CẤP CỨU (24/24):
02053.800.115

ĐIỆN THOẠI HỖ TRỢ :02053.870.039

Y học thưởng thức

GIẢI PHÁP GIÚP TRẺ ĂN NGON VÀ NGỦ SÂU GIẤC

Biếng ăn và khó ngủ là hai vấn đề thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt trong những năm đầu đời. Đây không chỉ là nỗi lo của nhiều bậc cha mẹ mà còn là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Tình trạng này nếu kéo dài có thể dẫn đến suy dinh dưỡng, chậm phát triển và suy giảm sức đề kháng. Việc nhận diện đúng nguyên nhân và có hướng can thiệp phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe toàn diện cho trẻ. Nguyên nhân chính khiến trẻ biếng ăn Biếng ăn ở trẻ không phải là một tình trạng đơn lẻ mà thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Có thể chia thành 3 nhóm chính: biếng ăn tâm lý, biếng ăn sinh lý và biếng ăn bệnh lý. Nếu tình trạng biếng ăn và khó ngủ không được cải thiện kịp thời, trẻ có thể phải đối mặt với nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Trước hết là suy dinh dưỡng và chậm phát triển thể chất. Trẻ ăn ít, ngủ không đủ sẽ không có đủ năng lượng để phát triển chiều cao và cân nặng. Tình trạng này kéo dài có thể dẫn đến còi xương, thấp còi hoặc sụt cân. Thứ hai là suy giảm sức đề kháng. Khi cơ thể thiếu dinh dưỡng, hệ miễn dịch sẽ yếu đi, khiến trẻ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng như viêm đường hô hấp, tiêu chảy, viêm tai giữa… Ngoài ra, sự phát triển trí tuệ và hành vi cũng bị ảnh hưởng. Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố trí nhớ và phát triển não bộ. Trẻ ngủ không sâu giấc thường có biểu hiện giảm tập trung, chậm tiếp thu, dễ cáu gắt và rối loạn hành vi. [[{"fid":"7497","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 262px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Giải pháp giúp trẻ ăn ngon, ngủ sâu giấc Để cải thiện tình trạng biếng ăn và khó ngủ ở trẻ, cha mẹ cần áp dụng đồng bộ nhiều biện pháp, từ điều chỉnh thói quen sinh hoạt đến xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý. Trước hết, thiết lập thói quen sinh hoạt khoa học là yếu tố quan trọng. Trẻ cần được ăn đúng giờ, ngủ đúng giấc để hình thành nhịp sinh học ổn định. Khi cơ thể quen với lịch sinh hoạt cố định, trẻ sẽ tự cảm nhận được lúc đói và buồn ngủ, từ đó cải thiện tình trạng biếng ăn và khó ngủ. Xây dựng chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối. Bữa ăn của trẻ cần đảm bảo đủ các nhóm chất gồm: đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất. Nên ưu tiên các thực phẩm dễ tiêu hóa và giàu vi chất như sữa, trứng, cá, rau xanh và trái cây. Một số thực phẩm như hạt sen, quả óc chó, sữa ấm có thể hỗ trợ cải thiện giấc ngủ cho trẻ. Tạo không khí vui vẻ trong bữa ăn. Cha mẹ nên tránh ép buộc, quát mắng hay gây áp lực cho trẻ. Thay vào đó, hãy khuyến khích trẻ tự ăn, ăn cùng gia đình và biến bữa ăn thành khoảng thời gian thoải mái, tích cực. Việc trình bày món ăn đẹp mắt, thay đổi thực đơn thường xuyên cũng giúp kích thích vị giác của trẻ. Ngoài ra, cần hạn chế thời gian ăn kéo dài quá 30 phút và tránh cho trẻ vừa ăn vừa xem tivi hoặc sử dụng thiết bị điện tử. Những thói quen này không chỉ làm giảm sự tập trung khi ăn mà còn ảnh hưởng đến tiêu hóa và giấc ngủ. Một lưu ý quan trọng là không để trẻ đi ngủ khi bụng đói. Nếu trẻ ăn ít vào bữa tối, cha mẹ có thể cho trẻ uống một ly sữa ấm trước khi ngủ khoảng 30 phút để giúp ổn định đường huyết và dễ đi vào giấc ngủ hơn. Bên cạnh đó, tăng cường vận động và tiếp xúc ánh nắng cũng góp phần cải thiện giấc ngủ. Trẻ nên được vận động ngoài trời mỗi ngày và tắm nắng khoảng 20–30 phút để bổ sung vitamin D, hỗ trợ hấp thu canxi và giúp ngủ ngon hơn. Trong trường hợp trẻ biếng ăn kéo dài, chậm tăng cân hoặc có dấu hiệu bất thường, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để được bác sĩ đánh giá và tư vấn bổ sung vi chất khi cần thiết. Biếng ăn và khó ngủ ở trẻ là tình trạng phổ biến nhưng hoàn toàn có thể cải thiện nếu cha mẹ hiểu đúng nguyên nhân và áp dụng các biện pháp phù hợp. Điều quan trọng là cần kiên nhẫn, không nóng vội và luôn đồng hành cùng trẻ trong quá trình hình thành thói quen ăn uống và sinh hoạt lành mạnh. Một chế độ dinh dưỡng hợp lý, môi trường sống tích cực và sự quan tâm đúng cách từ gia đình sẽ là nền tảng vững chắc giúp trẻ phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần.

