ và người chăm sóc trẻ cần thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước sạch, đặc biệt: · trước khi chế biến thức ăn; · trước khi ăn hoặc cho trẻ ăn; · sau khi đi vệ sinh; · sau khi thay tã, vệ sinh cho trẻ; · sau khi chăm sóc trẻ mắc hoặc nghi mắc bệnh. 2. Chủ động phòng bệnh tại nhà trẻ, trường mầm non và cơ sở giáo dục Các cơ sở giáo dục, đặc biệt là nhà trẻ và trường mầm non, cần: · Bảo đảm có đủ nước sạch, xà phòng và nơi rửa tay thuận tiện cho trẻ và người chăm sóc trẻ. · Hướng dẫn và duy trì thói quen rửa tay bằng xà phòng cho trẻ. · Thường xuyên làm sạch lớp học, đồ chơi, dụng cụ học tập và các bề mặt trẻ thường xuyên tiếp xúc. · Theo dõi sức khỏe của trẻ trong thời gian ở trường để phát hiện sớm các biểu hiện nghi ngờ mắc bệnh. · Khi phát hiện trẻ có biểu hiện sốt, loét miệng hoặc xuất hiện phỏng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, đầu gối, mông hoặc các biểu hiện nghi ngờ khác, cần thông báo cho cha mẹ hoặc người chăm sóc trẻ để đưa trẻ đi khám và được tư vấn kịp thời. · Khi ghi nhận các trường hợp mắc bệnh hoặc có biểu hiện bất thường tập trung trong cùng lớp, nhóm trẻ, cần chủ động phối hợp với cơ quan y tế địa phương để được hướng dẫn các biện pháp phòng, chống phù hợp. 3. Khi trẻ có biểu hiện nghi mắc tay chân miệng Khuyến cáo cha mẹ và người chăm sóc trẻ: · Cho trẻ nghỉ học, hạn chế tiếp xúc gần với trẻ khác và theo dõi sức khỏe của trẻ. · Không dùng chung đồ dùng cá nhân, dụng cụ ăn uống với trẻ khác. · Tăng cường vệ sinh bàn tay, đồ chơi, vật dụng và các bề mặt trẻ thường xuyên tiếp xúc. · Đưa trẻ đến cơ sở y tế để được khám, tư vấn và hướng dẫn chăm sóc phù hợp. Cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay khi trẻ có các dấu hiệu bất thường như: sốt cao hoặc sốt khó hạ; giật mình nhiều; run tay, chân; quấy khóc bất thường hoặc li bì; nôn nhiều; thở bất thường hoặc có biểu hiện sức khỏe diễn biến xấu. Bệnh tay chân miệng có thể phòng ngừa hiệu quả bằng những biện pháp vệ sinh đơn giản được thực hiện thường xuyên tại gia đình và trường học.

