CẤP CỨU (24/24):
02053.800.115

ĐIỆN THOẠI HỖ TRỢ :02053.870.039

Y học thưởng thức

PHÒNG NGỪA ĐAU NHỨC XƯƠNG KHỚP KHI TRỜI LẠNH

Khi thời tiết chuyển lạnh, nhiều người nhất là người cao tuổi, người có bệnh lý xương khớp như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, gout... thường cảm nhận rõ hơn tình trạng đau nhức, cứng khớp, khó vận động. 1.Thời tiết lạnh gây đau nhức xương khớp Theo các nghiên cứu, nhiệt độ giảm khiến cơ thể phản ứng bằng cách co mạch để giữ nhiệt. Khi mạch máu co lại, lượng máu nuôi đến các khớp và mô mềm xung quanh giảm, gây cứng khớp, tăng cảm giác đau. Ngoài ra, thời tiết lạnh làm tăng độ nhớt của dịch khớp, khiến khớp vận động kém linh hoạt hơn. Ở những người có bệnh lý khớp mạn tính, sụn khớp bị bào mòn, lớp đệm giảm, nên khi thời tiết thay đổi, cảm giác đau nhức sẽ rõ rệt. Độ ẩm cao, mưa lạnh, gió mùa cũng có thể ảnh hưởng đến áp suất không khí, gây giãn nở hoặc co rút mô khớp, khiến các dây chằng và cơ dễ bị kích thích hơn. Đặc biệt, sự lười vận động trong mùa lạnh càng khiến các cơ, khớp kém linh hoạt và dễ tổn thương. [[{"fid":"7136","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","link_text":null,"attributes":{"height":"601","width":"901","style":"width: 500px; height: 334px;","class":"media-element file-default"}}]] 2. Cách phòng và giảm đau xương khớp mùa lạnh Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng khớp Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng khớp là biện pháp đầu tiên và hiệu quả nhất. Người bệnh nên: Mặc đủ ấm, nhất là khi ra ngoài. Dùng tất, găng tay, khăn quàng giữ ấm cổ, vai, đầu gối. Tránh để gió lạnh lùa trực tiếp vào khớp. Ngủ trong phòng kín gió, nhiệt độ ổn định. Việc giữ ấm giúp tăng tuần hoàn máu đến các khớp, giảm cứng khớp buổi sáng. Nhiều người ngại vận động khi trời lạnh, nhưng đây lại là "kẻ thù" của xương khớp. Vận động hợp lý giúp: Giãn cơ, giảm co cứng. Tăng dịch khớp, giúp khớp hoạt động trơn tru hơn. Nâng cao sức mạnh cơ – yếu tố quan trọng bảo vệ khớp. Các bài tập phù hợp: đi bộ nhẹ, yoga, kéo giãn cơ, đạp xe... Lưu ý khởi động kỹ trước khi tập. Chế độ dinh dưỡng tốt cho xương khớp Người bệnh nên ưu tiên: Thực phẩm giàu omega-3 (cá hồi, cá thu, hạt chia) giúp giảm viêm. Thực phẩm giàu canxi và vitamin D như sữa, phô mai, trứng, nấm. Rau xanh và trái cây giàu chất chống oxy hóa. Hạn chế đồ ăn chiên rán, rượu bia, thịt đỏ quá mức, bởi chúng có thể làm tăng phản ứng viêm. Giữ cân nặng hợp lý Thừa cân làm tăng áp lực lên các khớp, đặc biệt là đầu gối và cột sống. Giảm cân đúng cách có thể giảm đáng kể tình trạng đau khớp. Tắm nước ấm và chườm ấm Tắm nước ấm giúp cơ thể thư giãn, tăng tuần hoàn. Chườm ấm vùng khớp đau cũng làm giảm co cứng cơ và đau nhức nhanh chóng. Tuy nhiên, cần tránh chườm nóng trực tiếp lên da quá lâu để không gây bỏng. Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột Ra ngoài từ phòng ấm sang môi trường lạnh đột ngột dễ gây co mạch và bùng phát cơn đau. Nên giữ nhiệt độ cơ thể ổn định, che chắn, mặc quần áo ấm, mũ và găng tay khi bước ra ngoài. Kiểm soát các bệnh lý nền Với người bị viêm khớp dạng thấp, gout hoặc thoái hóa khớp, việc kiểm soát bệnh đều đặn rất quan trọng. Tuân thủ thuốc điều trị theo chỉ định bác sĩ giúp hạn chế tình trạng viêm nặng thêm khi trời lạnh. Xoa bóp nhẹ nhàng Xoa bóp các vùng cơ khớp giúp thư giãn, tăng lưu thông máu và giảm đau. Có thể kết hợp với tinh dầu ấm như gừng, sả để tăng hiệu quả. 3. Khi nào cần đi khám bác sĩ? Mặc dù đau khớp do thời tiết thường lành tính và cải thiện khi giữ ấm, nhưng bạn cần đi khám nếu có các dấu hiệu: Đau kéo dài nhiều ngày không giảm. Khớp sưng nóng đỏ. Cứng khớp kéo dài trên 30 phút buổi sáng. Vận động khó khăn, hạn chế tầm vận động. Kèm sốt, mệt mỏi. Đây có thể là dấu hiệu của viêm khớp hoặc các bệnh lý nghiêm trọng cần điều trị sớm.