HƯỞNG ỨNG NGÀY LUPUS THẾ GIỚI (10/05): "LÀM CHO LUPUS TRỞ NÊN DỄ THẤY

HƯỞNG ỨNG NGÀY LUPUS THẾ GIỚI (10/05): "LÀM CHO LUPUS TRỞ NÊN DỄ THẤY"   Nâng cao dịch vụ y tế – Vì một cuộc sống khỏe mạnh cho bệnh nhân Lupus. Ngày 10/05 hằng năm là dịp để cộng đồng toàn cầu cùng hướng về những "chiến binh" đang chung sống với Lupus ban đỏ hệ thống – một căn bệnh tự miễn phức tạp nhưng thường bị "bỏ quên". 1. LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG LÀ GÌ? Bệnh tự miễn mạn tính: Xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các mô và cơ quan lành (da, khớp, thận, tim, phổi, hệ thần kinh).  Đối tượng nguy cơ: 90% bệnh nhân là phụ nữ, thường khởi phát ở độ tuổi sinh sản. Thực trạng: Chẩn đoán khó khăn do triệu chứng dễ nhầm lẫn, dẫn đến chậm trễ trong điều trị. [[{"fid":"7483","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 703px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]]  2. THÔNG ĐIỆP NĂM 2026: TẬP TRUNG CẢI THIỆN DỊCH VỤ Y TẾ Để hỗ trợ bệnh nhân tốt nhất, hệ thống y tế và cộng đồng cần tập trung vào 3 trụ cột:  Chẩn đoán sớm & điều trị kịp thời: Ngăn ngừa tổn thương tạng vĩnh viễn. Cá thể hóa điều trị: Áp dụng các liệu pháp mới (liệu pháp sinh học) để kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Hỗ trợ toàn diện: Chăm sóc cả triệu chứng vật lý lẫn sức khỏe tâm thần cho người bệnh. 3. KHUYẾN CÁO Hãy đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa nếu bạn có các dấu hiệu nghi ngờ:  Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, đau khớp. Phát ban hình cánh bướm đặc trưng trên mặt.  Nhạy cảm với ánh sáng hoặc rụng tóc bất thường. HÀNH ĐỘNG CÙNG CHÚNG TÔI:  Chia sẻ thông tin để cộng đồng hiểu đúng về bệnh.  Lan tỏa sự cảm thông, không kỳ thị đối với người bệnh.  "Nhuộm tím" mạng xã hội để ủng hộ các bệnh nhân Lupus 

