CẤP CỨU (24/24):
02053.800.115

ĐIỆN THOẠI HỖ TRỢ :02053.870.039

Y học thưởng thức

LỢI ÍCH CỦA VIỆC ĐI BỘ MỖI NGÀY

Chỉ cần 10 phút đi bộ mỗi ngày, được thực hiện đúng thời điểm và duy trì đều đặn, đã đủ để tạo ra những tác động tích cực đáng kể lên cả sức khỏe thể chất lẫn tâm trạng. Trong cuộc sống bận rộn, không ít người bỏ qua việc tập thể dục vì cho rằng phải dành nhiều thời gian hoặc đến phòng gym mới mang lại hiệu quả. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy chỉ cần duy trì thói quen đi bộ khoảng 10 phút mỗi ngày cũng có thể mang lại những lợi ích đáng kể cho sức khỏe.  Dưới đây là 4 lợi ích đã được khoa học chứng minh của thói quen đơn giản này: 1. Kiểm soát đường huyết sau bữa ăn Sau mỗi bữa ăn, lượng đường trong máu tăng lên và đạt đỉnh trong khoảng 30 đến 60 phút. Nếu đỉnh đường huyết này quá cao và xảy ra thường xuyên, theo thời gian sẽ làm tổn thương thành mạch máu, tăng nguy cơ đái tháo đường type 2 và thúc đẩy tình trạng viêm toàn thân. Đi bộ 10 phút ngay sau ăn hiệu quả hơn đi bộ 30 phút bắt đầu muộn hơn. Với người khỏe mạnh bình thường, thói quen này giúp duy trì đường huyết ổn định lâu dài.  [[{"fid":"7750","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 333px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] 2. Bảo vệ tim mạch và cải thiện lưu thông máu Ngồi quá lâu là một trong những hành vi gây hại cho hệ tim mạch phổ biến nhất trong thời đại làm việc văn phòng. Khi cơ thể bất động kéo dài, máu có xu hướng đọng lại ở các tĩnh mạch chi dưới, tốc độ lưu thông chậm và thành mạch chịu áp lực kém đàn hồi hơn theo thời gian. Đây là một trong những yếu tố góp phần gây huyết áp cao và tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Chỉ cần đứng dậy và đi bộ 10 phút là đủ để nhịp tim tăng nhẹ, các cơ ở chân co bóp và đẩy máu tĩnh mạch trở về tim hiệu quả hơn. Thành mạch được kéo giãn và thả lỏng nhịp nhàng, dần phục hồi độ đàn hồi. Với người làm việc văn phòng, đặt chuông nhắc đứng dậy đi bộ nhẹ 10 phút sau mỗi giờ ngồi là một trong những thói quen bảo vệ tim mạch đơn giản và hiệu quả nhất có thể áp dụng ngay mà không cần thay đổi lịch trình. 3. Giải tỏa căng thẳng  Não bộ không hoạt động hiệu quả khi phải duy trì sự tập trung liên tục trong nhiều giờ đồng hồ. Đi bộ 10 phút kích thích não tiết ra endorphin và dopamine, hai chất dẫn truyền thần kinh liên quan trực tiếp đến cảm giác hài lòng và động lực. Đồng thời, nhịp thở sâu hơn trong khi đi bộ tăng lượng oxy cung cấp cho não, giúp tế bào thần kinh hoạt động hiệu quả hơn.  4. Bôi trơn khớp và bảo vệ hệ vận động  Chỉ cần đi bộ khoảng 10 phút cũng đủ kích thích bao hoạt dịch tăng tiết và phân bố đều dịch khớp trên bề mặt sụn. Nhờ đó, các khớp vận động trơn tru hơn, giảm cảm giác cứng khớp sau khi ngủ dậy hoặc sau thời gian ngồi lâu, đồng thời góp phần duy trì sức khỏe khớp về lâu dài. Đối với người lớn tuổi, duy trì thói quen đi bộ ngắn hằng ngày còn có tác dụng rèn luyện khả năng giữ thăng bằng và phối hợp vận động, hai yếu tố then chốt để phòng ngừa ngã, một trong những nguyên nhân gây chấn thương nghiêm trọng phổ biến nhất ở người cao tuổi.

