CẤP CỨU (24/24):
02053.800.115

ĐIỆN THOẠI HỖ TRỢ :02053.870.039

Y học thưởng thức

CẢNH BÁO RỐI LOẠN MỠ MÁU LÀM TĂNG NGUY CƠ NHỒI MÁU CƠ TIM Ở NGƯỜI TRẺ

Rối loạn mỡ máu đang âm thầm gia tăng ở người trẻ, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và các biến cố tim mạch nguy hiểm. Phần lớn trường hợp không có triệu chứng, chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn nặng. Bệnh tim mạch đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng và trở thành nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu. Một trong những yếu tố nguy cơ âm thầm nhưng đặc biệt nguy hiểm của các bệnh tim mạch là rối loạn chuyển hóa lipid máu, hay còn gọi là rối loạn mỡ máu. Lối sống hiện đại với chế độ ăn nhiều chất béo, thức ăn nhanh, ít vận động, thừa cân - béo phì, căng thẳng kéo dài, sử dụng rượu bia, thuốc lá cùng yếu tố di truyền đang khiến tỷ lệ rối loạn mỡ máu ở người trẻ gia tăng nhanh chóng. Đáng lo ngại là phần lớn các trường hợp không có triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện khi đã xảy ra biến cố tim mạch nghiêm trọng. [[{"fid":"7170","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 500px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Nhồi máu cơ tim ở người trẻ do rối loạn mỡ máu Vì sao rối loạn mỡ máu đặc biệt nguy hiểm? Rối loạn mỡ máu là tình trạng thay đổi bất thường các thành phần lipid trong máu, bao gồm: • Tăng cholesterol toàn phần • Tăng LDL - cholesterol (mỡ xấu) • Giảm HDL - cholesterol (mỡ tốt) • Tăng triglyceride Những rối loạn này thường diễn tiến âm thầm, không gây triệu chứng rõ ràng nhưng lại tạo điều kiện hình thành mảng xơ vữa trong lòng mạch, dẫn đến tắc nghẽn mạch máu - nguyên nhân chính gây nhồi máu cơ tim, đột quỵ não, bệnh mạch vành… Hầu hết người bệnh không có biểu hiện cho đến khi xảy ra biến chứng nặng như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Rối loạn lipid máu còn làm gia tăng gánh nặng bệnh tim mạch, là yếu tố nguy cơ chính của bệnh động mạch vành, bệnh mạch máu ngoại biên, tăng huyết áp và suy tim. Ngoài ra, tình trạng này có mối liên quan chặt chẽ với các bệnh chuyển hóa khác như đái tháo đường, béo phì, hội chứng chuyển hóa, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm. Nhiều nghiên cứu ghi nhận rối loạn mỡ máu là một trong bốn yếu tố chính gây xơ vữa động mạch, dẫn đến nhồi máu cơ tim ở người trẻ, đột quỵ và tắc động mạch chi dưới. Đối với bệnh nhân đã bị nhồi máu cơ tim, sau can thiệp nong mạch vành vẫn cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ: duy trì huyết áp dưới 120 mmHg, bỏ thuốc lá, thay đổi chế độ ăn (ưu tiên rau củ quả, cá, hạn chế thịt đỏ), kiểm soát đường huyết…Trong đó, mục tiêu quan trọng là đưa LDL - cholesterol xuống dưới 55 mg/dL. Vì vậy, người khỏe mạnh nên xét nghiệm cholesterol từ 1 - 2 lần mỗi năm. Những người mắc đái tháo đường, bệnh thận mạn, hội chứng chuyển hóa, tăng huyết áp, suy tuyến giáp, bệnh gan mạn tính, thừa cân - béo phì... nên kiểm tra cholesterol mỗi 3 tháng để phát hiện sớm rối loạn lipid máu và điều trị kịp thời. Dấu hiệu nhồi máu cơ tim thường gặp Nhồi máu cơ tim xảy ra khi một phần cơ tim bị tổn thương hoặc hoại tử do thiếu máu nuôi cấp tính, thường do tắc nghẽn động mạch vành. Khi lượng máu và oxy cung cấp cho tim giảm đột ngột, cơ tim không được nuôi dưỡng đầy đủ, gây ra nhồi máu cơ tim cấp với các triệu chứng điển hình như đau ngực dữ dội, khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn. Nguyên nhân phổ biến của nhồi máu cơ tim là xơ vữa động mạch. Mảng xơ vữa gồm cholesterol, canxi và tế bào viêm tích tụ ở thành mạch. Khi mảng xơ vữa bị rách, huyết khối hình thành, gây bít tắc lòng động mạch và dẫn đến nhồi máu cơ tim. Các dấu hiệu thường gặp gồm: • Đau thắt ngực: cảm giác đè nặng, bóp nghẹt hoặc tức ngực sau xương ức; cơn đau có thể lan lên vai, cánh tay (thường bên trái), hàm, cổ, lưng hoặc vùng thượng vị. • Khó thở, hụt hơi khi gắng sức hoặc ngay cả khi nghỉ. • Đổ mồ hôi lạnh, buồn nôn, nôn, chóng mặt hoặc choáng váng. Đáng lưu ý, nhiều bệnh nhân - đặc biệt là người cao tuổi, người mắc đái tháo đường hoặc phụ nữ - có thể không xuất hiện cơn đau ngực điển hình mà chỉ cảm thấy mệt mỏi, khó thở hoặc rối loạn tri giác. Lời khuyên của thầy thuốc Để phòng ngừa nhồi máu cơ tim ở người trẻ do rối loạn mỡ máu, các bác sĩ khuyến cáo: • Tầm soát định kỳ: Đo lipid máu từ 20 tuổi trở lên, ít nhất 1 - 2 năm/lần, đặc biệt với người có yếu tố nguy cơ. • Thay đổi lối sống: Hạn chế mỡ động vật, đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn; tăng cường rau xanh, cá và các loại hạt tốt cho tim mạch; tập thể dục tối thiểu 150 phút mỗi tuần (đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội…).  • Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia. • Dùng thuốc theo chỉ định: Những trường hợp  cao và nguy cơ tim mạch cao cần điều trị bằng thuốc hạ lipid máu (nhóm statin, fibrat…) dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Chủ động phát hiện và kiểm soát rối loạn mỡ máu là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe tim mạch, kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống.

