CẤP CỨU (24/24):
02053.800.115

ĐIỆN THOẠI HỖ TRỢ :02053.870.039

Y học thưởng thức

CÁC CHẤN THƯƠNG TAY KHI CHƠI PICKLE BALL VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH

Pickleball là môn thể thao đang ngày càng phổ biến nhờ tính giải trí cao và phù hợp với nhiều lứa tuổi. Tuy nhiên, cũng giống như nhiều môn thể thao sử dụng vợt khác, người chơi pickleball có thể gặp phải một số chấn thương liên quan đến tay, cổ tay hoặc khuỷu tay nếu vận động không đúng cách. Đau tay khi chơi pickleball không chỉ là cảm giác mỏi cơ tạm thời sau khi vận động. Trong nhiều trường hợp, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo các chấn thương tiềm ẩn cần được chú ý và điều trị sớm. Những chấn thương phổ biến có thể gây đau tay ở người chơi pickleball Bong gân và căng cơ Bong gân và căng cơ là dạng chấn thương phổ biến nhất ở những người mới bắt đầu chơi pickleball hoặc những người vận động quá sức. Bong gân xảy ra khi dây chằng ở cổ tay hoặc bàn tay bị kéo giãn quá mức hoặc bị tổn thương do lực tác động mạnh. Điều này thường xảy ra khi người chơi thực hiện các cú đánh mạnh hoặc thay đổi hướng đột ngột khi di chuyển trên sân. Trong khi đó, căng cơ là tình trạng các cơ hoặc gân bị kéo căng hoặc rách do hoạt động quá mức. Khi chơi pickleball, người chơi thường phải di chuyển nhanh, xoay người và vung tay liên tục để đánh bóng. Những chuyển động lặp đi lặp lại này có thể làm tăng áp lực lên cơ và gân ở vùng tay. Triệu chứng thường gặp của bong gân và căng cơ bao gồm đau nhức vùng cổ tay hoặc cẳng tay, sưng nhẹ và giảm khả năng cầm nắm. Nếu không được nghỉ ngơi và điều trị phù hợp, tình trạng này có thể kéo dài và ảnh hưởng đến khả năng vận động của người chơi. [[{"fid":"7392","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 354px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Hội chứng ống cổ tay Hội chứng ống cổ tay là một bệnh lý khá phổ biến ở những người thường xuyên sử dụng cổ tay trong các động tác lặp lại, bao gồm cả người chơi pickleball. Ống cổ tay là một cấu trúc hẹp nằm ở cổ tay, nơi chứa dây thần kinh giữa và các gân điều khiển ngón tay. Khi khu vực này bị viêm hoặc sưng, dây thần kinh có thể bị chèn ép, gây ra các triệu chứng khó chịu. Người mắc hội chứng ống cổ tay thường có cảm giác đau nhức, tê bì hoặc châm chích ở cổ tay, lòng bàn tay và các ngón tay. Một số trường hợp còn có cảm giác yếu tay hoặc khó cầm nắm đồ vật. Việc cầm vợt quá chặt hoặc thực hiện các cú đánh lặp lại trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng này. Viêm gân cổ tay Viêm gân cổ tay là tình trạng viêm xảy ra ở các gân giúp điều khiển vận động của cổ tay và bàn tay. Đây là chấn thương khá phổ biến ở những người chơi pickleball thường xuyên, đặc biệt khi họ không có thời gian nghỉ ngơi hợp lý giữa các buổi tập luyện. Các động tác vung vợt, xoay cổ tay và đánh bóng liên tục có thể khiến các gân bị kích thích và viêm. Khi đó, người bệnh có thể cảm thấy đau khi uốn, xoay hoặc cử động cổ tay.  Ngoài cảm giác đau, vùng cổ tay đôi khi có thể bị sưng hoặc cứng, làm giảm khả năng linh hoạt của bàn tay. Nếu tiếp tục vận động mạnh khi gân đang bị viêm, nguy cơ tổn thương gân sẽ tăng lên đáng kể. Viêm lồi cầu trong khuỷu tay Viêm lồi cầu trong khuỷu tay là tình trạng viêm hoặc xuất hiện các vết rách nhỏ ở gân và cơ bám vào phần lồi cầu trong của xương cánh tay.  Vị trí này nằm ở phía bên trong của khuỷu tay và có vai trò quan trọng trong các động tác xoay cổ tay và cẳng tay. Chấn thương này thường gặp ở những người chơi các môn thể thao sử dụng vợt như tennis, cầu lông hoặc pickleball. Nguyên nhân chủ yếu là do các động tác xoay cổ tay và cẳng tay lặp đi lặp lại, đặc biệt là trong các cú đánh thuận tay. Người mắc viêm lồi cầu trong khuỷu tay thường cảm thấy đau ở mặt trong khuỷu tay, cơn đau có thể lan xuống cẳng tay. Ngoài ra, người bệnh có thể gặp khó khăn khi cầm nắm đồ vật hoặc khi thực hiện các động tác xoay cổ tay. Viêm lồi cầu ngoài khuỷu tay Viêm lồi cầu ngoài khuỷu tay, còn được gọi là "khuỷu tay tennis", là một chấn thương phổ biến khác ở người chơi các môn thể thao sử dụng vợt. Tình trạng này xảy ra khi các gân ở mặt ngoài khuỷu tay bị viêm do phải chịu áp lực lặp đi lặp lại trong quá trình vận động. Khi chơi pickleball, các cú đánh trái tay hoặc những động tác vung vợt mạnh có thể khiến vùng gân ở khuỷu tay bị quá tải, dẫn đến viêm. Triệu chứng thường gặp là đau ở mặt ngoài khuỷu tay, đặc biệt khi cầm vợt, nâng vật nặng hoặc xoay cổ tay. Cơn đau có thể tăng dần theo thời gian nếu người chơi tiếp tục vận động mà không có biện pháp nghỉ ngơi hoặc điều trị. Khi nào cần đi khám? Trong nhiều trường hợp, đau tay sau khi chơi pickleball chỉ là tình trạng mỏi cơ tạm thời và có thể giảm sau khi nghỉ ngơi. Tuy nhiên, nếu cơn đau kéo dài nhiều ngày, kèm theo sưng, tê bì hoặc giảm khả năng vận động, người chơi nên đến cơ sở y tế để được kiểm tra. Việc chẩn đoán sớm giúp xác định chính xác nguyên nhân gây đau và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ đó hạn chế nguy cơ chấn thương trở nên nghiêm trọng hơn. Phòng chấn thương khi chơi pickleball Để giảm nguy cơ đau tay và chấn thương khi chơi pickleball, các chuyên gia khuyến cáo người chơi nên thực hiện một số biện pháp phòng ngừa. Trước khi chơi, cần khởi động kỹ các khớp cổ tay, khuỷu tay và vai để làm nóng cơ thể. Việc lựa chọn vợt phù hợp với lực tay và kích thước bàn tay cũng rất quan trọng. Ngoài ra, người chơi nên chú ý kỹ thuật đánh bóng đúng cách, tránh cầm vợt quá chặt và không nên chơi liên tục trong thời gian dài mà không nghỉ ngơi. Pickleball là môn thể thao mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nếu được luyện tập đúng cách. Việc lắng nghe cơ thể và nhận biết sớm các dấu hiệu chấn thương sẽ giúp người chơi bảo vệ hệ cơ xương khớp và duy trì niềm vui khi tham gia môn thể thao này.