BIỂU HIỆN THIẾU CANXI VÀ CÁCH PHÒNG THIẾU CANXI Ở TRẺ

Canxi là một trong những khoáng chất thiết yếu đối với cơ thể, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn phát triển của trẻ em. Dù chiếm tỷ lệ nhỏ trong dịch cơ thể, nhưng phần canxi này lại đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì hoạt động sống. Thiếu canxi ở trẻ không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao mà còn gây ra nhiều hệ lụy về sức khỏe nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Nguyên nhân khiến trẻ thiếu canxi Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng thiếu canxi ở trẻ, trong đó phổ biến nhất là: Chế độ ăn thiếu hụt canxi hoặc không cân đối Thiếu Vitamin D - yếu tố giúp hấp thu canxi Trẻ ít tiếp xúc ánh nắng mặt trời Rối loạn tiêu hóa làm giảm khả năng hấp thu dưỡng chất Trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc có bệnh lý nền. Việc xác định đúng nguyên nhân sẽ giúp cha mẹ có hướng bổ sung phù hợp và hiệu quả hơn. [[{"fid":"7479","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 308px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Nhận biết dấu hiệu thiếu canxi ở trẻ Canxi là thành phần chính cấu tạo nên hệ xương và răng, giúp xương chắc khỏe và phát triển bình thường. Ngoài ra, canxi còn tham gia vào nhiều chức năng sinh lý quan trọng như dẫn truyền thần kinh, co cơ, đông máu và hoạt động của tim. Ở trẻ nhỏ, nhu cầu canxi tăng cao theo từng giai đoạn phát triển. Nếu không được cung cấp đầy đủ, cơ thể sẽ phải "rút" canxi từ xương để duy trì hoạt động sống, từ đó dẫn đến tình trạng xương yếu, chậm phát triển hoặc biến dạng. Thiếu canxi ở trẻ em thường diễn ra âm thầm, khó nhận biết trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, nếu chú ý, cha mẹ có thể phát hiện một số dấu hiệu cảnh báo sau: Trẻ quấy khóc, ngủ không ngon giấc Một trong những biểu hiện sớm của thiếu canxi là trẻ hay giật mình, khó ngủ, ngủ không sâu giấc và dễ quấy khóc về đêm. Nguyên nhân là do canxi tham gia vào hoạt động dẫn truyền thần kinh, khi thiếu hụt sẽ khiến hệ thần kinh dễ bị kích thích. Ra nhiều mồ hôi, đặc biệt ở vùng đầu Trẻ thiếu canxi thường có hiện tượng đổ mồ hôi nhiều, nhất là khi ngủ. Vùng đầu và gáy thường ướt đẫm, có thể gây rụng tóc và tạo thành "vành khăn" đặc trưng. Chậm mọc răng, răng yếu Canxi đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành răng. Trẻ thiếu canxi có thể mọc răng chậm hơn so với bình thường, răng yếu, dễ bị sâu hoặc men răng kém. Chậm phát triển chiều cao Một dấu hiệu dễ nhận thấy khác là trẻ thấp hơn so với chuẩn phát triển theo độ tuổi. Nếu tình trạng thiếu canxi kéo dài, trẻ có thể bị còi xương, ảnh hưởng lâu dài đến tầm vóc. Biểu hiện co giật, chuột rút (trường hợp nặng) Ở mức độ nặng, thiếu canxi có thể gây co giật, run tay chân hoặc chuột rút. Đây là dấu hiệu nguy hiểm, cần được đưa đến cơ sở y tế để thăm khám và xử trí kịp thời. Làm sao để phòng ngừa thiếu canxi cho trẻ? Phòng ngừa thiếu canxi cần được thực hiện từ sớm và duy trì lâu dài thông qua chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt khoa học. Xây dựng chế độ ăn giàu canxi Nguồn cung cấp canxi tốt nhất là từ thực phẩm tự nhiên. Cha mẹ nên bổ sung vào khẩu phần ăn của trẻ các thực phẩm như: Sữa và các sản phẩm từ sữa (sữa chua, phô mai); Cá nhỏ ăn cả xương như cá cơm, cá mòi; Tôm, cua, tép; Rau xanh đậm như cải bó xôi, cải xoăn, bông cải xanh; Đậu nành và các chế phẩm từ đậu...Đối với trẻ nhỏ, sữa vẫn là nguồn cung cấp canxi chính. Vì vậy, cần đảm bảo trẻ được uống đủ lượng sữa phù hợp theo độ tuổi. Bổ sung vitamin D đầy đủ Vitamin D giúp tăng khả năng hấp thu canxi ở ruột. Nếu thiếu vitamin D, dù bổ sung nhiều canxi, cơ thể vẫn khó hấp thu hiệu quả. Nguồn vitamin D tự nhiên tốt nhất là ánh nắng mặt trời. Cha mẹ nên cho trẻ tắm nắng vào buổi sáng sớm (trước 9 giờ) khoảng 10–15 phút mỗi ngày. Ngoài ra, có thể bổ sung vitamin D qua thực phẩm như cá hồi, lòng đỏ trứng, gan động vật hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Khuyến khích trẻ vận động Vận động không chỉ giúp tăng cường sức khỏe mà còn kích thích quá trình tạo xương. Các hoạt động như chạy nhảy, chơi thể thao, đặc biệt là các môn vận động ngoài trời sẽ giúp trẻ phát triển hệ xương tốt hơn. Hạn chế các yếu tố cản trở hấp thu canxi Một số thói quen có thể làm giảm hấp thu canxi như: Uống nhiều nước ngọt có ga; Ăn quá mặn; Lạm dụng thực phẩm chế biến sẵn...Cha mẹ cần điều chỉnh chế độ ăn để hạn chế những yếu tố này, giúp cơ thể trẻ hấp thu canxi hiệu quả hơn. Không tự ý bổ sung canxi Việc bổ sung canxi bằng thuốc hoặc thực phẩm chức năng cần có chỉ định của bác sĩ. Bổ sung quá mức có thể gây tác dụng phụ như táo bón, sỏi thận hoặc rối loạn hấp thu các khoáng chất khác. Do đó, cha mẹ không nên tự ý mua và cho trẻ sử dụng các sản phẩm bổ sung canxi khi chưa có hướng dẫn chuyên môn. Tóm lại: Thiếu canxi ở trẻ em là vấn đề không hiếm gặp nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu cha mẹ có kiến thức đúng và chăm sóc trẻ hợp lý. Một chế độ ăn cân đối, giàu canxi, kết hợp với việc bổ sung vitamin D và duy trì lối sống lành mạnh sẽ giúp trẻ phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn trí tuệ. Nếu trẻ có các dấu hiệu nghi ngờ thiếu canxi kéo dài như chậm phát triển, ngủ kém, ra mồ hôi nhiều hoặc có biểu hiện bất thường, cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám.