NGUY CƠ ĐỘT QUỴ Ở NGƯỜI CAO TUỔI KHI TRỜI LẠNH

Các chuyên gia tim mạch cho biết, chỉ cần vài ngày nhiệt độ xuống thấp, tần suất nhập viện do đột quỵ có thể tăng rõ rệt, đặc biệt ở nhóm người cao tuổi, người tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc có tiền sử bệnh mạch máu. Khi nền nhiệt xuống thấp, nhiều người cao tuổi phải đối mặt với nguy cơ tăng huyết áp, nhồi máu não và các biến cố tim mạch cấp tính. Các bác sĩ cảnh báo: không chỉ cảm lạnh mới đáng lo, mà chính sự thay đổi sinh lý bên trong cơ thể – đặc biệt là hiện tượng "máu đặc" khi trời lạnh – mới là nguyên nhân thầm lặng gây ra đột quỵ. [[{"fid":"7107","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 537px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Người cao tuổi hoặc người chăm sóc cần nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường trong mùa lạnh: Yếu hoặc tê nửa người, méo miệng, nói khó, nhìn mờ. Đau đầu đột ngột, choáng váng, khó giữ thăng bằng. Đau ngực, khó thở, tim đập nhanh hoặc không đều. Lạnh run, môi tím, thân nhiệt thấp, mệt lả. Những triệu chứng này dù thoáng qua cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim đang đến gần. Mọi trường hợp nghi ngờ nên được đưa đến cơ sở y tế sớm nhất – vì "thời gian vàng" cấp cứu đột quỵ chỉ kéo dài khoảng 3–4 giờ đầu. 7 khuyến nghị quan trọng bảo vệ tim não trong mùa lạnh 1. Giữ ấm liên tục, đặc biệt về đêm và sáng sớm. Nhiệt độ phòng nên duy trì khoảng 22–24°C, tránh để chênh lệch lớn khi ra ngoài. 2.Uống đủ nước ấm mỗi ngày. Dù ít khát, cơ thể vẫn cần nước để duy trì độ loãng của máu.. 3. Không uống rượu để "làm ấm". Rượu chỉ gây giãn mạch tạm thời, sau đó cơ thể mất nhiệt nhanh hơn. 4. Duy trì vận động nhẹ trong nhà. Tập thể dục buổi sáng trong phòng kín gió giúp máu lưu thông tốt hơn. 5. Theo dõi huyết áp thường xuyên. Nếu có bệnh nền, cần uống thuốc đều và không tự ý ngưng. 6. Ăn đủ chất, bổ sung rau xanh và cá béo. Các acid béo omega-3 giúp giảm kết dính tiểu cầu, giảm nguy cơ đông máu. 7. Ngủ đủ giấc và kiểm soát stress. Căng thẳng kéo dài làm tăng tiết hormone gây co mạch và tăng huyết áp. [[{"fid":"7108","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 448px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Lưu ý: Mùa đông đến, người ta thường quan tâm đến chiếc áo khoác, chiếc mền dày, mà quên mất "chiếc áo" quan trọng nhất là hệ tim mạch. Với người cao tuổi, chỉ một thay đổi nhỏ về nhiệt độ cũng có thể khiến máu đặc lại, tim phải làm việc gấp đôi, và một cơn đột quỵ có thể đến bất cứ lúc nào. Vì thế, giữ ấm cơ thể, uống nước đầy đủ, duy trì vận động và kiểm soát huyết áp không chỉ là lời khuyên thông thường – mà là cách bảo vệ mạng sống. Đừng để những ngày lạnh trở thành "bài kiểm tra sinh tử" cho trái tim và bộ não của người thân cao tuổi trong gia đình.  