NHỮNG NGUY CƠ LÀM GIA TĂNG BỆNH LÝ HÔ HẤP Ở TRẺ TRONG MÙA NẮNG NÓNG

Mùa hè với nền nhiệt tăng cao không chỉ gây cảm giác khó chịu mà còn kéo theo nguy cơ gia tăng các bệnh lý về đường hô hấp ở trẻ em. Nhiều trường hợp mắc bệnh không chỉ do yếu tố thời tiết mà còn bắt nguồn từ những thói quen sinh hoạt sai lầm trong việc chống nóng. Bệnh đường hô hấp ở trẻ em có xu hướng gia tăng trong những ngày nắng nóng, đặc biệt khi trẻ thường xuyên tiếp xúc với môi trường điều hòa lạnh, uống nước đá hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột. Trẻ em có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, khả năng thích nghi với sự thay đổi nhiệt độ còn kém. Khi thời tiết nắng nóng, cơ thể trẻ dễ bị mất nước, niêm mạc đường hô hấp trở nên khô hơn, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn và virus xâm nhập. Ngoài yếu tố thời tiết, những thói quen sinh hoạt không phù hợp cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh. [[{"fid":"7390","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","link_text":null,"attributes":{"height":"450","width":"800","style":"width: 500px; height: 281px;","class":"media-element file-default"}}]] Những thói quen mùa nóng sai lầm Bật quạt mạnh trực tiếp vào người Nhiều gia đình có thói quen bật quạt với tốc độ cao và hướng thẳng vào người trẻ để làm mát nhanh. Tuy nhiên, luồng gió mạnh có thể làm khô niêm mạc mũi - họng, giảm khả năng bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Khi lớp niêm mạc bị khô, vi khuẩn và virus dễ dàng tấn công, gây ra các bệnh như viêm amidan, viêm thanh quản hay viêm phế quản. Lạm dụng điều hòa nhiệt độ thấp Điều hòa là thiết bị không thể thiếu trong mùa hè, nhưng việc để nhiệt độ quá thấp hoặc sử dụng liên tục trong thời gian dài lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa môi trường bên ngoài và trong phòng khiến cơ thể trẻ không kịp thích nghi. Đồng thời, không khí lạnh từ điều hòa làm khô đường hô hấp, tạo điều kiện cho tác nhân gây bệnh phát triển. Trong những trường hợp nặng, trẻ có thể mắc viêm phổi - bệnh lý nguy hiểm cần được điều trị kịp thời. Uống nước đá lạnh thường xuyên Trong những ngày nắng nóng, trẻ thường thích uống nước đá lạnh để giải khát. Tuy nhiên, thói quen này có thể gây kích thích niêm mạc họng, làm giảm sức đề kháng tại chỗ. Đặc biệt ở trẻ nhỏ, việc uống nước quá lạnh dễ dẫn đến viêm họng, gây đau rát, khó nuốt và ảnh hưởng đến ăn uống. Vệ sinh cá nhân chưa đúng cách Mùa hè là thời điểm vi khuẩn phát triển mạnh. Nếu không chú ý vệ sinh cá nhân, đặc biệt là vùng mũi - họng, trẻ dễ bị nhiễm khuẩn. Một số thói quen như không rửa tay thường xuyên, không vệ sinh mũi họng sau khi ra ngoài hoặc sử dụng chung đồ cá nhân cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Thay đổi nhiệt độ đột ngột Việc di chuyển liên tục giữa môi trường nóng và lạnh, chẳng hạn từ ngoài trời nắng vào phòng điều hòa lạnh sâu, khiến cơ thể trẻ bị "sốc nhiệt". Sự thay đổi đột ngột này làm suy giảm khả năng thích nghi của đường hô hấp, tạo điều kiện cho virus, vi khuẩn tấn công. Dấu hiệu nhận biết bệnh hô hấp ở trẻ Cha mẹ cần chú ý theo dõi các biểu hiện bất thường để phát hiện sớm bệnh lý hô hấp ở trẻ: Ho khan hoặc ho có đờm Sổ mũi, nghẹt mũi Đau họng, khàn tiếng Sốt nhẹ hoặc sốt cao Thở khò khè, khó thở Trẻ mệt mỏi, biếng ăn Nếu các triệu chứng kéo dài hoặc có dấu hiệu nặng lên, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám. Cách phòng bệnh hiệu quả từ việc thay đổi thói quen Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh hô hấp trong mùa nóng, cha mẹ cần điều chỉnh các thói quen sinh hoạt cho trẻ: Sử dụng quạt và điều hòa đúng cách Không để quạt thổi trực tiếp vào mặt hoặc cơ thể trẻ. Điều chỉnh nhiệt độ điều hòa ở mức 26-28°C. Tránh chênh lệch nhiệt độ quá lớn giữa trong và ngoài phòng. Vệ sinh định kỳ máy điều hòa để hạn chế vi khuẩn Hạn chế đồ uống lạnh Không cho trẻ uống nước đá quá lạnh. Ưu tiên nước mát, nước ấm hoặc nước đun sôi để nguội. Khuyến khích trẻ uống đủ nước mỗi ngày Tăng cường vệ sinh cá nhân, duy trì môi trường sống sạch sẽ Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng. Vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý. Không dùng chung khăn mặt, cốc uống nước. Giữ nhà cửa thông thoáng. Hạn chế bụi bẩn, khói thuốc. Đảm bảo không gian sinh hoạt có độ ẩm phù hợp Tăng cường sức đề kháng Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ, đặc biệt là vitamin C. Cho trẻ ngủ đủ giấc Khuyến khích vận động nhẹ nhàng. Cha mẹ nên đưa trẻ đến bệnh viện khi: Trẻ sốt cao kéo dài Khó thở, thở nhanh Ho nhiều, không cải thiện Bỏ ăn, mệt mỏi rõ rệt Việc thăm khám sớm giúp chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm. Bệnh hô hấp ở trẻ em trong mùa nóng không chỉ đến từ yếu tố thời tiết mà còn liên quan mật thiết đến những thói quen sinh hoạt hàng ngày. Những hành động tưởng chừng đơn giản như bật quạt mạnh, uống nước lạnh hay để điều hòa nhiệt độ thấp lại có thể trở thành "tác nhân âm thầm" gây bệnh. Chủ động thay đổi thói quen, chăm sóc đúng cách và nâng cao sức đề kháng cho trẻ là giải pháp hiệu quả giúp phòng ngừa các bệnh đường hô hấp, bảo vệ sức khỏe cho trẻ trong mùa hè nắng nóng.