TĂNG NGUY CƠ ĐỘT QUỴ Ở NGƯỜI TRẺ KHI VẬN ĐỘNG DƯỚI TRỜI NẮNG NÓNG

Nhiều người trẻ bất ngờ đột quỵ khi vận động mạnh dưới trời nắng nóng. Những dấu hiệu cảnh báo sớm thường bị bỏ qua khiến nguy cơ tử vong tăng cao. Gần đây, các nhu cầu vận động ngoài trời như chạy bộ, đá bóng, leo núi tăng mạnh. Tuy nhiên, ít ai biết rằng chính sự kết hợp giữa nắng nóng và gắng sức quá mức có thể "kích hoạt nguy hiểm" dẫn đến đột quỵ ở người trẻ. Nguy cơ đột quỵ tăng cao khi vận động giữa nắng nóng Không chỉ người cao tuổi, đột quỵ ngày càng xuất hiện ở người trẻ, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nắng nóng cực đoan. Khi vận động mạnh ngoài trời, cơ thể mất nước nhanh, máu trở nên "đặc" hơn, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Bên cạnh đó, nhiệt độ cao khiến hệ tim mạch phải hoạt động liên tục để điều hòa thân nhiệt. Nếu kết hợp với gắng sức (chạy bộ đường dài, đá bóng, leo núi…), cơ thể dễ rơi vào trạng thái quá tải, dẫn đến rối loạn tuần hoàn não. Đây chính là lý do nhiều trường hợp đột quỵ xảy ra đột ngột ở người trẻ, không có tiền sử bệnh rõ ràng. [[{"fid":"7431","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 281px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Những tình huống nguy hiểm dễ gặp Chạy bộ buổi trưa hoặc đầu giờ chiều nắng gắt. Đá bóng liên tục nhiều giờ ngoài trời. Leo núi, trekking nhưng không bổ sung đủ nước. Uống rượu bia rồi tiếp tục vận động. Đặc biệt, việc di chuyển liên tục giữa môi trường điều hòa và ngoài trời nắng nóng còn khiến cơ thể khó thích nghi, làm tăng nguy cơ sốc nhiệt và đột quỵ. Dấu hiệu cảnh báo sớm dễ bị bỏ qua Một trong những nguyên nhân khiến đột quỵ nguy hiểm là do nhiều người không nhận ra dấu hiệu ban đầu. Các biểu hiện cần đặc biệt lưu ý gồm: Đau đầu dữ dội, chóng mặt, hoa mắt. Buồn nôn, mất thăng bằng khi đang vận động. Nói khó, nói ngọng, tê yếu một bên cơ thể. Tim đập nhanh, thở gấp, mệt lả bất thường. Da đỏ, nóng, có thể sốt cao trên 39–40°C. Nhiều người trẻ thường nhầm lẫn các dấu hiệu này với mệt do nắng hoặc tụt huyết áp, dẫn đến chậm xử lý và bỏ lỡ "thời gian vàng" cấp cứu. Vì sao người trẻ vẫn có thể đột quỵ? Quan niệm "đột quỵ chỉ xảy ra ở người già" đang dần lỗi thời. Thực tế, người trẻ vẫn có nguy cơ cao nếu có các yếu tố sau: Mất nước kéo dài khi vận động. Thiếu ngủ, rối loạn sinh hoạt dịp nghỉ lễ. Uống nhiều rượu bia. Hút thuốc, béo phì, ít vận động trước đó. Làm việc hoặc tập luyện quá sức trong thời tiết nóng. Đặc biệt, nắng nóng còn làm rối loạn điều hòa thân nhiệt, khiến cơ thể dễ rơi vào trạng thái nguy hiểm nếu không được làm mát kịp thời. Cách phòng tránh đột quỵ khi vận động ngày nắng nóng Cách phòng tránh đột quỵ khi vận động ngày nắng nóng: Tránh vận động ngoài trời từ 10h – 16h. Uống đủ nước trước, trong và sau khi tập. Không tập luyện quá sức, nên nghỉ giữa hiệp. Hạn chế rượu bia trước khi vận động. Mặc đồ thoáng, đội mũ, che nắng. Ngừng ngay khi có dấu hiệu bất thường. Khi nghi ngờ đột quỵ, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt để tăng khả năng cứu sống. Đột quỵ ở người trẻ không còn là chuyện hiếm, đặc biệt trong bối cảnh nắng nóng kéo dài và thói quen vận động thiếu kiểm soát dịp nghỉ lễ. Nhận biết sớm dấu hiệu và thay đổi hành vi có thể là yếu tố quyết định giữa sự sống và tử vong.