TĂNG CƯỜNG SỨC KHOẺ CHO NGƯỜI CAO TUỔI TRONG THỜI TIẾT MƯA LẠNH

Thời tiết thay đổi thất thường, mưa và không khí lạnh không chỉ gây trở ngại cho sinh hoạt mà còn là cơ hội thuận lợi cho các bệnh truyền nhiễm bùng phát ở người cao tuổi. Đối với người cao tuổi thời điểm giao mùa là lúc bản thân có nguy cơ gặp nhiều vấn đề về sức khỏe. Bản thân hệ miễn dịch của người già đã suy giảm theo tuổi tác, dễ dàng bị virus tấn công hơn người trẻ. Thêm vào đó, khi thời tiết chuyển lạnh đột ngột, cơ thể người cao tuổi, vốn có khả năng điều nhiệt kém, sẽ rất dễ bị nhiễm lạnh. Tình trạng nhiễm lạnh làm co các mạch máu ngoại vi, giảm tưới máu đến niêm mạc đường hô hấp, tạo cơ hội cho virus xâm nhập và phát triển. [[{"fid":"7097","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 320px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Trước tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp, việc chủ động phòng bệnh cho người cao tuổi là ưu tiên hàng đầu. Để chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi và giảm thiểu nguy cơ nhập viện khi giao mùa, các chuyên gia khuyến cáo người dân cần ưu tiên thực hiện 5 biện pháp sau: 1. Giữ ấm cơ thể Khi trời chuyển lạnh, việc tránh nhiễm lạnh là điều quan trọng nhất. Người cao tuổi cần đặc biệt chú ý giữ ấm các bộ phận quan trọng như cổ, ngực, lưng và bàn chân. Khi ra ngoài, nhất là vào lúc trời có mưa hoặc sáng sớm, bắt buộc phải chuẩn bị áo khoác đủ ấm, mũ len, khăn quàng. Phòng ngủ cần đảm bảo kín gió, đủ ấm, có thể sử dụng đèn sưởi hoặc điều hòa hai chiều nếu cần thiết. 2. Dinh dưỡng cân bằng và uống đủ nước ấm Một chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng giúp cơ thể có đủ năng lượng để duy trì hệ miễn dịch. Người cao tuổi nên ăn thức ăn nóng, dễ tiêu hóa, tăng cường rau xanh, trái cây giàu vitamin C (như cam, quýt, bưởi) để nâng cao sức đề kháng. Đặc biệt, vào mùa lạnh, người già thường ngại uống nước. Đây là một sai lầm, vì cơ thể vẫn mất nước qua hơi thở. Uống không đủ nước khiến đờm đặc lại, máu cô đặc, thận làm việc vất vả hơn. Cần duy trì uống đủ nước, ưu tiên nước ấm hoặc các loại trà thảo mộc nóng. 3. Người cao tuổi cần duy trì vận động hợp lý Tập luyện thể dục đều đặn giúp tăng cường tuần hoàn máu và nâng cao sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, người cao tuổi cần phải vận động một cách thông minh. Nhiều người cao tuổi có thói quen tập thể dục vào lúc sáng sớm (4-5 giờ sáng). Đây là điều cực kỳ nguy hiểm trong mùa lạnh.

KHUYẾN CÁO PHÒNG CHỐNG BỆNH VIÊM ĐƯỜNG HÔ HẤP CẤP

Tại Việt Nam, trong những năm gần đây luôn ghi nhận khoảng 300.000 đến 500.000 trường hợp mắc bệnh viêm đường hô hấp cấp hàng năm. Trong năm 2025, số mắc giảm ở những tháng giữa năm và có xu hướng tăng trở lại trong 03 tháng gần đây với khoảng 8.500 - 11.000 trường hợp/tháng. - Tích lũy từ đầu năm 2025, cả nước ghi nhận hơn 132.000 trường hợp mắc cúm mùa, trong đó có 03 trường hợp tử vong. So với cùng kỳ năm 2024 (267.401 ca mắc, 06 tử vong), số mắc giảm 54,8%, số tử vong giảm 03 trường hợp. Các chủng vi rút cúm lưu hành chủ yếu tại Việt Nam hiện nay là cúm A(H1N1), A/H3N2 và cúm B, chưa ghi nhận thay đổi về độc lực của vi rút. [[{"fid":"7065","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 896px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Hiện nay, thời tiết đang trong giai đoạn chuyển mùa Thu - Đông, sự thay đổi thất thường của nhiệt độ và độ ẩm là điều kiện thuận lợi cho các tác nhân gây bệnh đường hô hấp phát triển và lây lan, đặc biệt là bệnh cúm mùa, bệnh do vi rút RSV; đồng thời giai đoạn cuối năm có sự gia tăng giao lưu, đi lại và tổ chức nhiều sự kiện đông người như hội nghị, tổng kết, đám cưới, ... làm tăng nguy cơ lây lan từ các khu vực công cộng, tập trung đông người về các hộ gia đình và tăng khả năng mắc bệnh ở trẻ em, người già là những đối tượng có nguy cơ cao. Theo báo cáo của hệ thống giám sát đã ghi nhận sự gia tăng cục bộ các trường hợp mắc cúm mùa, bệnh do vi rút RSV, bệnh tay chân miệng tại một số địa phương, trong đó có nhiều ca nhập viện điều trị tại các bệnh viện tuyến cuối, nhất là khu vực miền Bắc (Bệnh viện Nhi Trung ương, Bệnh viện Nhiệt đới Trung ương…). Để chủ động phòng, chống dịch bệnh viêm đường hô hấp cấp, Bộ Y tế khuyến cáo người dân thực hiện tốt các nội dung sau: 1. Đảm bảo vệ sinh cá nhân, thường xuyên rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho, hắt hơi. Không đưa tay lên mắt, mũi, miệng khi chưa rửa sạch. 2. Đeo khẩu trang khi đến nơi tập trung đông người, trên các phương tiện giao thông công cộng, hoặc khi có các triệu chứng nghi ngờ mắc bệnh để bảo vệ bản thân và người xung quanh. 3. Hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh viêm đường hô hấp cấp hoặc các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh khi không cần thiết. 4. Vệ sinh môi trường sống, thường xuyên vệ sinh, lau chùi các bề mặt hay tiếp xúc (như tay nắm cửa, bàn phím, điện thoại…); 5. Thường xuyên thực hiện các biện pháp làm thông thoáng và đón ánh sáng tự nhiên vào phòng học, phòng làm việc, phòng hội nghị, hội thảo, nhất là sau giờ học, sau giờ làm việc, sau các buổi tổ chức sự kiện để tiêu diệt mầm bệnh, giảm nguy cơ lây bệnh. 6. Nâng cao thể trạng, thực hiện lối sống lành mạnh; có chế độ ăn uống cân bằng, đủ chất dinh dưỡng; tăng cường vận động thể lực để nâng cao sức đề kháng của cơ thể. 7. Khi có các triệu chứng như ho, sốt, sổ mũi, đau đầu, mệt mỏi, người dân cần liên hệ ngay với cơ sở y tế để được tư vấn, khám và xử trí kịp thời. Không tự ý mua thuốc, đặc biệt là thuốc kháng vi rút để điều trị tại nhà nếu không có chỉ định của cán bộ y tế.