SỐC PHẢN VỆ VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý

Sốc phản vệ không chỉ xuất phát từ thuốc hay hải sản mà còn có thể xảy ra khi ăn mì chính, hạnh nhân hoặc tiếp xúc nước hoa, đe dọa tính mạng nếu xử trí chậm. Những năm gần đây, các cơ sở y tế liên tục ghi nhận những ca sốc phản vệ xuất phát từ những tác nhân quen thuộc trong đời sống hằng ngày như thực phẩm, gia vị hay thậm chí là nước hoa. Điều đáng lo ngại là nhiều người vẫn chủ quan, cho rằng đây chỉ là phản ứng nhẹ, dẫn đến chậm trễ trong xử trí, gây nguy hiểm đến tính mạng. Dị ứng mì chính dễ nhầm lẫn với mệt mỏi hay "trúng gió" Mì chính, hay còn gọi là bột ngọt, là gia vị quen thuộc trong căn bếp của hàng triệu gia đình Việt. Tuy nhiên, không phải ai cũng dung nạp tốt chất điều vị này. Trên thực tế, một số người có thể gặp phản ứng bất thường sau khi ăn thực phẩm chứa nhiều mì chính, từ nhức đầu, đỏ bừng mặt, hồi hộp, buồn nôn cho đến khó thở. Các bác sĩ cho biết, đa số các phản ứng liên quan đến mì chính không phải là dị ứng miễn dịch thực sự, mà là tình trạng cơ thể quá nhạy cảm với glutamate – thành phần chính của bột ngọt. Tuy nhiên, trong những trường hợp hiếm gặp, phản ứng có thể diễn tiến nhanh và dữ dội, gây tụt huyết áp, co thắt phế quản, rối loạn nhịp tim, biểu hiện tương tự như sốc phản vệ. Điều nguy hiểm là các triệu chứng này dễ bị nhầm lẫn với mệt mỏi thông thường hoặc "trúng gió", khiến người bệnh không đi cấp cứu kịp thời. Khi phản ứng lan rộng toàn thân, nguy cơ suy hô hấp và trụy tim mạch có thể xảy ra chỉ trong vài phút. Các chuyên gia khuyến cáo, người từng có tiền sử khó chịu rõ rệt sau khi ăn thực phẩm chứa nhiều mì chính cần chủ động hạn chế sử dụng, theo dõi kỹ phản ứng của cơ thể và đi khám chuyên khoa dị ứng nếu triệu chứng lặp lại. Dị ứng hạnh nhân: Nguy cơ sốc phản vệ chỉ từ một lượng rất nhỏ Khác với mì chính, dị ứng hạnh nhân là một dạng dị ứng thực phẩm điển hình, có liên quan trực tiếp đến phản ứng miễn dịch. Khi ăn hạnh nhân, hệ miễn dịch của người dị ứng nhận diện protein trong loại hạt này là "chất lạ", từ đó kích hoạt phản ứng quá mức. Triệu chứng dị ứng hạnh nhân có thể xuất hiện rất nhanh, chỉ sau vài phút, bao gồm ngứa miệng, nổi mề đay, sưng môi – mặt, đau bụng, buồn nôn. Ở mức độ nặng, người bệnh có thể bị khó thở, thở khò khè, tụt huyết áp, choáng váng, và tiến triển thành sốc phản vệ. Điều đáng lo ngại là chỉ một lượng rất nhỏ hạnh nhân cũng đủ gây phản ứng nghiêm trọng, kể cả khi người bệnh không ăn trực tiếp mà chỉ vô tình dùng thực phẩm có chứa hạnh nhân "ẩn" trong thành phần. Đây là lý do nhiều ca sốc phản vệ xảy ra bất ngờ, khi người bệnh không lường trước được nguy cơ. Bác sĩ chuyên khoa dị ứng nhấn mạnh, với những người đã được chẩn đoán dị ứng hạnh nhân, biện pháp duy nhất và hiệu quả nhất là tránh tuyệt đối. Việc đọc kỹ nhãn thực phẩm, hỏi rõ thành phần khi ăn ngoài và mang theo thuốc cấp cứu theo chỉ định là điều bắt buộc để bảo vệ tính mạng. Dị ứng nước hoa: Không chỉ là kích ứng thông thường Nước hoa từ lâu được xem là sản phẩm làm đẹp, tạo dấu ấn cá nhân. Tuy nhiên, ít người biết rằng mùi hương và các hợp chất hóa học trong nước hoa có thể gây phản ứng dị ứng, đặc biệt ở những người có cơ địa nhạy cảm, hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng. Phản ứng thường gặp nhất là viêm da tiếp xúc, gây ngứa, đỏ, rát tại vùng xịt nước hoa. Ngoài ra, việc hít phải mùi hương đậm đặc trong không gian kín còn có thể gây hắt hơi, sổ mũi, đau đầu, khó thở, thậm chí co thắt phế quản. Trong những trường hợp hiếm gặp nhưng nguy hiểm, dị ứng nước hoa có thể tiến triển thành phản ứng toàn thân, với biểu hiện tụt huyết áp, phù mặt – họng, khó thở dữ dội, đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời. Các bác sĩ cảnh báo, xu hướng sử dụng nước hoa đậm mùi, xịt nhiều lần trong ngày hoặc dùng trong không gian kín như thang máy, phòng điều hòa đang làm tăng nguy cơ kích ứng và dị ứng cho cả người sử dụng lẫn người xung quanh. [[{"fid":"7167","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 500px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Nhận diện sớm sốc phản vệ Sốc phản vệ là tình trạng cấp cứu y khoa, có thể xảy ra với bất kỳ ai và tiến triển rất nhanh. Những dấu hiệu cảnh báo cần đặc biệt chú ý bao gồm: • Khó thở, cảm giác nghẹn cổ họng. • Sưng môi, lưỡi, mặt. • Nổi mề đay lan nhanh toàn thân. • Chóng mặt, tụt huyết áp, ngất xỉu Khi xuất hiện các triệu chứng này sau khi ăn thực phẩm, tiếp xúc hóa chất hoặc hít mùi lạ, cần gọi cấp cứu ngay lập tức. Việc chần chừ hoặc tự xử lý tại nhà có thể khiến tình trạng trở nên không thể kiểm soát. Phòng ngừa dị ứng và sốc phản vệ Theo các chuyên gia, cách tốt nhất để tránh sốc phản vệ là hiểu rõ cơ địa của bản thân. Người từng có tiền sử dị ứng cần ghi nhớ tác nhân gây phản ứng, tránh tiếp xúc và thông báo cho người thân, đồng nghiệp. Trong ăn uống, nên ưu tiên thực phẩm rõ nguồn gốc, hạn chế gia vị nếu từng có phản ứng bất thường. Với mỹ phẩm và nước hoa, cần thử trên vùng da nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi và tránh dùng sản phẩm có mùi quá nồng. Sốc phản vệ không còn là nguy cơ xa vời. Khi những tác nhân quen thuộc như bột ngọt, hạnh nhân hay nước hoa cũng có thể trở thành "kẻ thù thầm lặng", sự cảnh giác và kiến thức y tế cơ bản chính là hàng rào bảo vệ quan trọng nhất cho sức khỏe và tính mạng.  