TÁC HẠI CÓ THỂ GẶP PHẢI KHI THƯỜNG XUYÊN UỐNG BIA

Bia lạnh được nhiều người lựa chọn để giải nhiệt mùa hè nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ tổn thương gan và suy giảm sinh lý do tác động âm thầm của cồn lên cơ thể. Trong những ngày nắng nóng, bia lạnh thường được xem là "cứu tinh" giúp giải nhiệt nhanh chóng. Tuy nhiên, thói quen uống bia lạnh vào mùa hè có thể gây ra những tác động âm thầm nhưng nghiêm trọng đến gan và sức khỏe sinh lý, đặc biệt nếu sử dụng thường xuyên. Điều đáng lo là những ảnh hưởng này không xuất hiện ngay lập tức mà tích tụ theo thời gian, khiến nhiều người chủ quan. Uống bia lạnh giải khát nhưng lại khiến cơ thể mất nước nhanh hơn Khi uống bia lạnh, cơ thể có cảm giác mát tức thời do nhiệt độ thấp và tác dụng giãn mạch nhẹ của cồn. Tuy nhiên, thực tế ethanol trong bia lại khiến cơ thể mất nước nhanh hơn. Cồn có tính lợi tiểu, làm tăng đào thải nước qua thận, khiến cơ thể dễ rơi vào trạng thái mất nước – đặc biệt trong mùa hè khi đã đổ mồ hôi nhiều. Điều này khiến nhiều người rơi vào vòng lặp: càng uống bia càng khát, càng khát lại càng uống. [[{"fid":"7429","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 318px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Gan trực tiếp chịu tổn thương  Gan là nơi chuyển hóa phần lớn lượng cồn đưa vào cơ thể. Khoảng 90% ethanol sẽ đi qua gan và được xử lý tại đây, khiến gan trở thành cơ quan chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Trong quá trình chuyển hóa, ethanol biến thành acetaldehyde – một chất độc có thể gây tổn thương tế bào gan, làm suy giảm chức năng giải độc của cơ thể. Nếu uống bia thường xuyên, gan có thể gặp các vấn đề như: Gan nhiễm mỡ Viêm gan do rượu Xơ gan Tăng nguy cơ ung thư gan Các chuyên gia nhấn mạnh, những tổn thương này diễn ra âm thầm trong nhiều năm và chỉ biểu hiện rõ khi đã ở giai đoạn muộn. Vì sao mùa hè khiến nguy cơ tăng cao? Trong mùa hè, cơ thể đã phải hoạt động nhiều hơn để điều hòa nhiệt độ. Khi kết hợp với việc uống bia: Cơ thể mất nước nhanh hơn. Máu trở nên cô đặc hơn. Gan phải hoạt động quá tải. Ngoài ra, việc uống bia lạnh sau khi đi nắng hoặc vận động mạnh còn có thể gây co mạch đột ngột, ảnh hưởng đến tuần hoàn và làm tăng nguy cơ sốc nhiệt. Ảnh hưởng âm thầm đến sinh lý Không chỉ gây hại cho gan, bia còn tác động trực tiếp đến hệ nội tiết và chức năng sinh lý. Các nghiên cứu cho thấy, việc tiêu thụ rượu bia thường xuyên có thể: Giảm sản xuất hormone testosterone Làm tổn thương tinh trùng Gây rối loạn cương dương Giảm ham muốn tình dục Nguyên nhân là do acetaldehyde và stress oxy hóa gây tổn thương tế bào, đồng thời ảnh hưởng đến trục điều hòa nội tiết trong cơ thể. Đáng chú ý, những tác động này thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu, khiến nhiều người không nhận ra cho đến khi gặp vấn đề về sinh lý. Những dấu hiệu cảnh báo cần lưu ý Việc uống bia thường xuyên có thể dẫn đến các biểu hiện: Mệt mỏi, chán ăn. Da sạm, nổi mụn. Tăng mỡ bụng ("bụng bia"). Giảm ham muốn. Rối loạn giấc ngủ. Đây có thể là dấu hiệu gan đang bị quá tải hoặc nội tiết tố bị rối loạn. Những sai lầm phổ biến khi uống bia Nhiều người có suy nghĩ sai lầm rằng bia nhẹ nên không hại; Uống bia để "giải nhiệt" thay nước; Uống bia lạnh ngay sau khi đi nắng; Uống nhiều nhưng không ăn kèm... Thực tế, tác hại của bia không phụ thuộc vào "độ nhẹ" mà phụ thuộc vào lượng cồn tiêu thụ.   Làm gì để hạn chế tác hại? Các khuyến cáo cần lưu ý: Hạn chế uống bia, đặc biệt trong thời tiết nắng nóng Không uống bia thay nước Uống chậm, không uống khi đang mất nước Kết hợp ăn uống đầy đủ Bổ sung nước lọc song song Đặc biệt, những người có bệnh gan, tim mạch hoặc vấn đề sinh lý nên hạn chế tối đa việc sử dụng đồ uống có cồn. Khi nào cần đi khám? Nên đi khám nếu xuất hiện các dấu hiệu: Đau vùng gan, vàng da Mệt mỏi kéo dài Rối loạn sinh lý rõ rệt Sụt cân không rõ nguyên nhân Đây có thể là dấu hiệu của tổn thương gan hoặc rối loạn nội tiết cần được kiểm tra sớm. Bia lạnh có thể mang lại cảm giác sảng khoái tức thời trong mùa hè, nhưng đằng sau đó là những tác động âm thầm đến gan và sức khỏe sinh lý. Việc kiểm soát thói quen uống bia chính là chìa khóa giúp bảo vệ sức khỏe lâu dài.

ĐAU ĐẦU CĂNG THẲNG CẦN LƯU Ý NHỮNG GÌ?

Đau đầu căng thẳng là dạng đau đầu phổ biến nhất trong cộng đồng, có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là người làm việc văn phòng, thường xuyên sử dụng máy tính hoặc chịu áp lực tâm lý kéo dài. Dù không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nếu kéo dài và không được xử trí đúng cách, tình trạng này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và hiệu quả công việc. Nguyên nhân gây đau đầu căng thẳng Đau đầu căng thẳng chủ yếu liên quan đến tình trạng co thắt các cơ vùng đầu, cổ và vai gáy. Khi các cơ này bị căng kéo dài, lưu lượng máu nuôi cơ giảm, dẫn đến thiếu oxy và tích tụ các chất chuyển hóa như acid lactic - yếu tố kích thích cảm giác đau. Một số nguyên nhân phổ biến gồm: Căng thẳng tâm lý, lo âu, trầm cảm; Ngồi làm việc lâu với tư thế không đúng (cúi đầu, ngửa cổ); Thiếu ngủ hoặc ngủ quá nhiều; Làm việc trong môi trường ồn ào, ánh sáng mạnh; Sử dụng rượu bia hoặc ăn uống không điều độ; Ít vận động thể chất; Ngoài ra, một số bệnh lý toàn thân cũng có thể góp phần làm gia tăng nguy cơ xuất hiện cơn đau. [[{"fid":"7427","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 331px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Dấu hiệu nhận biết đau đầu căng thẳng Đau đầu căng thẳng thường gây đau âm ỉ, cảm giác như bị bóp chặt ở cả hai bên đầu, không kèm theo các triệu chứng khác như buồn nôn, nôn, sợ ánh sáng hoặc tiếng ồn. Các triệu chứng của đau đầu căng thẳng có thể khác nhau ở mỗi người. Trong đó, một số triệu chứng thường gặp nhất bao gồm: Đau đầu âm ỉ hoặc đau dữ dội, có cảm giác như bị bóp chặt ở cả hai bên đầu; Cơn đau nghiêm trọng hơn ở vùng trán, thái dương hoặc sau gáy; Đau đầu có thể kéo dài từ vài phút đến vài ngày; Cảm giác đau hơn khi hoạt động thể chất; Cần làm gì khi bị đau đầu căng thẳng? Việc xử trí đau đầu kiểu căng thẳng cần kết hợp giữa điều trị triệu chứng và thay đổi lối sống để ngăn ngừa tái phát. Nghỉ ngơi và thư giãn Khi xuất hiện cơn đau, người bệnh nên tạm dừng công việc và nghỉ ngơi trong không gian yên tĩnh, tránh ánh sáng mạnh và tiếng ồn. Việc thư giãn tinh thần, hít thở sâu hoặc nghe nhạc nhẹ có thể giúp giảm nhanh cảm giác đau. Xoa bóp Xoa bóp nhẹ nhàng vùng cổ, vai gáy và da đầu giúp làm giãn cơ, tăng lưu thông máu và giảm đau hiệu quả. Người bệnh có thể áp dụng: Chườm ấm để thư giãn cơ; Chườm lạnh nếu cảm thấy dễ chịu hơn. Tùy cơ địa mỗi người mà lựa chọn phương pháp phù hợp. Sử dụng thuốc giảm đau đúng cách Trong trường hợp cần thiết, người bệnh có thể sử dụng các thuốc giảm đau thông thường như paracetamol. Tuy nhiên, cần lưu ý: Không dùng quá 10 ngày trong một tháng Không tự ý tăng liều Tránh lạm dụng thuốc vì có thể gây đau đầu do dùng thuốc quá mức Với các trường hợp đau đầu kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, bác sĩ có thể chỉ định thuốc dự phòng như amitriptyline, mirtazapine hoặc venlafaxine. Điều chỉnh lối sống Đây là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát và phòng ngừa đau đầu kiểu căng thẳng. Người bệnh nên: Duy trì thời gian làm việc – nghỉ ngơi hợp lý; Tránh làm việc liên tục trong thời gian dài; Giữ tư thế ngồi đúng khi làm việc; Ngủ đủ giấc, không thức khuya... Hạn chế các yếu tố nguy cơ Một số thói quen xấu có thể làm tình trạng đau đầu trở nên trầm trọng hơn, bao gồm: Hút thuốc lá; Uống nhiều rượu bia; Sử dụng đồ uống chứa caffeine quá mức. Việc giảm hoặc loại bỏ những yếu tố này sẽ góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm tần suất cơn đau. Cách phòng ngừa hiệu quả Phòng bệnh luôn là giải pháp bền vững nhất. Để hạn chế đau đầu kiểu căng thẳng, người bệnh nên: Tập thể dục đều đặn mỗi ngày; Học các kỹ thuật thư giãn như yoga, thiền; Ăn uống điều độ, đủ chất; Giữ tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng kéo dài; Xác định và tránh các yếu tố khởi phát cơn đau. Ngoài ra, việc theo dõi nhật ký đau đầu (ghi lại thời gian, mức độ và yếu tố liên quan) cũng giúp bác sĩ đánh giá và đưa ra hướng điều trị phù hợp. Tóm lại: Đau đầu kiểu căng thẳng là tình trạng phổ biến mà hầu như ai cũng có thể gặp ít nhất một lần trong đời. Phần lớn các trường hợp có thể kiểm soát tốt bằng việc thay đổi lối sống và áp dụng các biện pháp đơn giản. Tuy nhiên, nếu không được quan tâm đúng mức, bệnh có thể tiến triển thành mạn tính, gây khó khăn trong điều trị và ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe. Người bệnh không nên chủ quan. Cần đến cơ sở y tế khi: Cơn đau kéo dài hoặc ngày càng nặng; Đau đầu kèm theo sốt, nôn, yếu... Xuất hiện đau đầu đột ngột, dữ dội; Đau đầu ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt. Việc thăm khám giúp loại trừ các nguyên nhân nguy hiểm khác và có hướng điều trị kịp thời.