ĐÁI THÁO ĐƯỜNG – PHÁT HIỆN SỚM ĐỂ TRÁNH CÁC BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

Bệnh đái tháo đường là bệnh rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, có đặc điểm tăng glucose huyết do khiếm khuyết về tiết insulin, tác động của insulin hoặc cả hai. Việc tăng glucose mạn tính trong thời gian dài gây nên những rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protide, lipide, đồng thời gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt ở tim và mạch máu, thận, mắt, thần kinh. Cùng tìm hiểu về bệnh đái tháo đường và có các phương pháp tầm soát, phát hiện sớm để tránh các biến chứng. Triệu chứng bệnh đái tháo đường Các triệu chứng đái tháo đường sau đây là điển hình. Tuy nhiên, một số người đái tháo đường type 2 có các triệu chứng nhẹ nên người bệnh không nhận biết được. Đi tiểu thường xuyên Cảm thấy rất khát Cảm thấy rất đói – ngay cả khi đang ăn Mệt mỏi nhiều Nhìn mờ Chậm lành các vết thương hoặc vết loét: Giảm cân – ngay cả khi đang ăn nhiều hơn (đái tháo đường type 1) Ngứa ran, đau, hoặc tê ở tay hoặc chân (đái tháo đường type 2) [[{"fid":"7054","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 262px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Biến chứng bệnh đái tháo đường Mức đường huyết trong máu cao lâu dài có thể dẫn đến các bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến tim, mạch máu, mắt, thận, thần kinh và răng. Ngoài ra, những người đái tháo đường cũng có nguy cơ cao mắc các bệnh nhiễm khuẩn. Bệnh đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh tim mạch, mù lòa, suy thận và cắt cụt chi dưới . Người lớn đái tháo đường có nguy cơ tăng gấp 2 đến 3 nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Bệnh võng mạc tiểu đường là một nguyên nhân quan trọng gây mù do sự tích tụ lâu dài của các mạch máu nhỏ trong võng mạc. 2,6% bệnh mù toàn cầu có thể là do đái tháo đường . Đái tháo đường là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra suy thận . Duy trì mức đường máu, huyết áp và cholesterol bình thường hoặc gần bình thường có thể giúp trì hoãn hoặc ngăn ngừa các biến chứng của đái tháo đường. Do đó những người mắc đái tháo đường cần được theo dõi thường xuyên. - Biến chứng đái tháo đường trên tim mạch: Bệnh đái tháo đường ảnh hưởng đến tim và mạch máu và có thể gây ra các biến chứng gây tử vong như bệnh động mạch vành (dẫn đến nhồi máu cơ tim) và đột quỵ. - Biến chứng đái tháo đường trên thận: Biến chứng thận do đái tháo đường gây ra do tổn thương các mạch máu nhỏ ở thận dẫn đến thận hoạt động kém hiệu quả hoặc suy thận. - Biến chứng bệnh đái tháo đường lên hệ thần kinh: Biến chứng đái tháo đường gây tổn thương thần kinh khắp cơ thể khi glucose máu và huyết áp quá cao. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa, rối loạn cương dương và nhiều chức năng khác. - Biến chứng bệnh đái tháo đường lên mắt: Hầu hết những người mắc đái tháo đường sẽ phát triển một số loại bệnh về mắt, bệnh võng mạc làm giảm thị lực hoặc mù lòa. [[{"fid":"7055","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 332px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Tầm soát bệnh đái tháo đường Cần tầm soát đái tháo đường trên các đối tượng có nguy cơ : Người lớn có BMI ≥ 23 kg/m2, hoặc cân nặng lớn hơn 120% cân nặng lý tưởng và có một hoặc nhiều hơn một trong các yếu tố nguy cơ sau: Ít vận động thể lực. Gia đình có người bị đái tháo đường ở thế hệ cận kề (bố, mẹ, anh chị em ruột). Tăng huyết áp Phụ nữ bị buồng trứng đa nang. Phụ nữ đã mắc đái tháo đường thai kỳ. Tiền sử có bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch. Ở bệnh nhân không có các dấu hiệu/triệu chứng trên, bắt đầu thực hiện xét nghiệm phát hiện sớm đái tháo đường ở người ≥ 45 tuổi. Bệnh đái tháo đường là căn bệnh nguy hiểm và để lại nhiều biến chứng, vì thế việc chẩn đoán bệnh ở giai đoạn sớm có thể kiểm soát bệnh ở mức tối ưu. Theo đó khi được chẩn đoán bệnh đái tháo đường người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối theo chỉ dẫn của bác sĩ, đồng thời duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý, lành mạnh để tránh lượng đường huyết tăng cao. Bệnh đái tháo đường là căn bệnh có thể gặp ở mọi đối tượng, đặc biệt hiện nay căn bệnh này có nguy cơ trẻ hóa. Hiện nay Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lạng Sơn đã và đang tiếp tục triển khai các phương pháp sàng lọc đái tháo đường, rối loạn mỡ máu nhằm giúp phát hiện sớm tình trạng tiền đái tháo đường, phân loại chính xác type tiểu đường, đồng thời xây dựng chế độ dinh dưỡng, theo dõi giảm thiểu các nguy cơ, biến chứng do tiểu đường gây ra.