PHÒNG CÁC BỆNH THƯỜNG GẶP SAU MƯA LŨ

Sau bão, lũ lụt, nguồn nước, nguồn thực phẩm có nguy cơ bị ô nhiễm do các mầm bệnh có sẵn trong nước, chất thải của người và động vật, tiềm ẩn nguy cơ dịch bệnh, đặc biệt với những người có sức đề kháng yếu như người già, trẻ nhỏ, người có bệnh mãn tính… Người dân cần lưu ý các biện pháp phòng tránh dịch bệnh sau bão, lụt. Các bệnh thường gặp mùa mưa lũ Mưa và ngập lụt là điều kiện thuận lợi để các loại vi khuẩn, virus và trung gian truyền bệnh sinh sôi, phát triển và gây bệnh cho con người. Dưới đây là một số bệnh thường gặp trong và sau khi xảy ra mưa bão, lũ lụt: Bệnh tiêu chảy cấp Bệnh tiêu chảy thường gia tăng đáng kể sau mưa lũ. Do người dân phải sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm, thức ăn nhiễm khuẩn nên dễ mắc tiêu chảy. Các bệnh như tả, lỵ, thương hàn, nhiễm khuẩn, nhiễm độc thức ăn do các loại vi khuẩn khác (E.coli, Campylobacter…). Bệnh tiêu chảy cũng dễ lây lan từ người này sang người khác do tiếp xúc với chất thải của người bệnh với các triệu chứng cơ bản như đau bụng, mót rặn, tiêu chảy… Các bệnh về da Mưa bão thường kéo theo điều kiện vệ sinh kém, môi trường, nguồn nước bị ô nhiễm và chứa đựng nhiều vi khuẩn gây bệnh. Ngoài ra, độ ẩm tăng cao do mưa còn làm tổn hại đến hàng rào bảo vệ da, khiến da dễ bị tổn thương hơn. Một số bệnh ngoài da thường gặp mùa mưa như nấm, ghẻ, nước ăn chân (do nấm ký sinh gây ra), mẩn ngứa, chốc lở… Bệnh về mắt Trong mùa mưa lũ, thời tiết ẩm tạo điều kiện cho vi khuẩn, virus phát triển, việc sử dụng nguồn nước bị nhiễm bẩn là những nguyên nhân khiến nhiều người mắc các bệnh về mắt như nhiễm trùng mắt, đau mắt đỏ, viêm mí mắt… Triệu chứng thường gặp của các bệnh về mắt có thể bao gồm: khó chịu, mẩn đỏ và kích ứng, cũng như nhiễm trùng mí mắt (mụn mắt – sưng đau trên mí mắt) và viêm kết mạc (mắt đỏ/hồng) kèm theo dính mắt. Sốt xuất huyết Sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm rất dễ lây lan và bùng phát trên diện rộng, nếu không điều trị kịp thời có thể gây biến chứng và nguy hiểm tính mạng. Do sự thay đổi nhiệt độ, nước đọng ở nhiều nơi, điều kiện vệ sinh ở vùng ngập lụt thiếu thốn, muỗi vằn gây sốt xuất huyết sinh sản dễ dàng, làm tăng nguy cơ mắc căn bệnh này. Thông thường, mùa mưa bão hàng năm cũng đồng thời là đỉnh dịch sốt xuất huyết ở nhiều nơi. [[{"fid":"7785","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 494px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Lưu ý phòng chống dịch bệnh trong và sau lũ Để phòng, chống các dịch bệnh thường gặp trong mùa mưa bão, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lạng Sơn khuyến cáo người dân thực hiện các biện pháp đảm bảo vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường, chú trọng an toàn thực phẩm, nâng cao sức đề kháng của cơ thể. Sau đây là các biện pháp đơn giản mà người dân có thể thực hiện để phòng tránh nguy cơ bùng phát dịch bệnh trong và sau bão lũ: Nước rút đến đâu, vệ sinh đến đấy; thu gom, xử lý, chôn xác súc vật. Thau rửa bể nước, giếng nước, dụng cụ chứa nước. Thường xuyên rửa tay với xà phòng. Vệ sinh cá nhân hàng ngày, rửa chân sạch sẽ và lau khô kẽ ngón chân. Tiêu diệt loăng quăng/bọ gậy, diệt muỗi. Khám và điều trị tại các cơ sở y tế gần nhất khi nghi ngờ nhiễm bệnh. Mắc màn khi ngủ kể cả ban ngày. Ăn thức ăn nấu chín và uống nước đun sôi. Chọn thực phẩm an toàn, vệ sinh. Khử trùng nước ăn uống và sinh hoạt theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Khi có dấu hiệu bất thường về sức khỏe, người dân nên đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám, tư vấn và điều trị kịp thời, tránh những biến chứng nguy hiểm và hạn chế nguy cơ bùng phát thành dịch.