NHỮNG LƯU Ý KHI TẬP THỂ DỤC TRONG MÙA LẠNH

Vào mùa đông giá lạnh, việc duy trì thói quen tập thể dục là rất cần thiết để nâng cao sức khỏe. Tuy nhiên, nếu lựa chọn thời điểm và cách tập không phù hợp, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh nền tim mạch, việc tập luyện có thể vô tình làm tăng nguy cơ đột quỵ. Vì vậy, không nên thức dậy quá sớm để tập thể dục trước 6 giờ sáng trong mùa lạnh, nhất là khi trời còn rét sâu, nhiều sương và độ ẩm cao. Thay vào đó, nên chọn khung giờ từ 6 – 9 giờ sáng, tốt nhất là 7 – 9 giờ, khi nhiệt độ môi trường đã ấm hơn, có ánh nắng nhẹ hoặc bớt ẩm lạnh. Trường hợp thời tiết quá lạnh, mưa rét hoặc gió mạnh, người dân nên tập thể dục trong nhà, tránh tiếp xúc trực tiếp với không khí lạnh và gió lùa. 1. Vì sao đột quỵ thường xảy ra vào buổi sáng trong mùa lạnh? Theo báo cáo đăng tải trên Tạp chí Dịch tễ học châu Âu, số ca nhập viện do đột quỵ trong mùa lạnh có thể tăng từ 15 – 30% so với các mùa khác. Nhiều nghiên cứu ghi nhận mối liên quan rõ rệt giữa nhiệt độ môi trường giảm và nguy cơ đột quỵ: • Khi nhiệt độ giảm khoảng 2,9°C trong vòng 24 giờ, nguy cơ đột quỵ não có thể tăng thêm 11%. • Sự chênh lệch nhiệt độ trong ngày lên tới 5°C có thể làm tăng tỷ lệ đột quỵ xuất huyết não khoảng 1,8%. • Thời điểm nguy hiểm nhất để phát sinh đột quỵ thường rơi vào 24 – 48 giờ sau khi cơ thể tiếp xúc với lạnh. • Đột quỵ hiện là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật. Mỗi năm ghi nhận gần 200.000 ca đột quỵ mới và khoảng 170.000 ca tử vong, trong đó số ca tăng rõ rệt vào những đợt rét đậm, rét hại. Các cơ chế khiến buổi sáng mùa lạnh dễ xảy ra đột quỵ - Co mạch máu, làm tăng huyết áp đột ngột Thời tiết lạnh khiến các mạch máu ngoại biên co lại để giữ nhiệt cho cơ thể. Điều này làm huyết áp tăng nhanh, tạo áp lực lớn lên thành mạch máu. Đặc biệt, sự chênh lệch nhiệt độ đột ngột, như từ trong chăn ấm bước ra ngoài trời lạnh vào sáng sớm, khiến cơ thể không kịp thích nghi, dễ gây co mạch mạnh và tăng huyết áp đột ngột, làm tăng nguy cơ đột quỵ. - Máu cô đặc hơn vào sáng sớm Khoảng thời gian từ 4 – 8 giờ sáng, đặc biệt trong mùa lạnh, là lúc máu cô đặc nhất. Khi máu đặc, nguy cơ hình thành cục máu đông tăng lên, dễ gây tắc mạch não hoặc mạch tim. - Thay đổi hormone sinh lý khi mới thức dậy Sau khi thức giấc, cơ thể tiết ra các hormone như adrenaline và hormone gây căng thẳng, làm tăng nhịp tim và huyết áp. Khi kết hợp với thời tiết lạnh, nguy cơ tai biến mạch máu não càng cao hơn. - Nguy cơ xuất huyết não tăng cao Sự co mạch kéo dài cùng với huyết áp tăng cao có thể làm vỡ các mạch máu não, đặc biệt ở người có xơ vữa động mạch, thành mạch yếu hoặc tăng huyết áp lâu năm. - Thiếu nitric oxide (NO) vào buổi sáng và PAI-1 đạt đỉnh vào sáng sớm Buổi sáng sớm, lượng nitric oxide (NO) -chất có tác dụng giãn mạch máu - ở mức thấp, làm mạch máu dễ co lại hơn, từ đó tăng nguy cơ tắc nghẽn mạch. Chất PAI-1 (Plasminogen Activator Inhibitor-1) - một protein làm giảm khả năng tiêu sợi huyết – đạt mức cao nhất vào buổi sáng. Điều này khiến cơ thể dễ hình thành huyết khối, tăng nguy cơ nhồi máu não. - Ít vận động trong mùa lạnh Thời tiết lạnh khiến nhiều người lười vận động, dễ tăng cân, béo phì, làm huyết áp, mỡ máu tăng, gián tiếp làm tăng nguy cơ đột quỵ. - Thói quen sinh hoạt không phù hợp Các thói quen như tắm nước lạnh, ăn nhiều đồ chiên rán, uống rượu bia nhiều trong mùa đông đều làm tăng nguy cơ rối loạn huyết áp và đột quỵ. - Bệnh lý nền Những người mắc tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, bệnh tim mạch, đặc biệt là người cao tuổi, có nguy cơ đột quỵ cao hơn nhiều khi trời lạnh. 2. Thời điểm tập thể dục lý tưởng trong mùa lạnh Với các lý do trên vậy việc tập thể dục vào mùa lạnh cần được chú ý để phòng ngừa các biến cố sức khỏe trong đó có đột quỵ. Các khuyến cáo là: • Khung giờ 7 – 9 giờ sáng Đây được xem là khung giờ an toàn nhất để tập thể dục trong mùa lạnh. Lúc này, nhiệt độ môi trường đã ấm hơn, có ánh nắng nhẹ, giúp mạch máu giãn ra từ từ, hạn chế tăng huyết áp đột ngột và giảm nguy cơ đột quỵ. • Tránh tập thể dục quá sớm Tuyệt đối không nên tập thể dục ngoài trời trước 5 – 6 giờ sáng trong mùa lạnh. Nhiệt độ thấp và không khí lạnh có thể làm mạch máu co thắt mạnh, huyết áp tăng cao, rất dễ gây xuất huyết não hoặc nhồi máu não, đặc biệt ở người cao tuổi. [[{"fid":"7163","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 610px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] 3. Những lưu ý quan trọng khi tập luyện trong mùa lạnh • Khởi động thật kỹ Nên làm ấm cơ thể và các khớp trong nhà trước khi ra ngoài, giúp máu lưu thông tốt hơn, hạn chế chuột rút và chấn thương. • Trang phục giữ ấm hợp lý Mặc đủ ấm với nhiều lớp áo, quần dài, mũ, khăn, găng tay, tất, khẩu trang để tránh gió lùa. Tuy nhiên, không nên mặc quá kín gây bí hơi, làm thân nhiệt tăng đột ngột khi vận động. • Uống đủ nước Dù trời lạnh, cơ thể vẫn mất nước khi tập luyện. Cần uống nước đều đặn trong và sau khi tập. • Ưu tiên tập trong nhà khi cần thiết Khi trời quá lạnh, mưa rét hoặc sương mù dày, nên tập thể dục trong nhà để đảm bảo an toàn. • Không thay đổi tư thế đột ngột Khi thức dậy, hãy ngồi dậy từ từ, ngồi ở mép giường vài phút, xoa bóp tay chân và hít thở sâu trước khi đứng lên. • Tránh gắng sức quá mức Chỉ nên tập các bài nhẹ nhàng, phù hợp với thể trạng, như đi bộ chậm, yoga, giãn cơ; tránh tập nặng hoặc đột ngột. • Nghỉ ngơi hợp lý sau khi tập Sau khi tập, nên nghỉ 20 – 30 phút cho thân nhiệt ổn định, mồ hôi ráo hẳn rồi mới tắm. Chỉ tắm bằng nước ấm vừa phải, không tắm nước quá lạnh hoặc quá nóng.