PHÒNG CÁC BỆNH HÔ HẤP THƯỜNG GẶP LÚC GIAO MÙA

Khi thời điểm giao mùa, thời tiết và độ ẩm không khí thay đổi thất thường khiến cơ thể không thích ứng kịp. Đây chính là môi trường thuận lợi cho virus, vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp hoạt động mạnh, do đó đây là thời điểm bùng phát rất nhiều bệnh đường hô hấp, đặc biệt là các đối tượng có hệ miễn dịch kém như trẻ nhỏ và người lớn tuổi. Những bệnh hô hấp thường gặp lúc giao mùa như: cảm cúm, viêm mũi họng, viêm họng, viêm phế quản, viêm phổi và những bệnh mạn tính dễ tái phát như: hen phế quản, giãn phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)... sẽ có những đợt cấp rồi trở nặng khi gặp điều kiện thuận lợi. Các bệnh hô hấp thường gặp trong thời điểm giao mùa Nhiễm trùng đường hô hấp là nhiễm trùng xảy ra ở phổi, ngực, xoang, mũi và cổ họng. Nhiễm trùng mạn tính là những bệnh xảy ra lặp đi lặp lại theo thời gian, đặc biệt khi chuyển mùa từ mùa thu sang mùa đông khi mọi người dành nhiều thời gian hơn trong nhà và tạo thành nhóm người. Do số lượng vi trùng gia tăng và nhiều người tiếp xúc gần với nhau khiến những vi trùng dễ lây lan hơn. Nguyên nhân dẫn đến nhiễm trùng hô hấp thường do vi khuẩn hoặc virus. Nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn có thể được điều trị bằng kháng sinh nhưng virus thì không thể điều trị bằng kháng sinh, mặc dù thuốc kháng virus có thể được sử dụng trong một số trường hợp. Đối với người bệnh mắc bệnh nhiễm trùng đường hô hấp mạn tính thì bác sĩ dựa trên các triệu chứng mà người bệnh đang mắc phải để chẩn đoán và điều trị. Các bệnh điển hình trong nhóm bệnh nhiễm trùng đường hô hấp như: cảm lạnh thông thường, viêm phổi, viêm xoang mãn tính, viêm phế quản mãn tính, viêm mũi, viêm họng liên cầu khuẩn và cúm. [[{"fid":"7029","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 1023px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Bệnh hen suyễn: Thời điểm chuyển mùa từ mùa thu sang mùa đông là thời điểm trẻ em dễ mắc bệnh hen suyễn do trẻ phải tiếp xúc với nhiều loại virus bệnh đường hô hấp. Bệnh hen suyễn thường bùng phát vào cuối tháng 8 và tháng 9 vì hai nguyên nhân chính: - Nhiễm virus có tỷ lệ cao trong cộng đồng, đặc biệt trong vào mùa thu và mùa đông. - Trẻ em trở lại trường học và ở trong khu vực gần với các học sinh khác bị nhiễm vi-rút. Khi thay đổi thời tiết, cần chú ý một số điều sau để phòng và điều trị bệnh hô hấp: - Giữ ấm cơ thể khi trời lạnh, nhất là cổ, ngực, gan bàn chân; - Tắm bằng nước ấm trong phòng kín gió, tắm xong phải lau người thật khô rồi mặc quần áo sạch; - Tránh quạt máy, máy lạnh, tránh thức khuya. Ăn uống và thể dục điều độ. - Vệ sinh họng, miệng như đánh răng sau khi ăn, trước và sau khi ngủ dậy; - Không nên hút thuốc lá, tránh uống nước lạnh, có đá. Tăng cường rau xanh và uống nhiều nước hoa quả; - Hiện nay, nhiều người dân vẫn có thói quen tự ý mua thuốc trong đó có cả thuốc kháng sinh để điều trị các bệnh đường hô hấp. Nguy hại hơn, nhiều người còn sử dụng đơn thuốc cũ dù không có chỉ định của bác sĩ để uống, điều này hết sức nguy hiểm. Điều này dẫn đến làm tăng khả năng vi khuẩn kháng lại thuốc kháng sinh trong cộng đồng, khiến những người không may mắc bệnh sẽ gặp nhiều khó khăn trong điều trị. Do đó, khi có các triệu chứng của bệnh, người bệnh không được tự ý sử dụng thuốc kháng sinh mà phải đi khám bệnh và được bác sĩ kê đơn thuốc. Việc làm này vừa tránh cho bệnh tiến triển nặng gây biến chứng, lại vừa tránh lây bệnh của mình sang những người xung quanh. - Tiêm phòng cúm vào đầu mùa lạnh, tiêm ngừa phế cầu cho đối tượng có nguy cơ giúp tăng sức đề kháng chung của cơ thể, để phòng chống nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp và nếu bị, thì sẽ mắc nhẹ hơn, thời gian nằm viện ít hơn. - Rửa mũi và súc họng bằng nước muối sinh lý 0,9% để diệt vi khuẩn có thể gây bệnh và làm sạch khoang mũi họng. Rửa tay bằng xà bông là biện pháp vô cùng hiệu quả để giảm lây nhiễm vi sinh vật gây bệnh từ người này sang người khác.