NHÓM THỰC PHẨM GIÀU CHẤT XƠ TỐT CHO NGƯỜI CAO TUỔI

Khi bước sang độ tuổi 60, những thay đổi trong quá trình trao đổi chất thường khiến người lớn tuổi dễ gặp phải các vấn đề như táo bón hay đầy hơi. Bổ sung đủ chất xơ không chỉ giúp người cao tuổi ngăn ngừa chứng táo bón mà còn mang lại nhiều lợi ích khác. Chất xơ là một thành phần quan trọng trong chế độ ăn hằng ngày, không chỉ giúp đường ruột vận hành trơn tru mà còn góp phần kiểm soát mỡ máu, huyết áp và giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính. Để duy trì một sức khỏe dẻo dai, phụ nữ trên 60 tuổi cần bổ sung khoảng 21 - 25 g chất xơ mỗi ngày, trong khi nhu cầu này ở nam giới là 30 - 38 g. Dưới đây là những nhóm thực phẩm giàu chất xơ phù hợp nhất, vừa đảm bảo giá trị dinh dưỡng, vừa nhẹ nhàng cho hệ tiêu hóa của người lớn tuổi. 1. Nguồn chất xơ hàng đầu cho người sau 60 tuổi Việc lựa chọn thực phẩm giàu chất xơ cho người cao tuổi cần đáp ứng đồng thời 2 tiêu chí: giàu dinh dưỡng và phù hợp với khả năng nhai nuốt, tiêu hóa của cơ thể. Các loại đậu hạt: Đậu lăng, đậu đen, đậu gà hay đậu Hà Lan tách hạt được coi là "ngôi sao" dinh dưỡng khi cung cấp tới 7 - 8g chất xơ chỉ trong nửa cốc. Không chỉ dồi dào chất xơ, các loại đậu này còn chứa nhiều protein thực vật giúp kiểm soát mỡ máu và bảo vệ sức khỏe tim mạch hiệu quả. Trái cây ăn cả vỏ và quả mọng: Táo, lê hay các loại quả mọng như mâm xôi, dâu tây, việt quất chứa hàm lượng lớn pectin - một loại chất xơ hòa tan có khả năng tạo gel, giúp điều hòa nhu cầu đi vệ sinh và nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột. Đặc biệt, mận khô từ lâu đã được xem là phương thuốc tự nhiên hiệu quả trong phòng ngừa và cải thiện tình trạng táo bón mạn tính. Ngũ cốc nguyên hạt: Nhờ chứa lượng chất xơ dồi dào, yến mạch, lúa mạch và gạo lứt giúp tăng khối lượng phân trong đường ruột, từ đó hỗ trợ đào thải cholesterol thừa mà không gây kích ứng cho dạ dày nhạy cảm. Rau củ nấu chín mềm: Các loại rau củ quen thuộc như bông cải xanh, cà rốt, khoai lang (hấp hoặc nướng giữ lại vỏ) vừa giàu chất xơ vừa chứa nhiều vitamin thiết yếu. Việc chế biến chín mềm sẽ giúp người lớn tuổi dễ nhai, dễ nuốt và hấp thu tốt hơn so với khi ăn sống. Các loại hạt dinh dưỡng: Hạt chia và hạt lanh xay mịn là lựa chọn tuyệt vời để gia tăng lượng chất xơ hằng ngày. Bạn có thể dễ dàng trộn trực tiếp chúng vào sữa chua, cháo hoặc ngũ cốc mà không làm thay đổi nhiều hương vị món ăn. [[{"fid":"7748","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 334px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] 2. Nguyên tắc an toàn khi tăng cường chất xơ ở người lớn tuổi Dù chất xơ mang lại rất nhiều lợi ích, việc bổ sung không đúng cách có thể phản tác dụng, gây chướng bụng hoặc làm tình trạng táo bón tồi tệ hơn. Người sau 60 tuổi cần lưu ý một số nguyên tắc quan trọng dưới đây khi muốn bổ sung chất xơ vào thực đơn hàng ngày: Tăng khẩu phần một cách từ từ: Hãy bắt đầu điều chỉnh lượng chất xơ tăng dần trong khoảng vài tuần thay vì thay đổi đột ngột, việc này giúp vi khuẩn đường ruột có đủ thời gian thích nghi và tránh hiện tượng đầy hơi. Đảm bảo uống đủ nước hằng ngày: Chất xơ hoạt động giống như một chiếc bọt biển, cần hút đủ nước để trương nở và di chuyển trơn tru qua đường ruột. Nếu ăn nhiều chất xơ nhưng lại uống ít nước, phân sẽ dễ bị khô cứng và làm tăng nguy cơ táo bón. Ưu tiên chế biến mềm: Với những người sau 60 tuổi gặp vấn đề về răng miệng hoặc sức nhai giảm, nên ưu tiên các phương pháp hấp, ninh mềm rau củ và xay nhỏ các loại hạt để quá trình thưởng thức món ăn trở nên thoải mái và an toàn hơn. Xây dựng một thực đơn đa dạng kết hợp giữa các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, rau củ và trái cây chính là phương pháp tự nhiên, đơn giản để bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa cho người sau 60 tuổi. Chất xơ phát huy tác dụng tốt nhất khi là một phần của chế độ ăn uống cân bằng, giúp duy trì sức khỏe khi về già. Uống đủ nước là điều thiết yếu - chất xơ cần đủ nước để phát huy tác dụng hiệu quả. Nên duy trì tập thể dục thường xuyên để hỗ trợ tiêu hóa và sức khỏe tổng thể, giúp chất xơ phát huy tác dụng tối đa. Một chế độ ăn uống cân bằng bao gồm protein, chất béo lành mạnh và nhiều loại chất dinh dưỡng khác nhau sẽ đảm bảo cơ thể đủ năng lượng cần thiết để lão hóa khỏe mạnh.