NGƯỜI MẮC BỆNH MẠN TÍNH CẦN LƯU Ý GÌ TRONG KỲ NGHỈ LỄ

Kỳ nghỉ lễ dài ngày là khoảng thời gian được nhiều người mong đợi sau những ngày làm việc căng thẳng. Đây là dịp để du lịch, thăm hỏi người thân, tận hưởng những giây phút thư giãn bên gia đình và bạn bè. Tuy nhiên, sự thay đổi về môi trường sống, nhịp sinh hoạt và chế độ ăn uống trong những ngày này có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt đối với người mắc các bệnh mạn tính. Trong bối cảnh thời tiết nắng mưa thất thường, nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm như cảm cúm, viêm đường hô hấp hay sự bùng phát của bệnh nền càng gia tăng. Do đó, việc chuẩn bị kỹ lưỡng và chủ động bảo vệ sức khỏe trong kỳ nghỉ là điều không thể xem nhẹ. Ăn uống khoa học để bảo vệ hệ tiêu hóa và tim mạch Nhiều người thường ăn uống thất thường hoặc lựa chọn thực phẩm nhanh, tiện lợi nhưng không đảm bảo dinh dưỡng. Đây là nguyên nhân phổ biến dẫn đến rối loạn tiêu hóa, ngộ độc thực phẩm, tăng mỡ máu và làm trầm trọng thêm các bệnh mạn tính. Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, cần duy trì chế độ ăn uống hợp lý ngay cả trong những ngày nghỉ. Trước hết, không nên bỏ bữa sáng. Đây là bữa ăn quan trọng giúp cung cấp năng lượng cho cả ngày, đặc biệt đối với người cao tuổi và bệnh nhân đái tháo đường. Việc bỏ bữa có thể gây hạ đường huyết, mệt mỏi và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. Bên cạnh đó, nguyên tắc "ăn chín, uống sôi" cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Người dân nên tránh các món ăn tái, sống, hải sản không rõ nguồn gốc để hạn chế nguy cơ rối loạn tiêu hóa hoặc ngộ độc thực phẩm. [[{"fid":"7425","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 362px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Việc bổ sung rau xanh và trái cây tươi là rất cần thiết. Đây là nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ, giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ tiêu hóa và hạn chế táo bón. Ngoài ra, cần uống đủ nước, trung bình từ 1,5-2 lít mỗi ngày, thậm chí nhiều hơn nếu hoạt động ngoài trời trong điều kiện nắng nóng. Hạn chế sử dụng nước ngọt có gas và đồ uống có cồn vì có thể làm tăng nguy cơ mất nước và ảnh hưởng đến tim mạch. Trong những chuyến đi dài, nên chuẩn bị sẵn các loại thực phẩm lành mạnh như hạt, trái cây sấy, sữa chua hoặc bánh mì nguyên cám để sử dụng khi chưa kịp dùng bữa chính. Một chế độ dinh dưỡng khoa học không chỉ giúp duy trì sức khỏe mà còn góp phần ổn định bệnh nền trong suốt kỳ nghỉ. Người có bệnh nền cần đặc biệt lưu ý gì? Những người mắc các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, hen phế quản, bệnh gan- thận hay rối loạn lipid máu thường dễ gặp biến chứng khi thay đổi môi trường sống và sinh hoạt. Do đó, nhóm đối tượng này cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước mỗi chuyến đi. Mang thuốc đầy đủ và sử dụng đúng cách Người bệnh cần chuẩn bị đủ thuốc đang sử dụng cho toàn bộ kỳ nghỉ, thậm chí mang dư thêm vài ngày để phòng trường hợp kéo dài chuyến đi hoặc thất lạc. Việc dùng thuốc phải đúng liều, đúng giờ theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc dù cảm thấy khỏe hơn. Thuốc nên được sắp xếp gọn gàng trong hộp có nhãn rõ ràng để tránh nhầm lẫn, đặc biệt với người lớn tuổi. Mang theo hồ sơ y tế cơ bản Một bản tóm tắt bệnh án, đơn thuốc gần nhất và thẻ bảo hiểm y tế sẽ rất hữu ích trong trường hợp cần khám chữa bệnh tại nơi xa. Ngoài ra, nên lưu lại số điện thoại của bác sĩ điều trị hoặc người thân để liên lạc khi cần thiết. Điều chỉnh chế độ ăn phù hợp từng bệnh lý Tùy theo tình trạng sức khỏe, người bệnh cần tuân thủ chế độ ăn riêng: Người bị tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch nên ăn nhạt, hạn chế muối và tránh rượu bia. Người mắc đái tháo đường cần ăn đúng giờ, kiểm soát lượng tinh bột và hạn chế đồ ngọt; nên mang theo kẹo hoặc bánh nhỏ để phòng ngừa hạ đường huyết. Người bị hen phế quản cần mang theo thuốc xịt cắt cơn, tránh môi trường ô nhiễm, khói bụi. Người mắc bệnh gan hoặc dạ dày nên hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ, cay nóng hoặc rượu bia để tránh kích ứng. Vận động và nghỉ ngơi hợp lý Kỳ nghỉ lễ thường đi kèm với nhiều hoạt động ngoài trời như đi bộ, leo núi, tắm biển. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, mỗi người cần duy trì mức độ vận động phù hợp với thể trạng. Việc duy trì các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ 20-30 phút mỗi ngày giúp tăng cường tuần hoàn máu và duy trì sự dẻo dai của cơ thể. Khi di chuyển đường dài bằng ô tô hoặc máy bay, nên đứng dậy vận động nhẹ sau mỗi 1-2 giờ để phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu. Đối với người có bệnh nền tim mạch hoặc hô hấp, cần tránh các hoạt động gắng sức như leo núi cao, bơi xa hoặc lặn biển. Bên cạnh đó, giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi sức khỏe. Người dân nên ngủ đủ giấc, hạn chế thức khuya để duy trì hệ miễn dịch và ổn định các chức năng sinh lý. Theo dõi các dấu hiệu bất thường Trong quá trình nghỉ lễ, nếu xuất hiện các triệu chứng như đau ngực, khó thở, chóng mặt, sốt cao hoặc tiêu chảy kéo dài, người bệnh cần đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám. Không nên tự ý tăng liều thuốc hoặc sử dụng thêm thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Kỳ nghỉ lễ dài ngày là dịp quý giá để nghỉ ngơi, tái tạo năng lượng và gắn kết với gia đình. Tuy nhiên, niềm vui chỉ trọn vẹn khi sức khỏe được đảm bảo. Đối với người mắc bệnh mạn tính, việc chuẩn bị kỹ lưỡng, duy trì chế độ ăn uống khoa học, tuân thủ điều trị, vận động hợp lý và chủ động phòng bệnh là những yếu tố then chốt giúp chuyến đi an toàn. Chăm sóc sức khỏe không chỉ là việc làm trong những ngày thường mà cần được duy trì liên tục, đặc biệt trong những thời điểm dễ phát sinh rủi ro như kỳ nghỉ lễ.