CÁC DẤU HIỆU BỆNH LÝ TIM MẠCH CẦN PHÁT HIỆN VÀ XỬ TRÍ SỚM

Bệnh tim mạch là một trong những bệnh nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao. Nếu người bệnh tim mạch có những dấu hiệu dưới đây cần được cấp cứu ngay lập tức để tránh hậu quả đáng tiếc. Những biểu hiện cảnh báo bệnh lý tim mạch cần cấp cứu Một số biểu hiện cảnh báo bệnh lý tim mạch cần cấp cứu như sau: Đau thắt ngực Bệnh nhân đau ngực dữ dội, cảm giác bị bóp nghẹt trong lồng ngực, vị trí cơn đau thường ở phía sau xương ức, đau lan lên vai trái, mặt trong cánh tay trái hoặc lan ra sau lưng… Đây là biểu hiện nghi ngờ bệnh nhồi máu cơ tim. Xử trí: Khi gặp người bệnh có biểu hiện triệu chứng như trên, bạn cần gọi người giúp đỡ đồng thời gọi cấp cứu 115 để họ xử trí ban đầu và đưa người bệnh tới bệnh viện. Nếu không gọi được cấp cứu 115, bạn cần đưa người bệnh tới bệnh viện ngay lập tức, không để người bệnh tự đi khám. [[{"fid":"7363","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 333px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Các biểu hiện ngừng tuần hoàn Người bệnh đột ngột ngất xỉu, mất phản ứng xung quanh, gọi hỏi không biết, ngừng thở, tím tái toàn thân, đôi khi có biểu hiện co giật hoặc mềm nhũn, có thể xuất hiện đại tiểu tiện không tự chủ. Xử trí: Cần gọi người hỗ trợ và gọi cấp cứu 115 ngay lập tức. Đồng thời bạn cần ép tim – thổi ngạt cho người bệnh ngay. Tư thế ép tim như sau: người cấp cứu quỳ bên cạnh nạn nhân. Đặt hai tay của người cấp cứu (bàn tay phải trên mu bàn tay trái) lên 1/3 dưới xương ức của nạn nhân, ấn mạnh đồng thời cả hai tay cho lồng ngực nạn nhân xẹp xuống. Bạn cần ép tim liên tục thậm chí không cần động tác hà hơi thổi ngạt nếu bạn một mình cấp cứu nạn nhân. Các dấu hiệu đột quỵ như đột ngột tê hoặc yếu nửa người (một bên tay chân), ngất hoặc hôn mê, mất hoặc rối loạn khả năng nói, rối loạn thị giác, đột ngột mất thăng bằng và phối hợp các động tác, đau đầu dữ dội, nôn không rõ nguyên nhân. Xử trí: Nếu người bệnh có một trong các triệu chứng trên, cần đưa người bệnh tới ngay bệnh viện hoặc phòng cấp cứu gần nhất. Khó thở  Người bệnh đột ngột khó thở dữ dội, vã mồ hôi. Xử trí: Cần gọi người cấp cứu và gọi cấp cứu 115 ngay lập tức. Đồng thời cho người bệnh nằm đầu cao, cho người bệnh thở oxy nếu có. Đau đột ngột chân hoặc tay Người bệnh bị đau đột ngột chân hoặc tay, đau dữ dội. Chân hoặc tay đau lạnh, nhợt hơn so với bên đối diện. Đây có thể là biểu hiện tắc động mạch cấp tính của chân hoặc tay. Xử trí: Khi gặp người bệnh có biểu hiện này, bạn cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay lập tức để phẫu thuật lấy cục huyết khối trong lòng mạch ở chân hoặc tay của người bệnh. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần chú ý thay đổi lối sống: Phương pháp này đơn giản nhất nhưng đòi hỏi sự kiên trì từ bệnh nhân. Người bệnh tim nên lựa chọn cho mình một chế độ ăn uống ít chất béo và sodium, tập thể dục đều đặn (ít nhất 30 phút mỗi ngày trong tuần), từ bỏ hút thuốc và hạn chế uống rượu bia.