CÁCH PHÒNG BỆNH TRONG MÙA MƯA

Mùa mưa là thời điểm các bệnh truyền nhiễm và bệnh đường hô hấp có xu hướng gia tăng do thời tiết ẩm ướt, nhiệt độ thay đổi thất thường, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn, virus và nấm phát triển. Không chỉ trẻ nhỏ, người cao tuổi mà cả người trưởng thành khỏe mạnh cũng có nguy cơ mắc các bệnh như cảm lạnh, cúm, viêm họng, viêm phế quản, tiêu chảy hay các bệnh ngoài da nếu không chủ động bảo vệ sức khỏe. Bên cạnh việc tiêm phòng đầy đủ và điều trị kịp thời khi mắc bệnh, việc duy trì những thói quen sinh hoạt đơn giản mỗi ngày có thể giúp tăng cường sức đề kháng, giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh trong mùa mưa. 1. Giữ ấm cơ thể sau khi đi mưa Một trong những nguyên nhân khiến nhiều người dễ mắc các bệnh đường hô hấp trong mùa mưa là để cơ thể bị lạnh hoặc ẩm ướt trong thời gian dài. Khi nhiệt độ cơ thể giảm đột ngột, hệ miễn dịch có thể suy giảm tạm thời, tạo điều kiện cho virus và vi khuẩn tấn công. Sau khi đi mưa hoặc làm việc trong môi trường lạnh, cần nhanh chóng lau khô người, thay quần áo khô, giữ ấm vùng cổ, ngực và bàn chân. Nếu tóc bị ướt, nên sấy hoặc lau khô ngay để hạn chế nguy cơ cảm lạnh. Đối với trẻ nhỏ và người cao tuổi - những đối tượng có sức đề kháng yếu – việc giữ ấm càng cần được chú trọng, đặc biệt vào sáng sớm và ban đêm khi nhiệt độ xuống thấp. 2. Rửa tay thường xuyên để ngăn ngừa lây nhiễm Rửa tay bằng xà phòng là một trong những biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm. Trong mùa mưa, virus và vi khuẩn có thể tồn tại trên nhiều bề mặt như tay nắm cửa, bàn ghế, điện thoại, phương tiện giao thông hoặc đồ dùng sinh hoạt. Nếu dùng tay bẩn chạm vào mắt, mũi hoặc miệng, mầm bệnh rất dễ xâm nhập vào cơ thể. Mỗi người nên duy trì thói quen rửa tay bằng xà phòng và nước sạch trong ít nhất 20 giây trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi trở về từ nơi công cộng hoặc sau khi tiếp xúc với người đang có biểu hiện cảm cúm. Trong trường hợp không có nước sạch, có thể sử dụng dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn theo khuyến cáo. [[{"fid":"7746","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 281px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] 3. Duy trì chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng Một hệ miễn dịch khỏe mạnh phụ thuộc rất nhiều vào chế độ dinh dưỡng hằng ngày. Việc ăn uống cân đối giúp cơ thể có đủ năng lượng và các vi chất cần thiết để chống lại tác nhân gây bệnh. Thực đơn nên đa dạng với đầy đủ các nhóm chất gồm tinh bột, đạm, chất béo lành mạnh, vitamin và khoáng chất. Đặc biệt, cần tăng cường rau xanh và trái cây tươi giàu vitamin C như cam, bưởi, ổi, kiwi hoặc dâu tây để hỗ trợ tăng sức đề kháng. Bên cạnh đó, nên uống đủ nước mỗi ngày, ngay cả khi thời tiết mát mẻ khiến cảm giác khát giảm đi. Việc cung cấp đủ nước giúp duy trì hoạt động bình thường của cơ thể và hỗ trợ đào thải các chất cặn bã. Đồng thời, cần hạn chế sử dụng đồ uống có cồn, nước ngọt nhiều đường và các thực phẩm chế biến sẵn vì có thể ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe nếu sử dụng thường xuyên. 4. Ngủ đủ giấc và nghỉ ngơi hợp lý Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ miễn dịch. Thiếu ngủ kéo dài làm giảm khả năng chống đỡ của cơ thể trước virus và vi khuẩn, khiến nguy cơ mắc bệnh tăng lên. Người trưởng thành nên ngủ từ 7-9 giờ mỗi đêm, đồng thời duy trì thời gian đi ngủ và thức dậy đều đặn. Trẻ em và người cao tuổi cũng cần được đảm bảo thời gian nghỉ ngơi phù hợp theo từng độ tuổi. Ngoài ra, cần tránh thức khuya thường xuyên, làm việc quá sức hoặc căng thẳng kéo dài. Những yếu tố này không chỉ làm suy giảm miễn dịch mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch và tinh thần. 5. Giữ môi trường sống sạch sẽ Mùa mưa thường khiến độ ẩm trong nhà tăng cao, tạo điều kiện cho nấm mốc, vi khuẩn và côn trùng sinh sôi. Người dân nên thường xuyên vệ sinh nhà cửa, lau khô nền nhà, mở cửa thông thoáng khi thời tiết cho phép để giảm độ ẩm. Đồng thời, cần loại bỏ các vật dụng đọng nước quanh nhà nhằm hạn chế muỗi sinh sản, qua đó giảm nguy cơ mắc sốt xuất huyết và các bệnh do muỗi truyền. Quần áo, chăn màn, khăn tắm cần được giặt sạch và phơi khô hoàn toàn trước khi sử dụng để hạn chế nấm mốc gây bệnh ngoài da hoặc dị ứng. 6. Chủ động theo dõi sức khỏe Nếu xuất hiện các triệu chứng như sốt, ho kéo dài, đau họng, khó thở, tiêu chảy hoặc phát ban, người dân không nên chủ quan tự điều trị kéo dài tại nhà mà cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị đúng nguyên nhân. Đối với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người cao tuổi hoặc người mắc bệnh mạn tính như đái tháo đường, bệnh tim mạch, hen phế quản…, việc theo dõi sức khỏe trong mùa mưa càng cần được chú trọng vì đây là những nhóm có nguy cơ diễn biến nặng khi mắc bệnh. Chỉ với những thay đổi nhỏ trong sinh hoạt hằng ngày như giữ ấm cơ thể, rửa tay thường xuyên, ăn uống khoa học, ngủ đủ giấc và giữ gìn vệ sinh môi trường sống, mỗi người hoàn toàn có thể giảm nguy cơ mắc các bệnh thường gặp trong mùa mưa. Chủ động xây dựng lối sống lành mạnh không chỉ giúp bảo vệ bản thân mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình và cộng đồng.