PHÒNG CHỐNG DỊCH BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT

Mùa mưa đến thường là lúc muối phát triển sinh sôi nảy nở, cũng thường là lúc chúng ta dễ mắc sốt xuất huyết, nhất là trẻ em. Tại nhiều tỉnh thành diễn biến của bệnh sốt xuất huyết cũng đang phức tạp. Cần chủ động, tăng cường các Sốt xuất huyết có những biến chứng nguy hiểm như Sốt cao, chảy máu, thường có gan to. Trường hợp nặng có thể gây suy tuần hoàn, dẫn đến tử vong. 1. NGUYÊN NHÂN CỦA BỆNH, CÁCH LÂY TRUYỀN : - Bệnh sốt xuất huyết do virus Dengue ( Đen- gơ) gây nên. Virus Dengue ( Đen- gơ) lây truyền từ người bệnh sang người lành qua loài muỗi có tên là Aedes aegypti (An-des-ê-gyp-ti) thường được gọi là muỗi vằn. - Đặc điểm của muỗi truyền bệnh: muỗi có màu đen, thân và chân có những đốm trắng thường được gọi là muỗi vằn. Muỗi vằn cái đốt người vào ban ngày, đốt mạnh nhất là vào sáng sớm và chiều tối. - Muỗi vằn thường trú đậu ở các góc/xó tối trong nhà, trên quần áo đặc biệt quần áo có mùi mồ hôi, chăn màn, dây phơi và các đồ dùng trong nhà. - Muỗi vằn đẻ trứng, sinh sản ở các ao, vũng nước hoặc các dụng cụ chứa nước sạch ở trong và xung quanh nhà như bể nước, chum, vại, xô, chậu, giếng nước, hốc cây, hòn non bộ... các đồ vật hoặc đồ phế thải có chứa nước như lọ hoa, bát nước kê chạn, lốp xe, vỏ dừa, vỏ sữa chua, máng thoát nước mưa bị tắc...Muỗi vằn phát triển mạnh vào mùa mưa, khi nhiệt độ trung bình hàng tháng vượt trên 20º C. [[{"fid":"7416","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 610px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] 2. BIỂU HIỆN CỦA BỆNH: - Sốt cao đột ngột 39 – 40 độ, kéo dài từ 2-7 ngày - Đau đầu dữ dội ở vùng trán, đau hốc mắt, đau nhức các khớp - Có ban đỏ, xuất huyết da, chảy máu cam, nôn ra máu, đi ngoài phân đen… [[{"fid":"7417","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 501px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] 3. CÁCH PHÒNG CHỐNG BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT: Cách phòng bệnh tốt nhất là diệt muỗi, lăng quăng/bọ gậy và phòng chống muỗi đốt. -  Loại bỏ nơi sinh sản của muỗi, diệt lăng quăng/bọ gậy bằng cách: + Đậy kín tất cả các dụng cụ chứa nước để muỗi không vào đẻ trứng. + Thả cá hoặc mê zô vào các dụng cụ chứa nước lớn (bể, giếng, chum, vại…) để diệt lăng quăng/bọ gậy. + Thau rửa các dụng cụ chức nước vừa và nhỏ (lu, khạp…) hàng tuần. + Thu gom, hủy các vật dụng phế thải trong nhà và xung quanh nhà như chai, lọ, mảnh chai, mảnh lu vỡ, ống bơ, vỏ dừa, lốp/vỏ xe cũ, hốc tre, bẹ lá…, dọn vệ sinh môi trường, lật úp các dụng cụ chứa nước khi không dùng đến. biện pháp phòng dịch sốt xuất huyết.

Trang