HÀNH TRÌNH 60 PHÚT: TỪ CHIẾC CÔNG TẮC ĐẾN TƯƠNG LAI XANH 2026

"Sáng tạo xanh – Tương lai xanh"? Bước sang năm 2026, thế giới không chỉ đối mặt với biến đổi khí hậu mà còn đứng trước yêu cầu cấp thiết về chuyển đổi năng lượng. Với thông điệp "Sáng tạo xanh – Tương lai xanh", Chiến dịch Giờ Trái đất năm nay tại Việt Nam nhấn mạnh rằng: Tiết kiệm điện không chỉ là "tắt đi", mà là "mở ra" những cách thức thông minh hơn, sáng tạo hơn để bảo vệ hành tinh. Hãy đánh dấu vào lịch trình của bạn khoảnh khắc đầy ý nghĩa này: Thời gian: 20h30 – 21h30, Thứ Bảy, ngày 28/03/2026. Hành động: Tắt đèn và các thiết bị điện không cần thiết trong vòng 1 giờ đồng hồ. [[{"fid":"7354","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","link_text":null,"attributes":{"height":"1920","width":"2560","style":"width: 500px; height: 375px;","class":"media-element file-default"}}]] Bạn có biết, chỉ trong 60 phút hưởng ứng Giờ Trái đất mỗi năm, Việt Nam tiết kiệm được trung bình khoảng 500.000 - 600.000 kWh (tương đương hàng tỷ đồng)? Nhưng giá trị lớn nhất không nằm ở con số tài chính, mà là sự lan tỏa ý thức đến gần 100 triệu trái tim Việt Nam về việc giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ đa dạng sinh học. Đừng chỉ tắt đèn rồi đi ngủ! Hãy biến 60 phút này thành một trải nghiệm đáng nhớ: Đối với cá nhân/gia đình: Tổ chức một bữa tối dưới ánh nến, cùng con trẻ kể chuyện về thiên nhiên, hoặc đơn giản là cùng nhau ngắm sao để cảm nhận vẻ đẹp của bóng tối. Đối với doanh nghiệp: Thực hiện tắt các biển hiệu quảng cáo, đèn trang trí ngoài trời và vận động nhân viên cùng tham gia tại nhà. Đây là cơ hội tuyệt vời để xây dựng hình ảnh "Doanh nghiệp xanh". Trên không gian mạng: Thay khung hình đại diện (avatar frame), chia sẻ khoảnh khắc tắt đèn của bạn kèm hashtag #GiờTráiĐất2026 #EarthHourVN để tạo hiệu ứng cộng hưởng toàn cầu. Hơn cả một giờ tắt đèn Giờ Trái đất 2026 không chỉ dừng lại ở 60 phút. Mục tiêu cuối cùng là hình thành thói quen "Tiết kiệm điện thành thói quen" trong suốt 365 ngày. Một chiếc bóng đèn tắt khi không sử dụng, một thiết bị điện được rút phích cắm khi ra về... tất cả đều là những viên gạch xây nên "Tương lai xanh" mà chúng ta hằng mong ước. HÃY CÙNG CHÚNG TÔI TẠO NÊN SỰ KHÁC BIỆT! Tối mai, hãy để Trái đất được nghỉ ngơi, và để ý thức của chúng ta tỏa sáng.

CHẾ ĐỘ SINH HOẠT GIÚP GIẢM TÌNH TRẠNG GAN NHIỄM MỠ

Việc thường xuyên tiêu thụ thực phẩm giàu chất béo, đồ ăn chiên rán, thức ăn nhanh, uống nhiều rượu bia hoặc thói quen ít vận động đều có thể làm tăng nguy cơ tích tụ mỡ trong gan. Những cách dưới đây có thể giúp cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ. Gan nhiễm mỡ có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trong đó, lối sống và chế độ ăn uống thiếu lành mạnh là những yếu tố phổ biến. Bên cạnh đó, một số bệnh lý nền như tiểu đường, rối loạn chuyển hóa lipid máu, béo phì hoặc các bệnh viêm gan do virus cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ. Điều quan trọng tình trạng gan nhiễm mỡ có thể được cải thiện đáng kể nếu người bệnh điều chỉnh chế độ ăn uống và duy trì lối sống khoa học. Một chế độ ăn hợp lý không chỉ giúp giảm lượng mỡ tích tụ trong gan mà còn hỗ trợ quá trình phục hồi các tế bào gan bị tổn thương. Ngược lại, nếu tiếp tục duy trì thói quen ăn uống không lành mạnh, tình trạng gan nhiễm mỡ có thể tiến triển nặng hơn và dẫn đến các biến chứng như viêm gan nhiễm mỡ hoặc xơ gan. Do đó, xây dựng chế độ ăn khoa học là một trong những biện pháp quan trọng giúp kiểm soát và cải thiện bệnh. [[{"fid":"7348","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 262px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Tăng cường rau xanh và trái cây tươi Rau xanh và trái cây là nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa dồi dào cho cơ thể. Những dưỡng chất này giúp giảm viêm, hỗ trợ quá trình giải độc của gan và cải thiện chức năng chuyển hóa. Người bị gan nhiễm mỡ nên bổ sung đa dạng các loại rau xanh trong bữa ăn hằng ngày như rau cải, rau bina, bông cải xanh, cà rốt hoặc các loại rau lá xanh đậm. Những thực phẩm này chứa nhiều chất xơ giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hạn chế tích tụ mỡ trong gan. Bên cạnh đó, trái cây tươi như táo, bưởi, cam, dâu hoặc kiwi cũng cung cấp nhiều vitamin C và chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe gan. Tuy nhiên, người bệnh nên hạn chế các loại trái cây quá ngọt để tránh làm tăng lượng đường trong máu. [[{"fid":"7349","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 378px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Lựa chọn nguồn đạm lành mạnh Protein đóng vai trò quan trọng trong việc tái tạo và phục hồi các tế bào gan. Tuy nhiên, người bị gan nhiễm mỡ cần lựa chọn nguồn đạm phù hợp để tránh làm tăng lượng chất béo trong cơ thể. Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích người bệnh ưu tiên các nguồn protein ít chất béo như cá, thịt gia cầm bỏ da, đậu phụ, các loại đậu hoặc sữa ít béo. Cá biển như cá hồi, cá thu hoặc cá mòi chứa nhiều axit béo omega-3, giúp giảm viêm và cải thiện tình trạng rối loạn lipid máu – một trong những yếu tố liên quan đến gan nhiễm mỡ. Ngược lại, người bệnh nên hạn chế các loại thịt đỏ nhiều mỡ, thịt chế biến sẵn hoặc nội tạng động vật vì những thực phẩm này có thể làm tăng cholesterol và gây áp lực cho gan. Hạn chế thực phẩm nhiều chất béo và đồ chiên rán Các loại thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa có thể làm tăng lượng mỡ tích tụ trong gan. Đồ ăn chiên rán, thức ăn nhanh, bánh ngọt, thực phẩm chế biến sẵn hoặc các món ăn nhiều dầu mỡ đều là những thực phẩm người bị gan nhiễm mỡ nên hạn chế. Thay vì sử dụng các phương pháp chế biến nhiều dầu mỡ như chiên hoặc xào, người bệnh nên ưu tiên các cách chế biến lành mạnh hơn như luộc, hấp hoặc nướng. Việc giảm lượng chất béo trong khẩu phần ăn sẽ giúp giảm gánh nặng cho gan và hỗ trợ quá trình cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ. Kiểm soát lượng đường và tinh bột Tiêu thụ quá nhiều đường và tinh bột tinh chế có thể làm tăng lượng triglyceride trong máu, từ đó góp phần làm tích tụ mỡ trong gan. Các loại thực phẩm như bánh kẹo, nước ngọt, trà sữa, bánh mì trắng hoặc cơm trắng ăn quá nhiều đều có thể làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ. Người bệnh nên hạn chế các loại đồ uống có đường và thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều đường. Thay vào đó, nên lựa chọn các loại ngũ cốc nguyên hạt như gạo lứt, yến mạch hoặc bánh mì nguyên cám để cung cấp năng lượng cho cơ thể. Những thực phẩm này chứa nhiều chất xơ giúp ổn định đường huyết và hỗ trợ quá trình chuyển hóa chất béo. Hạn chế rượu bia Rượu bia là một trong những nguyên nhân phổ biến gây tổn thương gan. Khi cơ thể chuyển hóa rượu, gan phải hoạt động nhiều hơn để loại bỏ các chất độc hại. Việc sử dụng rượu bia thường xuyên có thể làm tăng tích tụ mỡ trong gan và khiến bệnh tiến triển nhanh hơn. Vì vậy, người bị gan nhiễm mỡ nên hạn chế tối đa hoặc ngừng sử dụng rượu bia để bảo vệ chức năng gan. Uống đủ nước Nước đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quá trình trao đổi chất và giúp cơ thể đào thải các chất độc hại. Uống đủ nước mỗi ngày không chỉ giúp cải thiện chức năng gan mà còn hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả hơn. Người trưởng thành nên duy trì thói quen uống khoảng 1,5–2 lít nước mỗi ngày, tùy theo nhu cầu của cơ thể và mức độ hoạt động. Kết hợp chế độ ăn với lối sống lành mạnh Bên cạnh việc điều chỉnh chế độ ăn, người bị gan nhiễm mỡ cũng cần kết hợp với lối sống khoa học để đạt hiệu quả cải thiện tốt hơn. Tập thể dục thường xuyên giúp đốt cháy năng lượng dư thừa, kiểm soát cân nặng và giảm lượng mỡ tích tụ trong gan. Các chuyên gia khuyến cáo nên duy trì ít nhất 30 phút vận động mỗi ngày như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội. Ngoài ra, việc ngủ đủ giấc, hạn chế căng thẳng và khám sức khỏe định kỳ cũng góp phần quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe gan. Tóm lại: Gan nhiễm mỡ là bệnh lý phổ biến nhưng hoàn toàn có thể cải thiện nếu người bệnh chủ động thay đổi lối sống và xây dựng chế độ ăn uống hợp lý. Một chế độ dinh dưỡng cân đối kết hợp với vận động thường xuyên sẽ giúp giảm tích tụ mỡ trong gan, hỗ trợ phục hồi chức năng gan và góp phần bảo vệ sức khỏe lâu dài.