PHÒNG CÁC BỆNH THƯỜNG GẶP Ở NGƯỜI CAO TUỔI KHI GIAO MÙA

Thời điểm giao mùa, nhiệt độ và độ ẩm thay đổi thất thường khiến cơ thể khó thích nghi, đặc biệt ở người cao tuổi. Sức đề kháng suy giảm, khả năng điều hòa thân nhiệt kém cùng với việc thường mắc nhiều bệnh nền khiến nhóm tuổi này dễ mắc các bệnh hô hấp, tim mạch, xương khớp và các bệnh truyền nhiễm. Vì vậy, trong giai đoạn giao mùa, người cao tuổi cần đặc biệt chú ý đến sức khỏe, duy trì chế độ sinh hoạt phù hợp và đi khám sớm khi xuất hiện các triệu chứng bất thường. Bệnh người cao tuổi thường gặp khi giao mùa Bệnh hô hấp Sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ và độ ẩm là điều kiện thuận lợi cho virus, vi khuẩn đường hô hấp phát triển và lây lan. Đây cũng là thời điểm các bệnh lý hô hấp có xu hướng gia tăng. Một số bệnh thường gặp gồm: Cảm lạnh, cúm mùa. Viêm mũi họng cấp. Viêm phế quản. Viêm phổi cộng đồng. Đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính ở người đã mắc COPD. Các triệu chứng thường gặp là ho, đau họng, nghẹt mũi, chảy nước mũi, sốt, mệt mỏi, đau đầu và khó thở. Tuy nhiên, ở người cao tuổi, biểu hiện bệnh đôi khi không điển hình hoặc khá mờ nhạt. Một số trường hợp viêm phổi có thể không sốt cao nhưng người bệnh lại mệt nhiều, ăn uống kém, lú lẫn hoặc suy giảm ý thức. Điều này khiến bệnh dễ bị bỏ qua hoặc nhầm với biểu hiện mệt mỏi thông thường do tuổi tác. Khi được phát hiện muộn, nhiễm trùng hô hấp có thể tiến triển nặng, gây suy hô hấp, nhiễm khuẩn huyết hoặc làm các bệnh nền trở nên nghiêm trọng hơn. Đặc biệt, người cao tuổi mắc COPD, hen phế quản hoặc bệnh tim mạch cần chú ý khi xuất hiện tình trạng ho tăng, khạc đờm nhiều, đờm đổi màu, khó thở hoặc giảm khả năng gắng sức. [[{"fid":"7778","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 296px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Bệnh tim mạch có thể diễn biến nặng hơn Thời tiết thay đổi cũng có thể ảnh hưởng đến hệ tim mạch. Nhiệt độ giảm khiến mạch máu co lại, làm huyết áp có thể tăng và khiến tim phải hoạt động nhiều hơn. Ở những người đã mắc tăng huyết áp, bệnh mạch vành, suy tim hoặc rối loạn nhịp tim, sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm các triệu chứng trở nên rõ rệt hơn. Người cao tuổi cần theo dõi huyết áp thường xuyên, sử dụng thuốc đúng chỉ định và tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột, chẳng hạn từ phòng điều hòa lạnh bước ngay ra ngoài trời nóng hoặc ngược lại. Nếu xuất hiện đau hoặc tức ngực, khó thở, vã mồ hôi, chóng mặt, yếu liệt tay chân hoặc nói khó, cần nhanh chóng đến cơ sở y tế để được kiểm tra. Đau nhức xương khớp tăng khi thời tiết thay đổi Khi giao mùa, nhiều người cao tuổi nhận thấy tình trạng đau nhức xương khớp tăng lên, đặc biệt ở người mắc thoái hóa khớp, viêm khớp hoặc loãng xương. Nhiệt độ và độ ẩm thay đổi có thể khiến người bệnh cảm thấy cứng khớp, đau mỏi, hạn chế vận động. Tuy nhiên, người bệnh không nên chỉ phụ thuộc vào thuốc giảm đau hoặc tự ý tăng liều thuốc khi triệu chứng nặng lên. Duy trì vận động nhẹ nhàng, giữ ấm cơ thể, kiểm soát cân nặng và tuân thủ phác đồ điều trị là những biện pháp quan trọng giúp hạn chế triệu chứng. Chủ động phòng bệnh khi giao mùa Để bảo vệ sức khỏe, người cao tuổi nên giữ ấm khi trời lạnh, tránh để cơ thể thay đổi nhiệt độ quá nhanh. Nhà ở cần thông thoáng, sạch sẽ, hạn chế khói thuốc lá, bụi và các yếu tố gây kích ứng đường hô hấp. Chế độ dinh dưỡng cần bảo đảm đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất. Người cao tuổi cũng cần uống đủ nước, ngủ đủ giấc và duy trì vận động phù hợp với thể trạng. Tiêm vaccine theo khuyến cáo, đặc biệt vaccine cúm và phế cầu ở những người thuộc nhóm được chỉ định, cũng là một trong những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc và biến chứng của bệnh hô hấp. Đặc biệt, người cao tuổi mắc bệnh mạn tính cần uống thuốc đều đặn, tái khám theo lịch và không tự ý ngừng thuốc khi thấy sức khỏe ổn định. Khi giao mùa, nếu người cao tuổi xuất hiện sốt, ho kéo dài, khó thở, đau ngực, lơ mơ, lú lẫn, ăn uống kém hoặc tình trạng bệnh nền đột ngột nặng lên, cần đi khám sớm. Phát hiện và điều trị kịp thời giúp hạn chế biến chứng, bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.

BÀN CHÂN BẸT Ở TRẺ, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ ĐIỀU TRỊ

Bàn chân bẹt là tình trạng khá phổ biến ở trẻ nhỏ, đặc biệt trong những năm đầu đời khi hệ xương và cơ của trẻ vẫn đang phát triển. Tuy nhiên, nếu vòm bàn chân không hình thành đúng cách và kéo dài theo thời gian, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến dáng đi và sức khỏe xương khớp của trẻ sau này. Nhiều phụ huynh băn khoăn liệu ở trẻ em có cần điều trị hay không, hay đây chỉ là đặc điểm phát triển bình thường. Thực tế, phần lớn trẻ nhỏ khi sinh ra đều có bàn chân bẹt sinh lý do lớp mỡ dưới lòng bàn chân dày và hệ dây chằng còn lỏng lẻo. Khi trẻ lớn dần, vòm bàn chân sẽ hình thành. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, vòm bàn chân không phát triển đúng cách, khiến tình trạng bàn chân bẹt kéo dài và có thể ảnh hưởng đến tư thế, dáng đi cũng như sức khỏe xương khớp của trẻ sau này. Vì vậy, việc phát hiện và can thiệp sớm có ý nghĩa rất quan trọng. [[{"fid":"7762","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 304px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Khi nào cần điều trị bàn chân bẹt? Bàn chân bẹt là tình trạng vòm bàn chân bị hạ thấp hoặc gần như biến mất khi trẻ đứng hoặc đi lại. Khi đó, toàn bộ lòng bàn chân có thể chạm gần như hoàn toàn xuống mặt đất. Đây là tình trạng khá phổ biến ở trẻ nhỏ, đặc biệt trong những năm đầu đời khi hệ xương và cơ vẫn đang trong quá trình phát triển. Không phải mọi trường hợp bàn chân bẹt đều cần điều trị. Nếu trẻ không có biểu hiện đau, đi lại bình thường và vận động linh hoạt, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi thêm trong quá trình phát triển. Tuy nhiên, nếu trẻ xuất hiện các dấu hiệu như bàn chân áp sát hoàn toàn xuống đất, đi đứng không vững, dễ mỏi chân khi vận động hoặc có dáng đi bất thường như đi lệch trục, phụ huynh nên đưa trẻ đến cơ sở y tế chuyên khoa để được kiểm tra. Việc điều trị bàn chân bẹt ở trẻ cần được thực hiện sớm để đạt hiệu quả cao nhất. Nếu phát hiện trẻ có dấu hiệu như áp cạnh trong bàn chân xuống đất hoặc dáng đi không cân đối, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám sớm để được chẩn đoán chính xác và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp. Điều trị bàn chân bẹt không phẫu thuật Hiện nay, phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả đối với bàn chân bẹt ở trẻ em là điều trị không phẫu thuật, đặc biệt là sử dụng đế chỉnh hình y khoa. Đế chỉnh hình là loại lót giày được thiết kế đặc biệt dựa trên kích thước và cấu trúc bàn chân của từng trẻ. Mục đích của loại lót giày này là hỗ trợ nâng đỡ vòm bàn chân, giúp bàn chân phát triển đúng trục sinh lý. Định hình vòm bàn chân Một trong những tác dụng quan trọng của đế chỉnh hình là hỗ trợ tái tạo và định hình vòm bàn chân. Khi được thiết kế phù hợp với cấu trúc bàn chân, lót giày sẽ giúp nâng đỡ phần vòm, đưa hệ thống xương và khớp về vị trí cân bằng. Nhờ đó, lực phân bố lên bàn chân khi trẻ đứng hoặc đi lại được điều chỉnh hợp lý hơn. Cải thiện tư thế và dáng đi Trẻ mắc bàn chân bẹt thường có xu hướng đi lệch trục hoặc dồn lực không đều lên bàn chân. Điều này có thể ảnh hưởng đến tư thế đứng, dáng đi và khả năng giữ thăng bằng. Việc sử dụng đế chỉnh hình giúp điều chỉnh tư thế bàn chân, từ đó giúp trẻ đi lại đúng tư thế hơn và giảm nguy cơ chấn thương trong quá trình vận động Giảm đau và cải thiện lưu thông máu Trong một số trường hợp, trẻ bị bàn chân bẹt có thể gặp tình trạng đau nhức bàn chân, đặc biệt sau khi vận động nhiều. Đế chỉnh hình giúp giảm áp lực lên các điểm chịu lực của bàn chân, từ đó giảm đau và hạn chế cảm giác mệt mỏi khi trẻ vận động. Đồng thời, việc phân bố lực hợp lý cũng góp phần cải thiện lưu thông máu đến bàn chân. Ngăn ngừa biến dạng bàn chân Nếu bàn chân bẹt không được điều chỉnh kịp thời, áp lực bất thường lên bàn chân có thể dẫn đến biến dạng hoặc ảnh hưởng đến các khớp lân cận. Việc sử dụng lót giày chỉnh hình giúp giảm áp lực lên các vùng chịu lực, từ đó hạn chế nguy cơ biến dạng và các vấn đề xương khớp liên quan. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm Việc phát hiện và điều trị bàn chân bẹt sớm mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của trẻ. Trước hết, điều trị sớm giúp cải thiện dáng đi và tư thế vận động. Khi bàn chân được điều chỉnh đúng trục, trẻ sẽ đi lại tự nhiên và linh hoạt hơn. Ngoài ra, việc sử dụng đế chỉnh hình còn giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý liên quan đến hệ vận động trong tương lai như đau khớp gối, đau hông hoặc thoái hóa cột sống khi trưởng thành. Đặc biệt, nếu được can thiệp sớm, trẻ có thể tránh được các biến chứng như biến dạng bàn chân, mất cân bằng vận động hoặc các rối loạn tư thế kéo dài. Do đó, nếu phát hiện các dấu hiệu nghi ngờ, phụ huynh nên đưa trẻ đến khám tại các cơ sở chuyên khoa chấn thương chỉnh hình hoặc phục hồi chức năng để được tư vấn và điều trị phù hợp.

Trang