CHỦ ĐỘNG PHÒNG BỆNH WHITMORE TRONG MÙA MƯA

Mùa mưa là thời điểm nhiều bệnh truyền nhiễm có nguy cơ gia tăng, trong đó có bệnh Whitmore (Melioidosis) - một bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm do vi khuẩn Burkholderia pseudomallei gây ra. Vi khuẩn này tồn tại phổ biến trong đất, bùn và nguồn nước ô nhiễm, đặc biệt ở các khu vực nhiệt đới như Việt Nam. Bệnh có diễn tiến phức tạp, biểu hiện đa dạng, dễ bị chẩn đoán nhầm với các bệnh nhiễm khuẩn thông thường và có thể gây tử vong nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Whitmore, còn gọi là Melioidosis, là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Burkholderia pseudomallei gây ra. Loại vi khuẩn này sống trong đất, bùn và nước bẩn, đặc biệt phát triển mạnh trong mùa mưa. Bệnh không lây lan phổ biến từ người sang người mà chủ yếu lây từ môi trường sang người thông qua tiếp xúc trực tiếp với nguồn đất hoặc nước nhiễm khuẩn. Do biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, Whitmore còn được gọi là "bệnh giả nhiều bệnh khác" vì dễ bị nhầm với viêm phổi, lao, áp xe thông thường hoặc nhiều bệnh nhiễm khuẩn khác. Nếu không được điều trị đúng và đủ liệu trình, bệnh có thể tiến triển thành nhiễm khuẩn huyết, suy đa cơ quan với tỷ lệ tử vong cao. Vi khuẩn Burkholderia pseudomallei có thể xâm nhập vào cơ thể qua nhiều con đường khác nhau, gồm: Qua các vết trầy xước hoặc vết thương hở khi tiếp xúc với đất, bùn hoặc nước ô nhiễm. Hít phải bụi đất hoặc hơi nước có chứa vi khuẩn trong quá trình lao động hoặc sinh hoạt. Ăn uống phải thực phẩm hoặc nguồn nước bị nhiễm khuẩn. Mùa mưa là thời điểm nguy cơ mắc bệnh tăng cao do vi khuẩn phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt, nước đọng và bùn đất. Dấu hiệu cảnh báo bệnh Whitmore Whitmore có thể khởi phát với các triệu chứng giống nhiều bệnh nhiễm khuẩn thông thường nên rất dễ bị bỏ sót. Người bệnh có thể xuất hiện: Sốt cao, rét run, vã nhiều mồ hôi. Mệt mỏi kéo dài, đau nhức cơ. Ho, đau ngực, khó thở nếu tổn thương ở phổi. Xuất hiện các ổ áp xe dưới da, vùng tuyến nước bọt hoặc các mô mềm. Đau khớp, sưng khớp. Đau bụng, tiêu chảy nếu vi khuẩn xâm nhập đường tiêu hóa. Ở những trường hợp nặng, vi khuẩn có thể lan vào máu gây nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn, tổn thương nhiều cơ quan như gan, thận, phổi và não, đe dọa tính mạng người bệnh. [[{"fid":"7730","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 1070px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Chủ động phòng bệnh trong mùa mưa Hiện nay chưa có vaccine phòng bệnh Whitmore. Vì vậy, các biện pháp phòng ngừa chủ yếu tập trung vào hạn chế tiếp xúc với nguồn lây và bảo vệ cơ thể. Do vậy, chúng ta cần chú ý:  Mang ủng, găng tay và quần áo bảo hộ khi làm việc ngoài đồng ruộng hoặc tiếp xúc với bùn đất. Che kín các vết thương hở trước khi tiếp xúc với đất hoặc nước bẩn. Rửa tay sạch bằng xà phòng sau khi lao động hoặc đi ngoài trời về. Sử dụng nguồn nước sạch và thực hiện ăn chín, uống sôi. Không để trẻ em vui chơi tại khu vực nước tù đọng hoặc bùn đất ô nhiễm. Kiểm soát tốt các bệnh mạn tính như đái tháo đường, suy thận nhằm tăng cường sức đề kháng. Nếu sau khi tiếp xúc với bùn đất hoặc nước bẩn mà xuất hiện sốt kéo dài, áp xe bất thường, ho, khó thở hoặc các triệu chứng nghi ngờ nhiễm khuẩn, người dân cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và làm các xét nghiệm cần thiết. Whitmore là bệnh nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm và sử dụng kháng sinh đúng phác đồ. Chủ động phòng bệnh, bảo vệ cơ thể khi lao động trong mùa mưa và không chủ quan với những dấu hiệu nhiễm trùng bất thường là cách tốt nhất để giảm nguy cơ mắc căn bệnh này.