PHÒNG BỆNH TAY CHÂN MIỆNG Ở TRẺ

Thời tiết nóng ẩm, thuận lợi nhiều cho các loại virus phát triển mạnh, gây ra nhiều loại bệnh, trong đó có bệnh tay chân miệng. Bệnh tay chân miệng là một bệnh do virus gây ra có tốc độ lây lan nhanh, dễ bùng phát thành dịch, bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, cao điểm của bệnh thường từ tháng 3 -5 và từ tháng 8-9 hàng năm. Bệnh rất nguy hiểm nếu không phát hiện sớm và có phương pháp điều trị kịp thời. Các dấu hiệu nhận biết sớm bệnh tay chân miệng Bệnh thường được đặc trưng bởi sốt, đau họng và nổi ban có bọng nước. Bệnh tay chân miệng có những dấu hiệu nhận biết khác nhau tùy vào từng giai đoạn, cụ thể như: Giai đoạn ủ bệnh 3 – 6 ngày. [[{"fid":"7326","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 263px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Giai đoạn khởi phát bắt đầu với các triệu chứng dễ nhận thấy gồm: Trẻ bị sốt, mệt mỏi, sốt nhẹ (37,5-38 độ C) hoặc bị sốt cao (38-39 độ C). Đau họng. Tổn thương, đau rát ở răng và miệng. Chảy nước bọt nhiều. Biếng ăn. Tiêu chảy vài lần trong ngày. Giai đoạn toàn phát (thường bắt đầu sau 1 – 2 ngày khởi phát bệnh), trẻ bắt đầu xuất hiện các triệu chứng điển hình của bệnh như: Trẻ bị phát ban dạng phỏng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, đầu gối, mông. Các bóng nước có đường kính 2 – 10mm, màu xám, hình bầu dục. Chúng có thể mọc lồi hoặc ẩn dưới da, sờ có cảm giác cộm, không đau, không ngứa. Loét miệng: ở niêm mạc má, lợi và lưỡi của trẻ xuất hiện các bóng nước có đường kính 2 – 3mm, dễ vỡ. Khi vỡ tạo thành các vết loét khiến trẻ đau khi ăn, quấy khóc. Trên mông của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ xuất hiện các mụn lở, rộp da. Dấu hiệu toàn thân: rối loạn tri giác, mê sảng, co giật. Ngoài các triệu chứng điển hình trên, tùy vào từng cơ địa, bệnh tay chân miệng còn xuất hiện thêm các biểu hiện như: Bóng nước rất ít xen kẽ với hồng ban hoặc chỉ xuất hiện hồng ban. Một số trường hợp bé chỉ xuất hiện loét miệng. Nếu tình trạng bệnh nhẹ, sau 7 – 10 ngày chăm sóc tại nhà, trẻ sẽ hồi phục sức khỏe hoàn toàn. Trường hợp bé sốt cao (trên 39 độ C) kéo dài hơn 48 giờ kèm theo các biểu hiện như ói, tay chân run rẩy, co giật, tim đập nhanh, khó thở, da nổi vằn, gia đình cần đưa trẻ nhập viện ngay lập tức. Sau khi khỏi bệnh, cơ thể trẻ sẽ miễn dịch với chủng virus gây bệnh. Tuy nhiên, theo kết quả nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ có thể mắc tay chân miệng nhiều lần và lần bị bệnh sau là do những chủng virus khác với lần trước gây ra. Virus gây bệnh tay chân miệng có khả năng lây lan rất nhanh, truyền trực tiếp từ người sang người thông qua đường miệng, qua các chất tiết từ mũi, miệng, phân hay nước bọt của trẻ bệnh. Người mắc bệnh có khả năng phát tán virus gây bệnh trong tuần đầu tiên (giai đoạn ủ bệnh). Tuy nhiên thời gian lây nhiễm lại có thể kéo dài trong vài tuần bởi vì virus vẫn còn tồn tại nhiều trong phân và nước bọt của bệnh nhân. [[{"fid":"7327","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 263px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Các con đường lây truyền virus gây bệnh tay chân miệng: Trẻ tiếp xúc trực tiếp với người nhiễm bệnh. Hít, nuốt phải các dịch tiết, nước bọt người bệnh khi ăn uống chung, ho, hắt hơi, nói chuyện. Tiếp xúc trực tiếp với dịch của mụn nước, bọng nước, phân của người bệnh. Trẻ lành cầm nắm đồ chơi, chạm vào các vật dụng của trẻ bệnh. Lây qua bàn tay người chăm sóc trẻ. Vì cách thức lây truyền bệnh khá nhanh nên tay chân miệng rất dễ bùng phát thành dịch lớn. Khi một trẻ bị mắc bệnh, nếu không có những biện pháp phòng tránh kịp thời thì những trẻ xung quanh cũng có thể bị lây nhiễm bất cứ lúc nào. 3. Cách phòng ngừa bệnh tay chân miệng Hiện nay, không có vắc xin phòng bệnh tuy nhiên bố mẹ có thể làm giảm nguy cơ bị nhiễm các loại virus gây bệnh tay chân miệng bằng những cách đơn giản sau đây: Rửa tay thường xuyên với xà phòng trước khi chuẩn bị thức ăn, đồ uống, cho trẻ. Rửa tay ngay sau khi sử dụng nhà vệ sinh, sau khi thay tã cho trẻ và sau khi tiếp xúc với các bọng nước. Sử dụng xà phòng để làm sạch các vật dụng, khử trùng bằng các chất tẩy rửa thông thường. Tránh ôm, hôn, dùng chung quần áo, đồ dùng cá nhân với trẻ nhiễm bệnh. Khi trẻ bệnh, tránh cho trẻ tiếp xúc nơi đông người như đi nhà trẻ, trường học. Hướng dẫn trẻ che miệng và mũi khi hắt hơi, ho. Về chế độ ăn hằng ngày cần đảm bảo đầy đủ dinh dưỡng, bù nước kịp thời đề phòng trẻ bị mất nước, hạ đường huyết. Đối với trẻ bú mẹ cần tăng cường cho bé bú thành nhiều lần trong ngày. Với trẻ lớn hơn cần kiêng các loại thức ăn có thể khiến trẻ đau rát, tổn thương miệng như thức ăn nóng, đặc. Thay vào đó, bố mẹ nên cho trẻ ăn các thức ăn loãng, nguội, dễ tiêu hóa như cháo loãng, sữa, sữa hạt, chè đỗ... Nếu bé từ chối ăn mẹ không nên cưỡng ép mà hãy cho bé uống sữa hoặc ăn sữa chua để thay thế. Hoa quả trái cây giàu vitamin, khoáng chất cũng là thực phẩm cần thiết cho trẻ trong khi điều trị bệnh tay chân miệng. Bên cạnh đó, bố mẹ cần vệ sinh da cho bé nhằm tránh bội nhiễm vi khuẩn bằng cách: tắm cho trẻ bằng các loại nước có tính sát trùng nhẹ như nước lá chè xanh, lá chân vịt ..... Lưu ý cần theo dõi bé thường xuyên để phát hiện sớm và điều trị biến chứng nguy hiểm nếu có. Theo dõi tình trạng bệnh và chăm sóc y tế kịp thời. Nếu trẻ có các biểu hiện bất thường như sốt cao, li bì, mất tỉnh táo cần nhập viện ngay lập tức. Tay chân miệng là bệnh truyền nhiễm có thể điều trị tại nhà theo phác đồ của Bác sĩ. Bệnh thường tự khỏi sau 7 – 10 ngày mà không gây ra nhiều nguy hiểm cho trẻ. Tuy nhiên, nếu không phát hiện sớm, chữa trị kịp thời, bệnh tay chân miệng có thể dẫn đến một số biến chứng nghiêm trọng khác. Vì vậy, bố mẹ cần đưa trẻ thăm khám càng sớm càng tốt khi có các dấu hiệu bất thường.

