CẤP CỨU (24/24):
02053.800.115

ĐIỆN THOẠI HỖ TRỢ :02053.870.039

VIRUS NIPAH (NiV): HIỂU ĐÚNG – BÌNH TĨNH – CHỦ ĐỘNG PHÒNG BỆNH

Ngày 04 / 02 / 2026
|
Tin tức

      Thời gian gần đây, một số thông tin liên quan đến virus Nipah (NiV) được lan truyền trên mạng xã hội đã khiến người dân lo lắng, dựa trên khuyến cáo của Bộ Y tế, nhằm giúp cộng đồng hiểu đúng về bệnh, không hoang mang và chủ động phòng ngừa. Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lạng Sơn xin cung cấp các thông tin về bệnh.

1. TÌNH HÌNH VIRUS NIPAH TẠI VIỆT NAM

          Tính đến ngày 26/01/2026, Việt Nam chưa ghi nhận trường hợp mắc bệnh do virus Nipah trên người. Theo đánh giá của cơ quan y tế, các ổ dịch Nipah trên thế giới chủ yếu ghi nhận tại một số quốc gia Nam Á và đã được giám sát, khoanh vùng. Hiện nay, nguy cơ xâm nhập vào Việt Nam được đánh giá ở mức thấp. Tuy nhiên, do đây là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, người dân không nên chủ quan.

          Khuyến cáo của Bộ Y tế: Người dân cần bình tĩnh, không hoang mang, đồng thời chủ động thực hiện các biện pháp phòng bệnh. Công tác giám sát dịch bệnh và kiểm soát y tế tại các cửa khẩu đang được triển khai chặt chẽ.

2. TỔNG QUAN VỀ VIRUS NIPAH (NiV)

          Virus Nipah là bệnh truyền nhiễm nhóm A, thuộc nhóm bệnh lây từ động vật sang người (zoonotic), do virus thuộc họ Henipavirus gây ra. Bệnh có thể gây viêm não cấp, suy hô hấp nặng và nhiều biến chứng nguy hiểm. Tỷ lệ tử vong được ghi nhận cao, ước tính từ 40–75%, tùy thuộc vào từng đợt dịch và khả năng phát hiện, điều trị của hệ thống y tế. Hiện nay, chưa có vắc-xin và chưa có thuốc điều trị đặc hiệu đối với virus Nipah. Điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ và chăm sóc tích cực.

3. ĐƯỜNG LÂY TRUYỀN CỦA VIRUS NIPAH

          Virus Nipah không lây qua không khí thông thường như cúm hay COVID-19. Bệnh lây truyền qua các con đường sau:

•        Từ động vật sang người: Tiếp xúc trực tiếp với dơi ăn quả (vật chủ tự nhiên của virus), heo nhiễm bệnh hoặc chất thải của động vật mang virus.

•        Qua thực phẩm nhiễm bẩn: Sử dụng trái cây bị dơi hoặc chim cắn, các loại nhựa cây hoặc nước tươi hứng hở (như nhựa chà là, thốt nốt, nước dừa…) có nguy cơ nhiễm nước bọt hoặc nước tiểu của dơi.

•        Từ người sang người: Lây qua tiếp xúc gần với người bệnh thông qua máu, nước bọt, dịch hô hấp, đặc biệt trong quá trình chăm sóc khi không sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp.

4. TRIỆU CHỨNG

          Thời gian ủ bệnh của virus Nipah thường từ 4 đến 14 ngày.

          Giai đoạn khởi phát: Người bệnh có thể xuất hiện sốt, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi, buồn nôn, đau họng. Các triệu chứng này rất dễ nhầm với cảm cúm thông thường, khiến việc phát hiện sớm gặp nhiều khó khăn.

          Giai đoạn nặng: Một số trường hợp có thể diễn tiến nhanh trong vòng 24–48 giờ, xuất hiện chóng mặt, lơ mơ, rối loạn ý thức, viêm não, thậm chí hôn mê.

          - Khi có biểu hiện thần kinh bất thường, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời.

5. CHẨN ĐOÁN VIRUS NIPAH

          Việc chẩn đoán virus Nipah không chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng, mà cần kết hợp nhiều yếu tố, bao gồm:

•        Lịch sử dịch tễ (tiếp xúc động vật, đi lại, cư trú tại khu vực nguy cơ)

•        Các xét nghiệm chuyên sâu tại cơ sở y tế:

o        Xét nghiệm RT-PCR từ dịch cơ thể

o        Xét nghiệm ELISA phát hiện kháng thể

o        Phân lập virus tại các phòng xét nghiệm chuyên môn

          Người dân không tự suy đoán hoặc tự ý điều trị, mà cần tuân theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

6. KHUYẾN CÁO ĐỐI VỚI NGƯỜI DÂN SAU DU LỊCH, ĐI LẠI NHIỀU

          Trong mùa lễ hội, nhu cầu đi lại và giao thương tăng cao. Người dân vừa trở về từ khu vực có nguy cơ cần:

•        Chủ động theo dõi sức khỏe trong 14 ngày

•        Khi có sốt hoặc triệu chứng bất thường:

o        Hạn chế tiếp xúc với người thân

o        Đến cơ sở y tế gần nhất

o        Khai báo trung thực lịch trình di chuyển

7. PHÒNG BỆNH – BIỆN PHÁP QUAN TRỌNG NHẤT HIỆN NAY

          Do chưa có vắc-xin và thuốc điều trị đặc hiệu, việc phòng bệnh đóng vai trò then chốt. Người dân cần:

          - Giữ vệ sinh đảm bảo an toàn thực phẩm: Ăn chín, uống sôi; không ăn động vật hoang dã, tiết canh. Không sử dụng trái cây có dấu hiệu bị dơi hoặc chim cắn, kể cả khi đã gọt bỏ phần hư. Tránh uống các loại nhựa cây, nước tươi hứng hở chưa được chế biến đảm bảo an toàn.

          - Vệ sinh cá nhân và môi trường: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn. Đeo khẩu trang khi đến nơi đông người hoặc cơ sở y tế. Giữ gìn môi trường sống sạch sẽ, thông thoáng.

Ý kiến bạn đọc