CÁCH CHĂM SÓC TRẺ BỊ TIÊU CHẢY

Tiêu chảy là một trong những bệnh lý thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt vào mùa hè hoặc thời điểm giao mùa. Phần lớn trường hợp tiêu chảy cấp có thể tự khỏi nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, nếu không phát hiện sớm và xử trí kịp thời, trẻ có thể bị mất nước, rối loạn điện giải, suy dinh dưỡng... Tiêu chảy ở trẻ nhỏ nguy hiểm ra sao? Tiêu cháy cấp được xác định khi trẻ đi ngoài phân lỏng hoặc tóe nước từ 3 lần trở lên trong vòng 24 giờ. Nguyên nhân thường gặp là do nhiễm virus (đặc biệt là Rotavirus), vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc ngộ độc thực phẩm. Ở trẻ nhỏ, lượng nước trong cơ thể chiếm tỷ lệ cao hơn người lớn nên khi tiêu chảy kéo dài, trẻ rất dễ rơi vào tình trạng mất nước. Nếu không được bù nước và điện giải đầy đủ, trẻ có thể bị rối loạn tuần hoàn, suy thận, sốc và nhiều biến chứng nguy hiểm khác. Ngoài mất nước, tiêu chảy kéo dài còn khiến trẻ giảm hấp thu dinh dưỡng, chậm tăng cân và suy dinh dưỡng nếu không được chăm sóc hợp lý. Bù nước là ưu tiên hàng đầu Điều quan trọng nhất khi chăm sóc trẻ bị tiêu chảy là phòng và điều trị mất nước. Cha mẹ nên cho trẻ uống dung dịch oresol theo đúng hướng dẫn pha của nhà sản xuất. Không tự ý pha đặc hoặc loãng hơn quy định vì có thể làm rối loạn điện giải. Ngoài oresol, trẻ cũng cần được bổ sung thêm nước bằng nước lọc, nước cháo loãng hoặc nước canh tùy theo độ tuổi. Đối với trẻ còn bú mẹ, cần tiếp tục cho bú nhiều lần hơn bình thường. Sữa mẹ không chỉ giúp bổ sung nước mà còn cung cấp kháng thể hỗ trợ tăng cường miễn dịch và giúp trẻ phục hồi nhanh hơn. Tiếp tục cho trẻ ăn Nhiều phụ huynh lo ngại rằng ăn uống sẽ khiến tiêu chảy nặng hơn nên thường cho trẻ nhịn ăn. Đây là quan niệm không đúng. Trong thời gian bị tiêu chảy, trẻ vẫn cần được cung cấp đầy đủ năng lượng để cơ thể chống lại bệnh và phục hồi niêm mạc ruột. Cha mẹ nên chia nhỏ bữa ăn, lựa chọn các thực phẩm mềm, dễ tiêu hóa như: Cháo, súp. Khoai tây nghiền. Cháo thịt nạc hoặc cá. Chuối chín, táo…Sau khi trẻ khỏi bệnh, nên cho trẻ ăn thêm một bữa mỗi ngày trong khoảng hai tuần để bù lại phần dinh dưỡng đã mất. [[{"fid":"7716","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 273px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Những thực phẩm cần hạn chế Trong thời gian trẻ bị tiêu chảy, cần hạn chế các thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc khó tiêu như: đồ chiên rán. Thức ăn nhanh. Nước ngọt có gas. Bánh kẹo nhiều đường. Các món ăn quá cay hoặc nhiều gia vị…Việc sử dụng các thực phẩm này có thể làm tăng kích thích đường ruột và khiến tình trạng tiêu chảy kéo dài hơn. Giữ vệ sinh để hạn chế lây lan Tiêu chảy do virus hoặc vi khuẩn rất dễ lây lan qua đường tiêu hóa. Người chăm sóc cần rửa tay bằng xà phòng trước khi chế biến thức ăn, trước khi cho trẻ ăn và sau khi thay tã hoặc vệ sinh cho trẻ. Các dụng cụ ăn uống, bình sữa, đồ chơi và vật dụng trẻ thường xuyên tiếp xúc cũng cần được vệ sinh sạch sẽ. Nếu trẻ sử dụng tã, cần thay tã thường xuyên và xử lý chất thải đúng cách để tránh phát tán mầm bệnh. Không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy Một sai lầm khá phổ biến là tự mua thuốc cầm tiêu chảy cho trẻ. Trên thực tế, nhiều loại thuốc chống tiêu chảy không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ nhỏ vì có thể gây tác dụng phụ nguy hiểm, làm chậm quá trình đào thải vi khuẩn hoặc virus khỏi cơ thể. Kháng sinh cũng không nên tự ý sử dụng nếu chưa có chỉ định của bác sĩ, bởi phần lớn các trường hợp tiêu chảy cấp ở trẻ là do virus và không cần điều trị bằng kháng sinh. Cha mẹ chỉ nên dùng thuốc theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Khi nào cần đưa trẻ đến bệnh viện? Phần lớn trường hợp tiêu chảy nhẹ có thể được chăm sóc tại nhà. Tuy nhiên, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu sau: Khát nhiều, môi khô, mắt trũng. Không tiểu trong 6-8 giờ hoặc tiểu rất ít. Li bì, ngủ nhiều, khó đánh thức. Tiêu chảy kéo dài nhiều ngày. Nôn liên tục, không uống được nước. Sốt cao. Phân có máu hoặc nhiều chất nhầy. Trẻ dưới 6 tháng tuổi bị tiêu chảy nhiều lần. Đây đều là những dấu hiệu cảnh báo mất nước hoặc bệnh diễn biến nặng cần được bác sĩ đánh giá và điều trị kịp thời. Để giảm nguy cơ tiêu chảy ở trẻ nhỏ, cha mẹ cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa như: Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời. Cho trẻ ăn chín, uống sôi. Bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm. Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Vệ sinh đồ chơi và vật dụng của trẻ thường xuyên. Tiêm vaccine phòng Rotavirus theo đúng lịch khuyến cáo. Tiêu chảy ở trẻ nhỏ hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được chăm sóc đúng cách ngay từ những ngày đầu. Bù nước đầy đủ, duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý, giữ vệ sinh và theo dõi sát các dấu hiệu bất thường sẽ giúp trẻ nhanh hồi phục, đồng thời hạn chế nguy cơ xảy ra các biến chứng nguy hiểm.