CÁCH CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH SAU ĐỘT QUỴ

Sau đột quỵ, đa số người bệnh có thể gặp nhiều biến chứng và cần có một quá trình lâu dài để phục hồi. Kế hoạch chăm sóc sức khỏe sau đột quỵ bao gồm trị liệu, rèn luyện và có lối sống lành mạnh. Chăm sóc sức khỏe sau đột quỵ là một quá trình lâu dài đòi hỏi sự kiên trì và tuyệt đối tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ. Việc chăm sóc sức khỏe sau đột quỵ càng sớm sẽ càng tốt để tăng cơ hội phục hồi chức năng cho phần não và cơ thể bị ảnh hưởng. Nhiều trường hợp, người đột quỵ cần nhiều năm để có thể phục hồi. Quá trình này sẽ bắt đầu ngay sau khi bác sĩ ổn định được tình trạng đột quỵ, bao gồm giảm áp lực mạch máu, phục hồi các kỹ năng và làm giảm các yếu tố nguy cơ gây đột quỵ. Chế độ chăm sóc của mỗi người là không giống nhau, nó sẽ tùy vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Giai đoạn chăm sóc và tiến hành phục hồi chức năng đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình điều trị bệnh đột quỵ. Người nhà phải tạo điều kiện cho bệnh nhân được sống trong một môi trường vận động phong phú. [[{"fid":"7324","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 311px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Chăm sóc sức khỏe sau đột quỵ như thế nào? Chế độ ăn uống Sau đột quỵ, người bệnh thường gặp khó khăn trong việc ăn uống do sức cơ suy yếu, khó nuốt hoặc chán ăn. Cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất thông qua thực đơn cho người bị đột quỵ khoa học giúp người bệnh cải thiện sức khỏe, tái tạo và duy trì cơ bắp, hỗ trợ hệ miễn dịch và chống lại các tác nhân gây hại. Một chế độ ăn uống đầy đủ, cân bằng, giàu kali và chất xơ từ rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt… giúp giảm nguy cơ đột quỵ hoặc tái phát đột quỵ. Thức ăn phải dễ tiêu hóa, hấp thu và ở dạng mềm, lỏng như súp, cháo, sữa. Cần phân bố đều 4-5 bữa/ngày, không nên ăn quá no. Tránh dùng thức ăn lên men (dưa, cà, hành muối), thức ăn chế biến sẵn, các chất gây kích thích như gia vị cay, nóng, rượu, chè, cà phê... Khẩu phần ăn cần giảm muối và nước, do người bệnh không bài tiết được nhiều muối và nước bị tụ máu ở tĩnh mạch gây phù, chức năng thận kém. Nếu người bệnh suy tim thì lượng nước đưa vào cơ thể phải phụ thuộc vào lượng nước bài tiết trong 24 giờ. Hạn chế muối ở mức 4 – 5g/ngày để giảm phù, giúp thận bài tiết các chất đào thải của chuyển hóa đạm, chất béo, tinh bột, đường. Năng lượng trong khẩu phần nên giảm bớt để tránh tăng cân, giảm nhẹ hoạt động bộ máy tiêu hóa và tuần hoàn. Mức năng lượng đưa vào cơ thể nên dừng ở 30 – 35 kcal/kg/ngày. Nguồn năng lượng nên lấy từ rau củ, khoai, đậu đỗ, cơm, mỳ, bún, miến. [[{"fid":"7323","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","attributes":{"style":"width: 500px; height: 322px;","class":"media-element file-default"},"link_text":null}]] Các nhu cầu dinh dưỡng cần thiết của người bệnh đột quỵ: Lượng đạm (protein): cần giữ ở mức 0,8g/kg/ngày. Nên chọn thực phẩm ít cholesterol và nhiều đạm thực vật (đậu đỗ, đậu tương, đậu phụ) và đạm động vật (cá biển, cá đồng, sữa, thịt nạc...). Nếu bệnh nhân có kèm theo suy thận, cần giảm lượng đạm từ 0,4 đến 0,6 g/kg cân nặng/ngày. Chất béo nên giữ ở mức 25 - 30g chất béo /ngày, trong đó 1/3 là chất béo động vật và 2/3 là chất béo thực vật như vừng, lạc. Ngoài ra, các loại acid béo trong dầu thực vật có khả năng làm giảm nguy cơ đột quỵ, đặc biệt là do cục máu đông trong lòng mạch máu não. Vitamin và chất khoáng: có trong các loại quả chín, rau củ, sữa. Chúng chứa nhiều kali, có tác dụng lợi tiểu, giảm huyết áp ở người bệnh và chống lại tình trạng toan của cơ thể (tình trạng nồng độ axit trong các dịch cơ thể vượt mức bình thường). Trung bình một quả chuối có 400 mg kali, tương ứng với 1 ly nước cam hay một củ khoai tây nướng. Người tiêu thụ dưới 1500 mg kali/ngày sẽ có nguy cơ đột quỵ cao hơn 28% so với người tiêu thụ 2300 mg kali/ngày. Bên cạnh đó, để hạn chế nguy cơ đột quỵ, nên ăn chuối và các loại rau quả giàu kali. Dùng đủ vitamin C sẽ giúp cải thiện chức năng của nội mô, ngăn chặn sự hình thành khối huyết trong động mạch. Hoạt động thể chất Một số hoạt động thể chất là rất cần thiết để tăng cường sức mạnh và sự phối hợp của cơ, giảm căng cơ và tăng phạm vi chuyển động… Tập Yoga là một lựa chọn tốt để phục hồi sau đột quỵ, đặc biệt là đối với những người có vấn đề về thăng bằng hoặc sợ ngã. Yoga giúp thúc đẩy các chuyển động cơ thể, cải thiện hơi thở và tinh thần. Kiểm soát cân nặng Duy trì cân nặng hợp lý, giảm tỷ lệ mỡ trong cơ thể là một cách để kiểm soát nhiều yếu tố nguy cơ gây đột quỵ. Tăng cân hoặc thừa cân có thể làm gia tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và đái tháo đường - những yếu tố nguy cơ hàng đầu của đột quỵ. Ngược lại, sụt cân quá mức cũng khiến người bệnh suy nhược, giảm sức đề kháng và khó đạt hiệu quả trong phục hồi chức năng. Để kiểm soát cân nặng hợp lý, bệnh nhân sau đột quỵ cần xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học. Khẩu phần ăn nên cân đối giữa các nhóm chất, ưu tiên rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, cá và các loại đạm ít béo. Hạn chế muối, đường, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn giúp kiểm soát huyết áp và mỡ máu tốt hơn. Bên cạnh dinh dưỡng, vận động phù hợp với thể trạng là yếu tố không thể thiếu. Các bài tập phục hồi chức năng, đi bộ nhẹ nhàng hoặc vận động theo hướng dẫn của chuyên gia giúp đốt cháy năng lượng, duy trì khối cơ và cải thiện sức khỏe tim mạch. Kiểm soát cân nặng cần được thực hiện lâu dài, kết hợp theo dõi y tế định kỳ. Khi duy trì cân nặng hợp lý, bệnh nhân sau đột quỵ không chỉ phục hồi tốt hơn mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ tái phát bệnh. Kiểm soát căng thẳng Mức độ căng thẳng cao có mối quan hệ với nguy cơ đột quỵ. Vì căng thẳng kéo dài có thể làm tăng huyết áp, rối loạn giấc ngủ, giảm khả năng tập trung và làm chậm tiến trình hồi phục chức năng thần kinh. Vì vậy, kiểm soát căng thẳng đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc toàn diện bệnh nhân sau đột quỵ. Trước hết, người bệnh cần được hỗ trợ tâm lý kịp thời từ gia đình và nhân viên y tế. Việc lắng nghe, chia sẻ và khích lệ giúp bệnh nhân giảm cảm giác cô đơn, bất lực. Duy trì lối sống lành mạnh như ngủ đủ giấc, ăn uống cân đối, hạn chế rượu bia và chất kích thích cũng góp phần ổn định tâm trạng. Bên cạnh đó, các phương pháp thư giãn như hít thở sâu, thiền, yoga nhẹ nhàng hoặc nghe nhạc có thể giúp giảm lo âu, cải thiện tinh thần. Tham gia phục hồi chức năng đều đặn và đặt ra những mục tiêu nhỏ, phù hợp với khả năng sẽ giúp người bệnh lấy lại sự tự tin. Kiểm soát tốt căng thẳng không chỉ giúp bệnh nhân sau đột quỵ phục hồi hiệu quả hơn mà còn góp phần phòng ngừa tái phát, nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.