NHỮNG LƯU Ý ĐỐI VỚI NGƯỜI BỆNH MẠN TÍNH KHI TRỜI RÉT

Đối với người mắc bệnh mạn tính, mùa đông không chỉ là sự khó chịu khi thời tiết giá lạnh mà còn là mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng. Ai dễ bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi rét đậm, rét hại? Nhóm người có hệ miễn dịch, hệ tuần hoàn hoặc khả năng điều nhiệt cơ thể suy giảm dễ bị tổn thương nhất khi nhiệt độ xuống thấp: Người lớn tuổi (đặc biệt trên 65 tuổi): Khả năng điều hòa thân nhiệt kém, dễ bị hạ thân nhiệt (hypothermia). Trẻ em: Hệ miễn dịch chưa hoàn chỉnh và dễ mắc các bệnh hô hấp như viêm phổi, viêm tiểu phế quản. Người mắc các bệnh mạn tính: - Tim mạch (tăng huyết áp, suy tim, bệnh mạch vành). - Hô hấp (hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - COPD). - Khớp (viêm khớp dạng thấp, gout) và chuyển hóa (tiểu đường). Rét đậm gây nguy hiểm đến sức khỏe người mắc bệnh mạn tính như thế nào? Thời tiết lạnh kích hoạt các phản ứng sinh lý khiến cơ thể phải làm việc nặng hơn để giữ ấm, từ đó làm trầm trọng thêm các bệnh lý sẵn có. • Tăng nguy cơ biến cố tim mạch: - Co mạch máu (vasoconstriction): Lạnh khiến các mạch máu ngoại vi co lại để giữ nhiệt cho cơ quan nội tạng. Sự co mạch này làm tăng huyết áp đột ngột và buộc tim phải bơm máu mạnh hơn. - Tăng độ nhớt máu: Máu trở nên đặc hơn, dễ hình thành các mảng xơ vữa và cục máu đông. Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim trong mùa lạnh. • Tấn công hệ hô hấp: - Không khí lạnh, khô kích thích đường thở, gây co thắt phế quản ở người bệnh hen suyễn hoặc COPD. - Làm tăng tiết dịch nhầy và giảm khả năng làm sạch đường thở, tạo điều kiện cho virus và vi khuẩn gây nhiễm trùng và cơn cấp tính của bệnh hô hấp. • Đau khớp trầm trọng: - Nhiệt độ thấp làm tăng độ nhớt của dịch khớp và co thắt cơ xung quanh khớp, gây cứng khớp, đau nhức dữ dội ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp và gout. Nhận biết sớm các dấu hiệu bệnh Nhận biết sớm các dấu hiệu sau để kịp thời xử lý, tránh biến chứng nguy hiểm: • Bệnh tim mạch/huyết áp: - Đột ngột tăng huyết áp cao hơn mức bình thường (kể cả khi đã uống thuốc đều đặn). - Đau thắt ngực (cảm giác ép, đè nặng sau xương ức, có thể lan lên vai hoặc hàm). - Khó thở, mệt mỏi bất thường, vã mồ hôi lạnh, nhịp tim không đều. • Bệnh hô hấp: - Ho kéo dài, ho có đờm nhiều hơn, đờm chuyển màu vàng hoặc xanh. - Khó thở, thở khò khè, hụt hơi (đặc biệt khi vận động hoặc nằm). - Sốt nhẹ hoặc sốt cao kèm theo dấu hiệu nhiễm trùng. • Bệnh khớp: - Cứng khớp vào buổi sáng kéo dài hơn 1 giờ. - Đau nhức dữ dội, khớp sưng tấy hoặc đỏ hơn bình thường. [[{"fid":"7161","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 406px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Cách khắc phục và phòng ngừa hiệu quả Dưới đây là các biện pháp quan trọng người bệnh mạn tính cần tuân thủ trong mùa lạnh: 1. Giữ ấm cơ thể đúng cách  Mặc ấm theo nguyên tắc "nhiều lớp": Giữ ấm tuyệt đối cho ngực, cổ, đầu, và chân tay. Sử dụng khăn quàng, mũ, tất ấm khi ra khỏi nhà. Hạn chế ra ngoài: Tránh ra ngoài trời lạnh, đặc biệt là vào thời điểm lạnh nhất trong ngày (từ 4-8 giờ sáng và sau 9 giờ tối). Kiểm soát nhiệt độ trong nhà: Duy trì nhiệt độ phòng ngủ và phòng khách ấm áp, tránh gió lùa (lý tưởng là 25 độ C). 2. Chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng Ăn uống ấm nóng: Bổ sung thực phẩm giàu vitamin c và các chất chống oxy hóa để tăng cường miễn dịch. Thêm gia vị sinh nhiệt như gừng, tỏi, hành vào bữa ăn. Vận động nhẹ nhàng: Tập thể dục trong nhà hoặc các bài tập nhẹ nhàng để tăng lưu thông máu. Tránh gắng sức quá mức ngoài trời lạnh. Uống đủ nước ấm để tránh mất nước và giúp làm ấm cơ thể. Hạn chế rượu bia vì chúng có thể làm giãn mạch ngoại vi, khiến cơ thể mất nhiệt nhanh hơn. 3. Tuân thủ điều trị và theo dõi sức khỏe  Uống thuốc đầy đủ: Tuyệt đối không tự ý ngưng hoặc thay đổi liều thuốc điều trị mạn tính (huyết áp, tim mạch, tiểu đường, hen suyễn) mà không có ý kiến bác sĩ. Đo lường thường xuyên: Thường xuyên kiểm tra huyết áp và đường huyết tại nhà để kịp thời điều chỉnh khi có thay đổi do thời tiết. Tiêm vaccine: Tiêm phòng cúm, phế cầu theo chỉ định của bác sĩ trước khi vào mùa lạnh để giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp. Rét đậm, rét hại là thử thách lớn đối với người mắc bệnh mạn tính. Việc chủ động phòng ngừa, giữ ấm cơ thể, và tuân thủ điều trị nghiêm ngặt là chìa khóa để vượt qua mùa đông an toàn. Đừng chủ quan với bất kỳ triệu chứng bất thường nào; hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức khi phát hiện dấu hiệu cảnh báo.