HUYẾT ÁP THẤP VÀ CÁCH XỬ TRÍ

Huyết áp thấp là tình trạng phổ biến nhưng thường bị xem nhẹ, gây ra nhiều triệu chứng khó chịu và ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe. Hiểu rõ nguyên nhân và cách xử trí kịp thời sẽ giúp bạn phòng tránh các biến chứng nguy hiểm, duy trì cơ thể khỏe mạnh và ổn định. Huyết áp thấp là gì? Huyết áp thấp là hiện tượng huyết áp đột ngột giảm xuống dưới 90/60 mmHg. Tình trạng này làm giảm thể tích máu tuần hoàn do co mạch, ảnh hưởng đến lưu thông máu trong cơ thể. Huyết áp được biểu thị bằng hai con số. Con số đầu tiên, thường cao hơn, là huyết áp tâm thu - áp lực trong lòng động mạch khi tim co bóp và đầy máu. Con số thứ hai là áp lực tâm trương - áp suất trong lòng động mạch khi tim nghỉ giữa hai lần co bóp. Bạn được coi là bị huyết áp thấp nếu: - Huyết áp tâm thu ≤ 90mmHg - Huyết áp tâm trương ≤ 60mmHg Nguyên nhân gây huyết áp thấp Có nhiều nguyên nhân dẫn đến huyết áp thấp, bao gồm: - Hàm lượng hemoglobin thấp: Người khỏe mạnh có hàm lượng hemoglobin khoảng 13,5 – 17,5 g/dl ở nam giới và 11,5 – 15,5 g/dl ở nữ giới. Khi hemoglobin giảm dưới 9 g/dl, lượng oxy vận chuyển đến não và tim giảm, gây choáng váng, hoa mắt, chóng mặt. - Các bệnh về tim: rối loạn nhịp tim, hở van tim, nhồi máu cơ tim hoặc suy tim làm tim không đủ khả năng tạo áp lực để bơm máu, dẫn đến hạ huyết áp nghiêm trọng. - Tác dụng phụ của thuốc: Thuốc chẹn beta, thuốc chẹn alpha, thuốc chống trầm cảm, thuốc lợi tiểu… có thể gây hạ huyết áp. - Suy giảm hoạt động tuyến giáp: Thiếu hụt hormone tuyến giáp có thể gây huyết áp thấp kèm các triệu chứng như hoa mắt, chóng mặt, rụng tóc. - Suy giảm glucose: Khi đường huyết giảm dưới 2,5 mmol/l, người bệnh có thể mệt mỏi, run rẩy và vã mồ hôi. - Stress và yếu tố di truyền cũng góp phần gây ra huyết áp thấp. [[{"fid":"7012","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","link_text":null,"attributes":{"height":"550","width":"800","style":"width: 500px; height: 344px;","class":"media-element file-default"}}]] Triệu chứng nhận biết huyết áp thấp Người bị huyết áp thấp thường gặp các biểu hiện sau: - Chóng mặt, buồn nôn. - Hoa mắt, nhìn mờ - Mệt mỏi, thiếu tập trung, buồn ngủ - Ngất xỉu - Da ẩm, nhợt nhạt - Xu hướng trầm cảm - Mất ý thức hoặc mê sảng - Nhịp tim đập nhanh - Khát nước. Phương pháp chẩn đoán huyết áp thấp Ngoài việc dựa vào các biểu hiện lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm để xác định nguyên nhân gây huyết áp thấp, bao gồm: - Đo huyết áp và nhịp mạch ở tư thế ngồi, nằm và đứng - Xét nghiệm máu để kiểm tra thiếu máu và cân bằng các thành phần hóa học trong máu - Kiểm tra chức năng tim để đánh giá khả năng co bóp và hoạt động của tim. [[{"fid":"7013","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 282px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Cách điều trị và phòng ngừa huyết áp thấp hiệu quả - Điều trị huyết áp thấp thường đơn giản, đặc biệt khi nguyên nhân do tác dụng phụ của thuốc, bác sĩ có thể điều chỉnh liều hoặc đổi thuốc phù hợp. - Đối với hạ huyết áp tư thế, nên tập thói quen đứng dậy từ từ để cơ thể kịp thích nghi, đồng thời giữ điểm tựa phòng chóng mặt. - Nếu huyết áp thấp là dấu hiệu của bệnh lý khác, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị đặc hiệu phù hợp. - Chế độ ăn uống hợp lý, hạn chế thực phẩm không tốt cũng góp phần nâng huyết áp nhẹ nhàng. Việc chẩn đoán và điều trị huyết áp thấp không quá khó khăn nếu người bệnh hiểu rõ nguyên nhân và chủ động theo dõi sức khỏe. Mỗi người nên trang bị máy đo huyết áp tự động để kiểm tra thường xuyên, đặc biệt khi có các triệu chứng bất thường hoặc thay đổi huyết áp đột ngột.  