PHÒNG NGỪA CHẤN THƯƠNG KHI LUYỆN TẬP THỂ THAO

Tập luyện thể dục, thể thao mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như tăng cường sức bền, cải thiện tim mạch, kiểm soát cân nặng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nếu tập luyện không đúng cách hoặc quá sức, người tập có thể đối mặt với nguy cơ chấn thương. Tuy nhiên, nếu tập luyện không đúng cách hoặc quá sức, người tập có thể đối mặt với nguy cơ chấn thương, từ những tổn thương nhẹ như căng cơ, bong gân đến các chấn thương nghiêm trọng ở khớp, gân và dây chằng. Phần lớn chấn thương có thể được phòng ngừa nếu người tập xây dựng thói quen luyện tập khoa học và tuân thủ các nguyên tắc an toàn. 1. Vì sao dễ xảy ra chấn thương khi chơi thể thao? Hoạt động thể chất đòi hỏi cơ bắp, khớp và dây chằng phải vận động với cường độ cao hơn bình thường. Khi cơ thể chưa được chuẩn bị đầy đủ hoặc thực hiện các động tác sai kỹ thuật, nguy cơ chấn thương sẽ tăng lên đáng kể. Ngoài yếu tố thể lực, các yếu tố bên ngoài như mặt sân không bảo đảm, dụng cụ tập luyện không phù hợp hoặc thiếu trang bị bảo hộ cũng góp phần làm tăng nguy cơ tai nạn trong quá trình luyện tập. [[{"fid":"7704","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 289px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Để giảm nguy cơ chấn thương, người tập cần lưu ý những điều dưới đây:  1.1 Biết giới hạn của cơ thể Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất để phòng tránh chấn thương là lắng nghe cơ thể. Nếu xuất hiện đau, căng cơ hoặc có dấu hiệu bong gân trong khi tập luyện, người tập cần dừng ngay hoạt động đang thực hiện thay vì cố gắng tiếp tục. Do vậy, không nên tập luyện khi đang đau, bởi điều này có thể khiến tổn thương trở nên nghiêm trọng hơn và kéo dài thời gian hồi phục. Ví dụ, nếu các động tác đưa tay qua đầu khiến vai đau nhiều hơn, nên tạm thời tránh các bài tập này cho đến khi vai hồi phục hoàn toàn. 1.2 Đa dạng hóa bài tập Việc lặp đi lặp lại một nhóm động tác trong thời gian dài dễ gây quá tải lên cùng một nhóm cơ hoặc khớp. Thay vì chỉ tập một môn hoặc một bài tập duy nhất, người tập nên kết hợp nhiều hình thức vận động khác nhau như chạy bộ, đạp xe, bơi lội, tập sức mạnh hoặc yoga. Sự luân phiên giữa các nhóm cơ giúp cơ thể có thời gian phục hồi, đồng thời giảm nguy cơ chấn thương do vận động quá mức. 1.3 Khởi động kỹ trước khi tập Khởi động đúng cách được xem là "chìa khóa" giúp phòng tránh chấn thương thể thao. Người tập nên dành từ 10–15 phút để khởi động trước khi bước vào bài tập chính bằng các động tác xoay khớp, kéo giãn cơ và vận động nhẹ. Khởi động giúp tăng lưu lượng máu đến cơ bắp, nâng cao nhiệt độ cơ thể, cải thiện độ đàn hồi của cơ và dây chằng, từ đó giúp cơ thể thích nghi tốt hơn với các vận động mạnh. Ngược lại, bỏ qua bước khởi động hoặc khởi động qua loa sẽ làm tăng nguy cơ căng cơ, rách cơ và bong gân. 1.4 Tập đúng kỹ thuật Thực hiện sai kỹ thuật là nguyên nhân phổ biến dẫn đến chấn thương khi tập luyện. Đối với những người mới bắt đầu hoặc tập luyện với máy móc, dụng cụ trong phòng gym, nên được huấn luyện viên hướng dẫn cách thực hiện đúng động tác. Việc tập đúng kỹ thuật không chỉ giúp nâng cao hiệu quả luyện tập mà còn hạn chế áp lực không cần thiết lên cơ, khớp và cột sống. 1.5 Lựa chọn trang phục và dụng cụ phù hợp Trang phục và thiết bị bảo hộ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể. Người tập nên lựa chọn giày thể thao phù hợp với từng môn vận động để hỗ trợ bàn chân và giảm áp lực lên khớp gối, cổ chân. Đối với các môn thể thao có nguy cơ va chạm cao, cần sử dụng đầy đủ dụng cụ bảo hộ như băng cổ tay, đai lưng, bảo vệ đầu gối, mũ bảo hiểm hoặc miếng bảo vệ khuỷu tay theo khuyến cáo. Ngoài ra, cần kiểm tra mặt sân, dụng cụ tập luyện và các thiết bị trước khi sử dụng để bảo đảm an toàn. 1.6 Không tăng cường độ quá nhanh Nhiều người mong muốn đạt kết quả nhanh nên tăng cường độ hoặc thời gian tập luyện quá mức. Tuy nhiên, cơ bắp, gân và dây chằng cần thời gian để thích nghi với khối lượng vận động mới. Các chuyên gia khuyến cáo nên tăng cường độ tập luyện từ từ, xây dựng kế hoạch tập phù hợp với thể trạng và mục tiêu của từng người. Việc "đốt cháy giai đoạn" không chỉ làm giảm hiệu quả luyện tập mà còn làm tăng nguy cơ chấn thương do quá tải. 2. Khi nào cần đi khám? Nếu cơn đau kéo dài nhiều ngày, tái phát nhiều lần hoặc ảnh hưởng đến khả năng vận động, người tập nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám. Một số chấn thương do vận động lặp đi lặp lại như viêm gân, hội chứng ống cổ tay, khuỷu tay người chơi tennis hay ngón tay cò súng có thể được điều trị hiệu quả bằng vật lý trị liệu, thuốc hoặc các kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn nếu phát hiện sớm. Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc giảm đau kéo dài hoặc tiếp tục luyện tập khi chưa hồi phục hoàn toàn vì có thể khiến tổn thương nặng hơn. Do vậy, cách tốt nhất để phòng tránh chấn thương thể thao vẫn là khởi động kỹ trước khi tập, luyện tập đúng kỹ thuật, tăng cường độ hợp lý và lựa chọn trang phục, dụng cụ phù hợp. Duy trì những thói quen này không chỉ giúp giảm nguy cơ chấn thương mà còn nâng cao hiệu quả tập luyện và bảo vệ sức khỏe lâu dài.