CHẾ ĐỘ ĂN UỐNG, TẬP LUYỆN CHO NGƯỜI BỆNH TIM MẠCH TRONG MÙA LẠNH

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra thời tiết lạnh có thể làm tăng nguy cơ cơn đau tim. Vậy người bệnh tim mạch cần ăn uống, sinh hoạt, tập luyện như thế nào để tốt cho sức khỏe trong mùa lạnh? Vì sao người bệnh tim mạch cần lưu ý đến sức khỏe trong mùa lạnh? Trái ngược với mùa hè nóng huyết áp thường giảm do mạch máu giãn ra để thoát nhiệt qua mồ hôi, giảm thể tích tuần hoàn, mùa lạnh mạch máu thường co lại để tránh mất nhiệt khiến huyết áp có xu hướng tăng. Chính vì vậy, người bệnh tim mạch cần thực hiện tốt việc đo huyết áp tại nhà theo hướng dẫn để bác sĩ có thể điều chỉnh nếu cần thiết. Nếu có các dấu hiệu bất thường như tức ngực, khó thở hay nhiễm trùng (sốt, ho khạc đờm, rối loạn tiêu hoá, rối loạn đi tiểu, …) cần đến ngay cơ sở y tế hoặc liên hệ với bác sĩ đang theo dõi bệnh để đi khám sớm vì tình trạng bệnh tim mạch như suy tim, bệnh lý động mạch vành, … có thể diễn biến nhanh và tiến triển nặng. Người bệnh tim mạch cần tiếp tục tuân thủ tốt phác đồ điều trị và theo dõi tình trạng sức khoẻ của bản thân. Căn cứ vào tình hình thời tiết và lịch hẹn của bác sĩ để có kế hoạch tái khám phù hợp, tránh để bị ngừng/hết thuốc. [[{"fid":"7158","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 858px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Chế độ ăn uống, tập luyện cho người bệnh tim mạch trong mùa lạnh 1. Về ăn uống *Nên: - Người bệnh tim mạch cần ăn uống đủ chất, đồ ấm nóng, uống đủ nước (mùa lạnh thời tiết thường hanh khô, không mất mồ hôi nên nhiều người bệnh, nhất là người cao tuổi thường uống không đủ nước khiến thể tích tuần hoàn giảm, có thể gây suy thận, hạ huyết áp, …). *Không nên: - Người bệnh tim mạch cần tránh thói quen ăn mặn cho "khoẻ người", "đỡ lạnh", … vì thực tế chế độ ăn mặn, nhiều muối sẽ làm tăng thể tích tuần hoàn, tăng huyết áp, đồng thời gây xơ vữa, vôi hoá thành mạch máu. Theo điều tra STEPS của tổ chức y tế thế giới (WHO) năm 2015, hiện người Việt Nam đang tiêu thụ khoảng 9,4 gram muối/ngày, cao gần gấp đôi so với mức được khuyến cáo. 2. Về trang phục Người bệnh tim mạch cần mặc đủ ấm để ngăn ngừa hạ thân nhiệt. Mặc đủ ấm ngay cả khi ở nhà và khi ra ngoài bằng áo ấm, đi tất dày. Đặc biệt ở người lớn tuổi càng cần được mặc đủ ấm hơn, do khối cơ giảm theo tuổi có nghĩa là tấm áo che phủ cơ thể bị mỏng đi và giảm chức năng bảo vệ những cơ quan quan trọng của cơ thể, dễ hạ thân nhiệt trong thời tiết lạnh. Người bệnh nên sử dụng khăn quàng cổ, mũ len khi đi ra ngoài trời lạnh, tránh không khí lạnh tiếp xúc những vùng nhạy cảm như da đầu, mặt, cổ gây co mạch ảnh hưởng bất lợi cho hoạt động hệ tim mạch. Ngoài ra, khi ra ngoài trời, người bệnh tim mạch cũng nên dùng khẩu trang, khăn len che mũi miệng để tránh hít thở trực tiếp không khí lạnh dễ bị bệnh hô hấp, nhiễm virus, hạ thân nhiệt...  3. Về tập luyện Với đa phần người bệnh tim mạch, việc tập luyện thể dục ở cường độ trung bình khoảng 30-60 phút/ngày, phần lớn các ngày trong tuần (4-7 ngày) được khuyến cáo. Tuy nhiên, trong điều kiện thời tiết lạnh có thể cần có 1 số điều chỉnh như lùi thời gian tập luyện buổi sáng sớm, tránh tập luyện ngoài trời trong những ngày trời giá rét hay ô nhiễm không khí, nhiều bụi mịn. Người mắc bệnh tim mạch cũng cần khởi động kỹ sau khi thức dậy. Nhiều cơn đau tim xảy ra vào buổi sáng và rơi đúng vào thời điểm mới ngủ dậy, nhất là vào những tháng mùa lạnh. Do vậy, người bệnh cần khởi động trước khi đi ra ngoài và làm việc trong thời tiết lạnh. 4. Tiêm phòng cúm Ngoài ra, người bệnh tim mạch nên tiêm vaccine phòng cúm. Có nhiều nghiên cứu chứng minh tác dụng có lợi của việc tiêm vaccine phòng cúm có thể làm giảm các biến cố tim mạch như IVVE, IAMI hay DANFLU-1… Do vậy, người bệnh tim mạch nên cân nhắc tiêm vaccine phòng cúm để giúp kích thích sinh miễn dịch, tăng sức đề kháng và hạn chế nguy cơ bệnh diễn biến nặng.