GIẢI PHÁP SỐNG KHOẺ CHO NGƯỜI CAO TUỔI MẮC COPD

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là bệnh hô hấp mạn tính thường gặp ở người cao tuổi, gây khó thở và biến chứng nặng. Phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị đúng giúp cải thiện cuộc sống. Người cao tuổi có nguy cơ cao mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính do hút thuốc, ô nhiễm không khí và sự lão hóa phổi. Bệnh tiến triển âm thầm, dễ gây nhập viện và tử vong nếu bỏ sót chẩn đoán. Việc ngừng hút thuốc, tiêm vaccine, điều trị theo hướng dẫn và phục hồi chức năng phổi là những giải pháp quan trọng giúp giảm gánh nặng bệnh tật và nâng cao chất lượng sống. [[{"fid":"6981","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 600px; height: 360px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Hàng triệu ca tử vong do COPD mỗi năm  Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu trên toàn cầu, chỉ sau bệnh tim mạch và ung thư. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính mỗi năm có hàng triệu ca tử vong do COPD và con số này dự kiến tiếp tục tăng khi dân số già đi. Ở Việt Nam, tỷ lệ người mắc COPD ở nhóm trên 60 tuổi cao hơn hẳn so với người trẻ, trong đó phần lớn bệnh nhân là nam giới và có tiền sử hút thuốc lá lâu năm. Thực tế lâm sàng tại nhiều bệnh viện lớn cho thấy, đa số bệnh nhân COPD nhập viện trong tình trạng bệnh đã tiến triển nặng, kèm theo nhiều bệnh mạn tính khác như tăng huyết áp, tiểu đường, suy tim. Điều này làm tăng nguy cơ tử vong, chi phí điều trị và kéo dài thời gian nằm viện. Vì sao người cao tuổi dễ mắc COPD? Nguyên nhân phổ biến nhất gây COPD vẫn là hút thuốc lá, kể cả hút thụ động. Tại Việt Nam, tỷ lệ hút thuốc ở nam giới vẫn còn cao, dẫn đến nhiều ca COPD ở tuổi xế chiều. Ngoài ra, các yếu tố môi trường như ô nhiễm không khí, khói bếp than tổ ong, bụi nghề nghiệp (công nhân khai thác than, xây dựng, luyện kim…) cũng góp phần quan trọng gây bệnh. Ở người cao tuổi, phổi vốn đã suy giảm chức năng theo quá trình lão hóa. Khi cộng thêm các yếu tố nguy cơ tích tụ qua nhiều năm, nguy cơ phát triển COPD tăng cao. Người già thường có dự trữ hô hấp kém, nên khi xuất hiện bệnh, tình trạng khó thở và đợt cấp xảy ra nặng nề hơn so với người trẻ. Bên cạnh đó, nhiều bệnh nền như suy tim, đái tháo đường hay suy dinh dưỡng càng khiến diễn tiến COPD phức tạp hơn. [[{"fid":"6980","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 350px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Triệu chứng và cách chẩn đoán bệnh COPD COPD thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm. Triệu chứng điển hình gồm: Ho mạn tính, thường khạc đàm. Khó thở khi gắng sức, tăng dần theo thời gian. Cảm giác nặng ngực, thở khò khè. Ở người cao tuổi, những triệu chứng này đôi khi bị nhầm lẫn với dấu hiệu lão hóa bình thường hoặc bệnh tim mạch, khiến bệnh dễ bị bỏ sót. Chẩn đoán xác định COPD dựa trên đo chức năng hô hấp (spirometry). Nếu chỉ số FEV1/FVC sau test giãn phế quản < 0,70, bệnh nhân được xác định mắc COPD. Đây là tiêu chuẩn vàng giúp phân loại mức độ nặng và lập kế hoạch điều trị phù hợp. Biến chứng nguy hiểm COPD không chỉ là bệnh hô hấp mạn tính mà còn kéo theo nhiều biến chứng nặng nề: Suy hô hấp cấp: đặc biệt nguy hiểm trong đợt cấp. Suy tim phải: do tăng áp động mạch phổi. Nhiễm trùng hô hấp tái phát: viêm phổi, cúm, lao. Gầy sút, mất cơ: dẫn tới suy kiệt, giảm khả năng vận động. Tăng nguy cơ tử vong: đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi nhập viện nhiều lần. Theo thống kê quốc tế, các đợt cấp COPD là nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh nhân phải nhập viện và là yếu tố chính làm tăng tỷ lệ tử vong. Hướng điều trị và quản lý hiện nay Theo hướng dẫn quốc tế GOLD 2023–2024, chiến lược quản lý COPD cần toàn diện và cá thể hóa, đặc biệt ở người cao tuổi. Nguyên tắc chính gồm: Ngừng hút thuốc: biện pháp hiệu quả nhất để làm chậm tiến triển bệnh. Các chương trình cai thuốc bằng thuốc hỗ trợ và tư vấn tâm lý cần được triển khai mạnh mẽ. Dùng thuốc giãn phế quản dạng hít: nhóm LABA, LAMA hoặc phối hợp, giúp cải thiện triệu chứng và giảm đợt cấp. Corticosteroid dạng hít được chỉ định trong một số trường hợp cụ thể. Điều trị đợt cấp: bao gồm thuốc giãn phế quản, corticosteroid đường uống ngắn ngày, kháng sinh khi có nhiễm khuẩn. Phục hồi chức năng phổi: tập thở, tập vận động, giáo dục bệnh nhân để nâng cao chất lượng sống. Điều trị bệnh kèm: kiểm soát tim mạch, tiểu đường, suy dinh dưỡng để giảm nguy cơ biến chứng. Vai trò của tiêm chủng và dinh dưỡng Người cao tuổi mắc COPD rất dễ bị nhiễm trùng hô hấp, vốn là nguyên nhân hàng đầu gây đợt cấp và nhập viện. Vì vậy, các chuyên gia khuyến cáo: Tiêm vaccine cúm hằng năm: giúp giảm nguy cơ nhập viện và tử vong. Tiêm vaccine phế cầu: bảo vệ chống lại viêm phổi do phế cầu khuẩn. Tiêm vaccine COVID-19: vẫn cần thiết cho nhóm bệnh mạn tính. Ngoài ra, chế độ dinh dưỡng giàu protein, vitamin và khoáng chất, kết hợp vận động hợp lý, giúp duy trì khối cơ và tăng cường miễn dịch. Giải pháp cho cộng đồng và hệ thống y tế Ở Việt Nam, thách thức lớn là số lượng người hút thuốc cao, ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng và hệ thống y tế tuyến cơ sở còn hạn chế trong chẩn đoán COPD. Để giảm gánh nặng, cần: Đẩy mạnh chương trình cai thuốc lá. Mở rộng tiêm chủng phòng bệnh cho người lớn tuổi. Trang bị máy đo chức năng hô hấp tại tuyến cơ sở. Tăng cường truyền thông về triệu chứng COPD để phát hiện sớm. Phát triển chương trình phục hồi chức năng phổi tại cộng đồng. COPD ở người cao tuổi là căn bệnh tiến triển chậm nhưng để lại hậu quả nặng nề nếu không được quản lý đúng cách. Việc ngừng hút thuốc, tiêm chủng đầy đủ, duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ điều trị theo hướng dẫn là chìa khóa giúp người già sống khỏe mạnh, giảm nhập viện và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Trang