HƯỞNG ỨNG TUẦN LỄ GLOCOM THẾ GIỚI NĂM 2026

Bệnh Glôcôm là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa trên thế giới. Bệnh có diễn tiến thầm lặng và gây mất thị lực không có khả năng phục hồi. Song phần lớn dân số toàn cầu chưa nhận thức đầy đủ về mối nguy hại của bệnh lý này. Nhằm tăng cường nhận thức về bệnh Glôcôm, tăng cường hoạt động tư vấn kiến thức cộng đồng về cách phòng tránh và điều trị bệnh này, Hiệp hội Glôcôm thế giới (World Glaucoma Association) đã tổ chức “Tuần lễ Glôcôm thế giới”. Năm 2026, tuần lễ sẽ diễn ra trong khoảng thời gian từ ngày 8/03 – 14/03/2026. Đây là một sự kiện quốc tế được tổ chức hàng năm nhằm tăng cường nhận thức về bệnh Glôcôm, tăng cường hoạt động tư vấn và kiến thức cộng đồng về cách phòng tránh và điều trị bệnh này với thông điệp “Đoàn kết vì một thế giới không còn bệnh tăng nhãn áp” nhằm mục đích cảnh báo mọi người nên khám chuyên khoa mắt và thần kinh thị giác thường xuyên để phát hiện bệnh Glôcôm càng sớm càng tốt để được điều trị thành công và kịp thời, giúp bảo vệ thị lực cho đôi mắt của bạn và giảm nguy cơ mù lòa về sau. Glôcôm là bệnh lý tổn thương tiến triển của đầu dây thần kinh thị giác gây mất thị lực, đồng thời những tổn thương này không có khả năng phục hồi và có thể gây mù lòa vĩnh viễn. Tuy nhiên, đối với nhiều bệnh nhân, việc điều trị sớm ở giai đoạn đầu có thể ngăn chặn được tổn thương. Điều đó có nghĩa là chẩn đoán càng sớm thì càng có nhiều cơ hội cứu được thị lực và người đó càng ít có khả năng bị mù. [[{"fid":"7318","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","link_text":null,"attributes":{"height":"170","width":"267","style":"width: 500px; height: 318px;","class":"media-element file-default"}}]] Nguyên nhân gây bệnh Glôcôm Bên trong mắt chúng ta chứa một loại dung dịch trong suốt giống nước gọi là thủy dịch được tiết ra và thoát lưu liên tục. Thủy dịch giúp nuôi dưỡng mắt, duy trì hình dạng của cầu mắt cũng như tạo ra một áp lực tác động lên thành nhãn cầu được gọi là nhãn áp. Nhãn áp của người bình thường dao động từ 11 đến 21 mmHg và nếu nhãn áp cao hơn mức tiêu chuẩn này được gọi là “tăng nhãn áp”. Nhãn áp được xác định là mối đe dọa tiềm ẩn hàng đầu gây tổn hại tiến triển của đầu dây thần kinh thị giác, gây mất thị lực. Những tổn thương này nếu không được điều trị kịp thời sẽ không có khả năng hồi phục và gây mù lòa vĩnh viễn cho bệnh nhân Glôcôm. Hầu hết các trường hợp mắc bệnh đều tiến triển thầm lặng và bệnh nhân thường không biết tình trạng mất dần thị lực cho đến khi thị lực suy giảm đáng kể. Lúc này, bệnh Glôcôm đã ở giai đoạn nặng, thị lực rất thấp, thị trường thu hẹp, nguy cơ mù lòa cao và việc điều trị sẽ chỉ giới hạn ở việc bảo tồn phần thị lực còn lại của bệnh nhân. Vì vậy việc phát hiện sớm bệnh Glôcôm, đặc biệt trong cộng đồng có ý nghĩa quyết định đến chức năng thị giác của bệnh nhân. [[{"fid":"7320","view_mode":"default","fields":{"format":"default","field_file_image_alt_text[und][0][value]":"","field_file_image_title_text[und][0][value]":""},"type":"media","link_text":null,"attributes":{"height":"236","width":"366","style":"width: 500px; height: 322px;","class":"media-element file-default"}}]] Dấu hiệu nhận biết bệnh Glôcôm Có nhiều loại bệnh Glôcôm nhưng hai loại phổ biến nhất là: Glôcôm góc-mở: Loại Glôcôm này chiếm phần lớn tỷ lệ glôcôm tại hầu hết các quốc gia, chủ yếu xảy ra ở người cao tuổi nhưng cũng có thể xảy ra ở người trung niên. Bệnh Glôcôm tiến triển thầm lặng và thường không thể nhận biết qua nhiều tháng hoặc nhiều năm. Nhiều người không biết thị lực của mình đang kém đi vì thị lực trung tâm và thị lực gần vẫn còn tốt “tầm nhìn đường hầm”, trong khi thị lực ban đêm và thị lực ngoại biên đang giảm dần. Tình trạng này thường đáp ứng tốt với điều trị nhưng trong một số trường hợp thì cần phẫu thuật để dẫn lưu sự tắc nghẽn trong ống dẫn thủy dịch. Glôcôm góc-đóng: Đây là loại Glôcôm phổ biến nhất ở Việt Nam, thường xảy ra với người trung niên và người cao tuổi, đặc biệt là phụ nữ do sự gia tăng đột ngột và nhanh chóng của áp suất trong mắt. Nếu không được điều trị ngay, thì trong một thời gian ngắn có thể dẫn đến tổn thương mắt vĩnh viễn. Glôcôm góc đóng thường có các triệu chứng rõ ràng như là đau mắt dữ dội, mờ mắt, đỏ mắt, xuất hiện quầng sáng xung quanh nguồn sáng và buồn nôn. Những triệu chứng này thường rất dễ nhầm lẫn với những cơn rối loạn tiền đình khiến bệnh nhân thường bỏ qua thăm khám mắt. Các thành viên trong gia đình của những người bị bệnh glôcôm sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn vì bệnh này thường liên quan đến yếu tố di truyền. Cho đến nay, chưa có biện pháp nào có thể phòng bệnh Glôcôm. Vì vậy người dân 40 tuổi trở lên cần khám mắt định kỳ kết hợp theo dõi thường xuyên nhằm phòng ngừa, sớm phát hiện và điều trị thành công căn bệnh này. Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh Glôcôm lưu ý cần khám mắt 6 tháng một lần để tầm soát căn bệnh nguy hiểm này. “Tuần lễ Glôcôm thế giới” không chỉ là một sự kiện quốc tế, mà còn là cơ hội để chúng ta cùng nhau hành động, chung tay hưởng ứng và lan tỏa thông điệp về tầm quan trọng của việc phòng tránh và điều trị kịp thời bệnh Glôcôm. Hãy tham gia cùng Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh và lan tỏa thông điệp này để bảo vệ thị lực của bản thân và cộng đồng. “Đoàn kết vì một thế giới không còn bệnh tăng nhãn áp” không chỉ là khẩu hiệu, mà là hành động cụ thể để xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh và có tầm nhìn tốt.  

Trang