PHÒNG BỆNH TIÊU CHẢY DO ROTAVIRUS MÙA ĐÔNG XUÂN

Rotavirus là một trong các tác nhân gây tiêu chảy cấp ở trẻ xảy ra quanh năm nhưng Đông Xuân là mùa mắc bệnh nhiều hơn cả. Bệnh xảy ra cấp tính, nếu không xử trí kịp thời có thể dẫn đến nguy hiểm cho tính mạng của trẻ. Tại sao tiêu chảy do Rotavirus thường xảy ra mùa Đông Xuân? Mùa Đông Xuân là thời tiết rất thuận lợi cho Rotavirus phát triển, bệnh gặp nhiều nhất ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, lứa tuổi từ 3 tháng đến 2 tuổi, nhưng có thể gặp ở một số trẻ lớn và ngay cả người lớn nếu chưa có miễn dịch. Trước đây khi chưa có vaccine phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus, tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do căn bệnh này khá cao, nhưng hiện nay đã có vaccine, vì vậy, tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong giảm đáng kể. Ở nước ta, cũng giống như các nước khác trên thế giới, bệnh tiêu chảy cấp do Rotavirus thường xảy ra vào mùa đông – xuân, riêng ở phía Nam, bệnh xảy ra quanh năm nhưng nhiều nhất là từ tháng 3 đến tháng 9. Đường lây lan của Rotavirus  Virus tồn tại rất lâu trong phân và được đào thải ra ngoài theo phân của người bệnh. Sự lây lan Rotavirus từ bàn tay, tay vịn cầu thang, các đồ chơi của trẻ, khăn lau mặt, lau tay, dụng cụ lau sàn nhà… là rất có thể. Vì vậy, trẻ dễ dàng bị nhiễm bệnh do uống hoặc ăn phải thức ăn bị nhiễm Rotavirus do sờ chạm vào các bề mặt, các đồ vật bị nhiễm virus. Nguyên tắc điều trị tiêu chảy cấp do Rotavirus - Khi trẻ bị tiêu chảy cấp cần cho trẻ đến bệnh viện càng sớm càng tốt để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bởi vì, ngoài tiêu chảy cấp do Rotavius, trẻ còn có thể bị tiêu chảy do các vi khuẩn khác (E. coli, Shigella, Salmonella, đặc biệt là do vi khuẩn tả…), do đó tại bệnh viện mới có thể xác định rõ nguyên nhân gây bệnh cho trẻ. - Trong khi chưa thể đưa trẻ đến bệnh viện ngay được, nếu trẻ uống được có thể cho uống nước đun sôi để nguội nhiều hơn bình thường, tốt nhất là uống dung dịch orezon (ORS), nếu trẻ còn bú mẹ, vẫn tiếp tục cho bú, thậm chí tăng số lần cho bú và mỗi lần cho bú nên kéo dài thời gian hơn lúc bình thường. - Nếu tiêu chảy loại trung bình hoặc nặng cần nhanh chóng cho trẻ đến bệnh viện để được khám và điều trị kịp thời. Tại bệnh viên, nếu đúng là tiêu chảy do Rotavirus bác sĩ điều trị sẽ không dùng kháng sinh, bởi vì, kháng sinh không có tác dụng đối với Rotavirus, chủ yếu bù nước, chất điện giải và nâng thể trạng. [[{"fid":"7156","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 1336px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] - Bên cạnh đó trẻ cần được chăm sóc thật chu đáo, theo dõi chặt chẽ mạch và huyết áp, thân nhiệt... Ngoài truyền dịch có thể uống thêm sữa, nước trái cây, ăn cháo loãng. Nguyên tắc phòng phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus Để phòng bệnh tiêu chảy cấp do Rotavirus, luôn giữ vệ sinh môi trường sạch, đặc biệt là đối với phòng trẻ chơi, ngủ và phòng ăn. Với trẻ lớn, cần nhắc nhở trẻ rửa tay sạch trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh bằng xà phòng (cô giáo nên hướng dẫn trẻ rửa tay sạch, đúng một vài lần để các cháu biết và thực hiện). Việc làm này nên thực hiện thường xuyên, ngay cả khi không có dịch bệnh tiêu chảy. Khi có trẻ bị tiêu chảy, nên cho trẻ ở nhà để chăm sóc, theo dõi và khi cần thiết cần cho đi bệnh viện, không nên cho trẻ đến lớp sẽ làm lây bệnh cho trẻ khác. Cần quản lý phân của trẻ không để vương vãi ra môi trường. Người chăm sóc trẻ cần đi găng, rửa tay sạch bằng xà phòng sau mỗi lần tiếp xúc, chăm sóc, thay tả, bỉm cho trẻ. Để phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus, tốt nhất là dùng vaccine cho trẻ và mọi người dân chưa có miễn dịch.  