CHỦ ĐỘNG PHÒNG CÚM TRONG MÙA HÈ

Cúm không phải là bệnh chỉ xuất hiện vào mùa lạnh Cúm mùa là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus cũm, chủ yếu là virus cúm A và cúm B gây ra. Khác với các nước ôn đới thường có mùa cúm rõ rệt vào mùa đông, tại Việt Nam, virus cúm lưu hành quanh năm và có thể gia tăng vào nhiều thời điểm khác nhau, đặc biệt trong các giai đoạn thời tiết chuyển mùa hoặc khi độ ẩm không khí cao. Mùa hè cũng tạo điều kiện thuận lợi cho virus lây lan khi nhiều người tập trung tại các không gian kín có điều hòa như văn phòng, trung tâm thương mại, rạp chiếu phim, phương tiện giao thông công cộng hoặc các khu vui chơi. Điều hòa nhiệt độ hoạt động liên tục, phòng ít thông khí cùng mật độ người đông làm tăng nguy cơ phát tán virus qua giọt bắn đường hô hấp. [[{"fid":"7690","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 295px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Dấu hiệu nhận biết cúm Không giống cảm lạnh thông thường, cúm thường khởi phát đột ngột với sốt cao từ 38–40°C, rét run, đau đầu, đau mỏi cơ, mệt mỏi toàn thân, đau họng và ho khan. Một số người có thể chảy nước mũi, nghẹt mũi hoặc rối loạn tiêu hóa, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Phần lớn người khỏe mạnh sẽ hồi phục sau khoảng một tuần. Tuy nhiên, ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người mắc bệnh mạn tính như hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, tim mạch, đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch, cúm có thể diễn biến nặng, gây viêm phổi, suy hô hấp, làm nặng thêm bệnh nền và thậm chí đe dọa tính mạng. Chủ động phòng cúm ngay cả trong mùa hè Các chuyên gia khuyến cáo không nên chủ quan với cúm chỉ vì đang là mùa hè. Tiêm vaccine cúm hằng năm vẫn là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất, đặc biệt đối với trẻ em từ 6 tháng tuổi, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, nhân viên y tế và người mắc bệnh mạn tính. Những đối tượng nguy cơ khi chuẩn bị hoặc có kế hoạch tham gia các hoạt động có nguy cơ mắc cúm cần phải xem lại trong 6 tháng qua đã được tiêm vaccine phòng cúm chưa. ên cạnh đó, cần duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi, đeo khẩu trang khi đến nơi đông người hoặc khi có triệu chứng hô hấp. Không nên tự ý đi làm hoặc đưa trẻ đến trường khi đang sốt và nghi mắc cúm để hạn chế lây lan. Trong mùa hè, cần sử dụng điều hòa hợp lý, giữ nhiệt độ phòng ở mức khoảng 26–28°C, vệ sinh định kỳ hệ thống điều hòa và bảo đảm phòng được thông khí. Đồng thời, duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ, ngủ đủ giấc, uống đủ nước và tập luyện thể lực thường xuyên để nâng cao sức đề kháng. Khuyến cáo của chuyên gia: Cúm không phân biệt mùa. Mỗi người cần thay đổi quan niệm "mùa hè không có cúm" và chủ động thực hiện các biện pháp phòng bệnh. Phát hiện sớm, nghỉ ngơi, cách ly khi mắc bệnh và tiêm vaccine đầy đủ không chỉ giúp bảo vệ bản thân mà còn góp phần hạn chế sự lây lan của virus trong cộng đồng.

PHÒNG VIRUS ADENO CHO TRẺ

Adenovirus là loại virus phổ biến, có thể gây bệnh quanh năm nhưng thường tăng mạnh vào thời điểm giao mùa hoặc mùa hè, khi trẻ có nhiều hoạt động ngoài trời và tiếp xúc đông người. Adenovirus chia làm 7 nhóm từ A-G trong đó có hơn 50 tuýp gây bệnh ở người và có thể gây bệnh ở nhiều cơ quan trong cơ thể. Các tổn thương thường gặp nhất do mắc Adenovirus là viêm đường hô hấp trên, viêm đường hô hấp dưới, viêm kết mạc mắt (đau mắt đỏ), các bệnh lý ở đường tiêu hoá (tiêu chảy, nôn, buồn nôn,…), viêm bàng quang, viêm não màng não,…Bệnh do Adenovirus gây ra xuất hiện quanh năm nhưng đặc biệt phát triển mạnh vào thời điểm giao mùa Xuân – Hè hoặc Thu – Đông. Adenovirus có khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời như: suy hô hấp, nhiễm khuẩn huyết, suy đa tạng. Bệnh còn có thể để lại các biến chứng lâu dài, gây ảnh hưởng đến sức khoẻ của trẻ như: hội chứng viêm tiểu phế quản bít tắc sau nhiễm trùng, giãn phế quản, xơ phổi.  Đường lây truyền Adenovirus Adenovirus lây truyền qua đường giọt bắn, đường hô hấp giữa người với người. Bệnh có thể lây qua niêm mạc khi bơi lội hoặc nguồn nước dùng trong sinh hoạt bị ô nhiễm, hoặc lây truyền khi người lành sử dụng chung những vật dụng cá nhân với người bệnh. Thời gian ủ bệnh khoảng từ 8-12 ngày. Adenovirus có thể gây bệnh ở mọi đối tượng và mọi lứa tuổi (trẻ em hay gặp ở độ tuổi từ 6 tháng – 5 tuổi). Trong đó, các đối tượng như trẻ em, người lớn tuổi, người bị bệnh mạn tính… thường có nguy cơ cao nhiễm virus này do có sức đề kháng kém. [[{"fid":"7669","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 1136px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Cách phòng bệnh do Adenovirus Để chủ động phòng bệnh và chăm sóc trẻ đúng cách, cha mẹ nên: - Cho trẻ bú sớm, ngay sau sinh, bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, bú kéo dài đến 2 tuổi - Chế độ ăn dặm của trẻ hợp lý, đủ các thành phần dinh dưỡng - Giữ gìn môi trường sống của trẻ sạch sẽ, thoáng mát, không có khói, bụi, khói thuốc lá - Vệ sinh mũi họng cho trẻ thường xuyên: nhỏ mũi bằng nước muối sinh lý (với trẻ nhỏ), trẻ lớn hơn cho súc miệng nước muối sinh lý - Vệ sinh thân thể, rửa tay thường xuyên, cho trẻ mặc quần áo phù hợp với nhiệt độ môi trường, tránh để trẻ bị nhiễm lạnh - Cần đeo khẩu trang khi trẻ ra ngoài, tránh tiếp xúc với trẻ em bị ốm, bệnh. Cha mẹ cần lưu ý: - Khám bệnh kịp thời: Khi trẻ sốt cao khó hạ, ho kéo dài, đau mắt đỏ hoặc rối loạn tiêu hóa, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám, xét nghiệm xác định nguyên nhân và theo dõi diễn biến kịp thời. - Không tự ý dùng thuốc: Không tự ý sử dụng kháng sinh tại nhà khi chưa có chỉ định của bác sĩ. - Nâng cao ý thức cộng đồng: Nếu trẻ đang có các biểu hiện ốm, sốt, ho hoặc rối loạn tiêu hoá, cha mẹ nên cho trẻ nghỉ ngơi tại nhà, tạm dừng việc đến các bể bơi công cộng và các nơi đông người để tránh nguy cơ lây lan nguồn bệnh cho các trẻ khác. - Đối với các cơ sở, địa điểm sinh hoạt tập trung đông trẻ em (trường học, khu vui chơi, bể bơi công cộng…): Đơn vị quản lý cần thường xuyên vệ sinh, khử khuẩn nguồn nước, không gian và các bề mặt tiếp xúc chung; đảm bảo thông thoáng, sạch sẽ; đồng thời kiểm soát mật độ hợp lý để hạn chế nguy cơ lây nhiễm chéo trong cộng đồng.

Trang