TIÊM PHÒNG CÚM HÀNG NĂM ĐỂ BẢO VỆ SỨC KHOẺ

 Tiêm vắc xin cúm là một biện pháp phòng bệnh đơn giản, an toàn và rất hiệu quả, giúp giảm nguy cơ mắc cúm mùa cũng như hạn chế các biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể tiêm vắc xin này. Vậy ai nên tiêm, ai không nên tiêm phòng cúm? Cúm là bệnh nhiễm vi rút cấp tính đường hô hấp do vi rút cúm gây ra, phổ biến nhất là các chủng cúm A và cúm B. Bệnh lây truyền nhanh qua giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc qua tiếp xúc với các bề mặt có vi rút rồi đưa tay lên mắt, mũi, miệng. [[{"fid":"7154","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","link_text":null,"attributes":{"height":"1513","width":"1875","style":"width: 500px; height: 403px;","class":"media-element file-default"}}]] Người mắc cúm thường có các biểu hiện như sốt cao đột ngột, ho, đau họng, sổ mũi, đau đầu, đau mỏi cơ và mệt mỏi nhiều. Ở trẻ em, cúm còn có thể gây buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy. Mặc dù nhiều trường hợp cúm có thể tự khỏi, song việc chủ quan, không điều trị và phòng ngừa đúng cách có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Nguy cơ biến chứng nặng khi mắc cúm Cúm có thể gây ra hàng loạt biến chứng nặng như viêm phổi, suy hô hấp, viêm cơ tim, viêm não, thậm chí tử vong. Đối với người mắc các bệnh mạn tính như tim mạch, đái tháo đường, bệnh phổi mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch, cúm có thể làm bệnh nền trở nặng, kéo dài thời gian điều trị và tăng nguy cơ tử vong. Đáng lưu ý, vi rút cúm có khả năng biến đổi liên tục, khiến miễn dịch sau mắc bệnh hoặc sau tiêm vắc xin không kéo dài. Vì vậy, cúm thường bùng phát thành dịch theo mùa, nhất là vào thời điểm đông - xuân hoặc mùa mưa. Trước thực tế này, Bộ Y tế và Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đều khuyến cáo người dân tiêm vắc xin cúm hằng năm. Ai nên tiêm vắc xin cúm hàng năm? Thời điểm tiêm văc xin phòng cúm tốt nhất là trước mùa cúm từ 2-4 tuần. Tuy nhiên, người dân vẫn có thể tiêm vào bất kỳ thời điểm nào trong năm nếu chưa được tiêm phòng. Những nhóm sau đây nên được tiêm phòng cúm định kỳ hàng năm: Tất cả mọi người từ 6 tháng tuổi trở lên, đặc biệt là người trưởng thành, nên tiêm phòng cúm để bảo vệ bản thân và cộng đồng. Trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 6 tháng tuổi, mặc dù chưa đủ tuổi để tiêm vắc xin, nhưng trẻ cần được bảo vệ gián tiếp thông qua việc người thân trong gia đình (bố mẹ, ông bà, người chăm sóc) được tiêm đầy đủ. Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú: Vắc xin cúm không chỉ bảo vệ mẹ mà còn giúp tăng cường miễn dịch cho em bé trong bụng và trong giai đoạn sơ sinh. Người cao tuổi, nhất là những người trên 65 tuổi, bởi đây là nhóm có nguy cơ cao gặp biến chứng nặng nếu nhiễm cúm. Người có bệnh lý nền như tiểu đường, bệnh tim mạch, hen suyễn, COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính), suy gan, suy thận hoặc có hệ miễn dịch yếu. Nhân viên y tế, người chăm sóc bệnh nhân, người làm việc trong môi trường dễ tiếp xúc với vi rút hoặc thường xuyên đi lại giữa các vùng/quốc gia. Ai nên thận trọng hoặc tránh tiêm vắc xin cúm? Không phải ai cũng phù hợp để tiêm vắc xin cúm. Trước khi tiêm, bạn nên trao đổi kỹ với bác sĩ nếu thuộc một trong các nhóm sau: Người từng mắc hội chứng Guillain-Barré, một rối loạn thần kinh hiếm gặp có thể liên quan đến vắc xin. Người từng có phản ứng nghiêm trọng với vắc xin cúm trong quá khứ. Người dị ứng với thành phần của vắc xin, đặc biệt là protein trong trứng gà do vắc xin cúm thường được nuôi cấy trên trứng. Người đang bị bệnh cấp tính, sốt cao, hoặc đang điều trị các bệnh nhiễm trùng, cũng như những người đang dùng thuốc ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.    

PHÒNG NGỪA ĐAU NHỨC XƯƠNG KHỚP KHI TRỜI LẠNH

Khi thời tiết chuyển lạnh, nhiều người nhất là người cao tuổi, người có bệnh lý xương khớp như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, gout... thường cảm nhận rõ hơn tình trạng đau nhức, cứng khớp, khó vận động. 1.Thời tiết lạnh gây đau nhức xương khớp Theo các nghiên cứu, nhiệt độ giảm khiến cơ thể phản ứng bằng cách co mạch để giữ nhiệt. Khi mạch máu co lại, lượng máu nuôi đến các khớp và mô mềm xung quanh giảm, gây cứng khớp, tăng cảm giác đau. Ngoài ra, thời tiết lạnh làm tăng độ nhớt của dịch khớp, khiến khớp vận động kém linh hoạt hơn. Ở những người có bệnh lý khớp mạn tính, sụn khớp bị bào mòn, lớp đệm giảm, nên khi thời tiết thay đổi, cảm giác đau nhức sẽ rõ rệt. Độ ẩm cao, mưa lạnh, gió mùa cũng có thể ảnh hưởng đến áp suất không khí, gây giãn nở hoặc co rút mô khớp, khiến các dây chằng và cơ dễ bị kích thích hơn. Đặc biệt, sự lười vận động trong mùa lạnh càng khiến các cơ, khớp kém linh hoạt và dễ tổn thương. [[{"fid":"7136","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","link_text":null,"attributes":{"height":"601","width":"901","style":"width: 500px; height: 334px;","class":"media-element file-default"}}]] 2. Cách phòng và giảm đau xương khớp mùa lạnh Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng khớp Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng khớp là biện pháp đầu tiên và hiệu quả nhất. Người bệnh nên: Mặc đủ ấm, nhất là khi ra ngoài. Dùng tất, găng tay, khăn quàng giữ ấm cổ, vai, đầu gối. Tránh để gió lạnh lùa trực tiếp vào khớp. Ngủ trong phòng kín gió, nhiệt độ ổn định. Việc giữ ấm giúp tăng tuần hoàn máu đến các khớp, giảm cứng khớp buổi sáng. Nhiều người ngại vận động khi trời lạnh, nhưng đây lại là "kẻ thù" của xương khớp. Vận động hợp lý giúp: Giãn cơ, giảm co cứng. Tăng dịch khớp, giúp khớp hoạt động trơn tru hơn. Nâng cao sức mạnh cơ – yếu tố quan trọng bảo vệ khớp. Các bài tập phù hợp: đi bộ nhẹ, yoga, kéo giãn cơ, đạp xe... Lưu ý khởi động kỹ trước khi tập. Chế độ dinh dưỡng tốt cho xương khớp Người bệnh nên ưu tiên: Thực phẩm giàu omega-3 (cá hồi, cá thu, hạt chia) giúp giảm viêm. Thực phẩm giàu canxi và vitamin D như sữa, phô mai, trứng, nấm. Rau xanh và trái cây giàu chất chống oxy hóa. Hạn chế đồ ăn chiên rán, rượu bia, thịt đỏ quá mức, bởi chúng có thể làm tăng phản ứng viêm. Giữ cân nặng hợp lý Thừa cân làm tăng áp lực lên các khớp, đặc biệt là đầu gối và cột sống. Giảm cân đúng cách có thể giảm đáng kể tình trạng đau khớp. Tắm nước ấm và chườm ấm Tắm nước ấm giúp cơ thể thư giãn, tăng tuần hoàn. Chườm ấm vùng khớp đau cũng làm giảm co cứng cơ và đau nhức nhanh chóng. Tuy nhiên, cần tránh chườm nóng trực tiếp lên da quá lâu để không gây bỏng. Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột Ra ngoài từ phòng ấm sang môi trường lạnh đột ngột dễ gây co mạch và bùng phát cơn đau. Nên giữ nhiệt độ cơ thể ổn định, che chắn, mặc quần áo ấm, mũ và găng tay khi bước ra ngoài. Kiểm soát các bệnh lý nền Với người bị viêm khớp dạng thấp, gout hoặc thoái hóa khớp, việc kiểm soát bệnh đều đặn rất quan trọng. Tuân thủ thuốc điều trị theo chỉ định bác sĩ giúp hạn chế tình trạng viêm nặng thêm khi trời lạnh. Xoa bóp nhẹ nhàng Xoa bóp các vùng cơ khớp giúp thư giãn, tăng lưu thông máu và giảm đau. Có thể kết hợp với tinh dầu ấm như gừng, sả để tăng hiệu quả. 3. Khi nào cần đi khám bác sĩ? Mặc dù đau khớp do thời tiết thường lành tính và cải thiện khi giữ ấm, nhưng bạn cần đi khám nếu có các dấu hiệu: Đau kéo dài nhiều ngày không giảm. Khớp sưng nóng đỏ. Cứng khớp kéo dài trên 30 phút buổi sáng. Vận động khó khăn, hạn chế tầm vận động. Kèm sốt, mệt mỏi. Đây có thể là dấu hiệu của viêm khớp hoặc các bệnh lý nghiêm trọng cần điều trị sớm.

Trang